Trả lời nhanh
Chuyên đề học tập Hóa học 11 (Kết nối tri thức) gồm 3 chuyên đề và 9 bài: Chuyên đề 1 – Phân bón (bài 1–3), Chuyên đề 2 – Trải nghiệm, thực hành hóa học hữu cơ (bài 4–6), Chuyên đề 3 – Dầu mỏ và chế biến dầu mỏ (bài 7–9). Bạn bấm vào tên bài trong mục lục bên dưới để xem lời giải chi tiết.
Chuyên đề học tập Hóa 11 Kết nối tri thức gồm những gì?
Khác với sách giáo khoa chính, sách Chuyên đề học tập dành cho các em muốn học sâu hơn, nhất là những bạn chọn tổ hợp có môn Hóa. Nội dung gắn rất sát đời sống: cây trồng cần gì để lớn, xà phòng được làm ra thế nào, xăng dầu đến từ đâu.
Trang này gom đủ đường dẫn tới lời giải từng bài, đồng thời tóm tắt ý chính của mỗi chuyên đề để các em nắm bức tranh chung trước khi đi vào chi tiết.
Mục lục giải Chuyên đề Hóa 11 Kết nối tri thức
Chuyên đề 1: Phân bón
- Tổng hợp Chuyên đề 1: Phân bón
- Bài 1: Giới thiệu chung về phân bón
- Bài 2: Phân bón vô cơ
- Bài 3: Phân bón hữu cơ
Chuyên đề 2: Trải nghiệm, thực hành hóa học hữu cơ
- Tổng hợp Chuyên đề 2: Trải nghiệm, thực hành hóa học hữu cơ
- Bài 4: Tách tinh dầu từ các nguồn thảo mộc tự nhiên
- Bài 5: Chuyển hóa chất béo thành xà phòng
- Bài 6: Điều chế glucosamine hydrochloride từ vỏ tôm
Chuyên đề 3: Dầu mỏ và chế biến dầu mỏ
- Tổng hợp Chuyên đề 3: Dầu mỏ và chế biến dầu mỏ
- Bài 7: Nguồn gốc dầu mỏ. Thành phần và phân loại dầu mỏ
- Bài 8: Chế biến dầu mỏ
- Bài 9: Ngành sản xuất dầu mỏ trên thế giới và ở Việt Nam
Tóm tắt trọng tâm từng chuyên đề
Chuyên đề 1: Phân bón – nhớ “đa lượng, trung lượng, vi lượng”
Cây cần ba nhóm dinh dưỡng. Đa lượng gồm N, P, K; trung lượng gồm Ca, Mg, S; vi lượng gồm Fe, Zn, Cu, Mn, B, Mo… với lượng rất nhỏ nhưng thiếu là cây vẫn bệnh.
- Phân đạm cung cấp N, độ dinh dưỡng tính theo %N. Ví dụ: urea (NH2)2CO, ammonium nitrate NH4NO3, ammonium sulfate (NH4)2SO4.
- Phân lân cung cấp P, độ dinh dưỡng tính theo %P2O5. Ví dụ: superphosphate đơn, superphosphate kép, phân lân nung chảy.
- Phân kali cung cấp K, độ dinh dưỡng tính theo %K2O. Ví dụ: KCl, K2SO4.
- Phân NPK chứa đồng thời ba nguyên tố; nhãn “16-16-8” nghĩa là 16% N, 16% P2O5, 8% K2O.
- Phân hữu cơ (phân chuồng, phân xanh, phân compost…) cải tạo đất, tác dụng chậm, ít gây chai đất hơn nếu dùng phân vô cơ liên tục.
Điều chế superphosphate đơn: Ca3(PO4)2 + 2H2SO4 → Ca(H2PO4)2 + 2CaSO4. Hỗn hợp Ca(H2PO4)2 và CaSO4 chính là superphosphate đơn.
Chuyên đề 2: Thực hành hữu cơ – học qua quy trình
Ba bài thực hành đều có chung cấu trúc: nguyên tắc, dụng cụ – hóa chất, các bước tiến hành, xử lí kết quả. Khi làm bài, các em nên trả lời theo đúng trật tự đó.
- Tách tinh dầu: dùng chưng cất lôi cuốn hơi nước (hoặc chiết bằng dung môi). Tinh dầu ít tan trong nước, bay hơi cùng hơi nước nên ngưng tụ lại sẽ tách thành lớp riêng.
- Xà phòng hóa chất béo: chất béo đun với dung dịch kiềm tạo muối của acid béo và glycerol. Ví dụ: (C17H35COO)3C3H5 + 3NaOH → 3C17H35COONa + C3H5(OH)3 (đun nóng). Thêm dung dịch NaCl bão hòa để xà phòng tách nổi lên.
- Glucosamine hydrochloride từ vỏ tôm: vỏ tôm chứa chitin; quy trình gồm loại khoáng, loại protein, rồi thủy phân chitin trong dung dịch HCl đặc, đun nóng để thu muối glucosamine hydrochloride.
Chuyên đề 3: Dầu mỏ – từ hỗn hợp đến sản phẩm
- Dầu mỏ là hỗn hợp phức tạp, chủ yếu là các hydrocarbon (alkane, cycloalkane, arene) cùng một lượng nhỏ hợp chất chứa S, N, O.
- Chưng cất phân đoạn tách dầu thô theo nhiệt độ sôi: khí, xăng, dầu hỏa, diesel, dầu mazut… Đây là quá trình vật lí.
- Cracking bẻ gãy mạch carbon dài thành phân tử nhỏ hơn, ví dụ C16H34 → C8H18 + C8H16 (nhiệt độ cao, xúc tác).
- Reforming sắp xếp lại cấu trúc (alkane mạch thẳng thành mạch nhánh hoặc arene) để tăng chỉ số octane của xăng.
- Chỉ số octane: isooctane quy ước 100, heptane quy ước 0; số càng cao, xăng càng chống kích nổ tốt.
Mẹo nhớ: chưng cất là “tách” (vật lí), cracking và reforming là “biến đổi” (hóa học).
Bài luyện tập tự kiểm tra
Câu 1. Tính độ dinh dưỡng của urea (NH2)2CO (coi là nguyên chất).
Đáp án: M = 60 g/mol, chứa 28 g N nên %N = 28/60 × 100% ≈ 46,67%.
Câu 2. Một loại phân kali chứa 90% KCl về khối lượng (còn lại là tạp chất không chứa K). Tính độ dinh dưỡng theo K2O.
Đáp án: 2KCl tương ứng 1K2O, tức 149 g KCl ứng với 94 g K2O. Với 100 g phân có 90 g KCl, khối lượng K2O tương đương = 90 × 94/149 ≈ 56,8 g. Độ dinh dưỡng ≈ 56,8%.
Câu 3. Xà phòng hóa hoàn toàn 89 g tristearin (M = 890) bằng NaOH vừa đủ. Tính khối lượng sodium stearate (M = 306) thu được.
Đáp án: n(tristearin) = 89/890 = 0,1 mol; theo phương trình thu 0,3 mol muối, khối lượng = 0,3 × 306 = 91,8 g.
Câu 4. Vì sao chưng cất phân đoạn dầu mỏ không phải là phản ứng hóa học?
Đáp án: Quá trình chỉ tách các thành phần theo nhiệt độ sôi khác nhau; không có chất mới được tạo thành.
Lỗi sai thường gặp khi học chuyên đề
- Nhầm độ dinh dưỡng phân lân (theo P2O5) với %P; phân kali (theo K2O) với %K.
- Viết thiếu điều kiện đun nóng hoặc quên bước làm lạnh, muối hóa khi trình bày thí nghiệm xà phòng hóa.
- Xếp cracking và reforming vào nhóm quá trình vật lí.
- Cho rằng chỉ số octane cao nghĩa là xăng “nhiều carbon hơn”, trong khi đó là thước đo khả năng chống kích nổ.
Tài liệu Hóa 11 Kết nối tri thức đi kèm
- Giải SGK Hóa 11 – Kết nối tri thức
- Lý thuyết Hóa học 11 – Kết nối tri thức
- Giải SBT Hóa học 11 – Kết nối tri thức
- Trắc nghiệm Hóa học 11 – Kết nối tri thức
- Đề thi Hóa học 11 – Kết nối tri thức
- Giải SGK Hóa học 11 (cả 3 bộ sách)
Cách học hiệu quả chuyên đề Hóa 11
- Đọc lướt mục lục để biết chuyên đề nào thầy cô yêu cầu, vì không phải trường nào cũng dạy đủ cả ba.
- Với mỗi bài, tự lập bảng “chất – công thức – công dụng – lưu ý”, đặc biệt ở phần phân bón.
- Với bài thực hành, tập kể lại thí nghiệm bằng lời của mình rồi mới đối chiếu lời giải.
- Làm lại các bài luyện tập ở trên mà không nhìn đáp án, sau đó mới kiểm tra.
Cùng chuyên đề: Mục lục khác cùng môn, lớp: Lý thuyết Hóa 11 Cánh diều: tóm tắt 19 bài theo 6 chủ đề trọng tâm; Tổng hợp công thức Hóa học lớp 11 đầy đủ, có ví dụ và bài tập; Anken: tính chất vật lí, tính chất hóa học, điều chế và ứng dụng.
Câu hỏi thường gặp
Chuyên đề học tập Hóa 11 Kết nối tri thức có bao nhiêu chuyên đề?
Có 3 chuyên đề với 9 bài: Phân bón (bài 1–3), Trải nghiệm, thực hành hóa học hữu cơ (bài 4–6) và Dầu mỏ và chế biến dầu mỏ (bài 7–9).
Độ dinh dưỡng của phân lân và phân kali tính theo chất nào?
Phân lân tính theo phần trăm khối lượng P2O5, phân kali tính theo phần trăm khối lượng K2O, còn phân đạm tính theo phần trăm khối lượng N.
Cracking dầu mỏ khác chưng cất phân đoạn ở điểm nào?
Chưng cất phân đoạn chỉ tách hỗn hợp theo nhiệt độ sôi (quá trình vật lí), còn cracking bẻ gãy mạch carbon dài thành phân tử nhỏ hơn nên tạo chất mới (quá trình hóa học).
Học chuyên đề Hóa 11 có thi tốt nghiệp không?
Nội dung chuyên đề chủ yếu dùng cho kiểm tra, đánh giá trong nhà trường và định hướng học sâu; em nên hỏi thầy cô để biết trường mình học và kiểm tra những chuyên đề nào.