Trả lời nhanh
Phương trình đã cân bằng: 8NH3 + 3Cl2 → N2 + 6NH4Cl, xảy ra khi NH3 dư, ở điều kiện thường. Clo là chất oxi hoá, NH3 là chất khử (N-3 lên N2). Hiện tượng: xuất hiện khói trắng là các hạt NH4Cl nhỏ li ti, màu vàng lục của clo nhạt dần.
Phản ứng NH3 tác dụng với Cl2 xảy ra thế nào?
Amoniac có nguyên tử N ở mức oxi hoá thấp nhất (−3) nên có tính khử. Clo là phi kim mạnh nên oxi hoá được NH3 thành khí nitơ N2. Sản phẩm HCl sinh ra gặp ngay NH3 dư nên tạo thành muối amoni clorua.
Vì vậy phương trình tổng quát chính là phép cộng của hai giai đoạn:
- Giai đoạn oxi hoá – khử: 2NH3 + 3Cl2 → N2 + 6HCl
- Giai đoạn axit – bazơ: 6HCl + 6NH3 → 6NH4Cl
- Cộng lại: 8NH3 + 3Cl2 → N2 + 6NH4Cl
Cân bằng bằng phương pháp thăng bằng electron
Sơ đồ: NH3 + Cl2 → N2 + NH4Cl
- Xác định số oxi hoá thay đổi: N từ −3 lên 0 (trong N2); Cl từ 0 xuống −1.
- Viết quá trình:
2N-3 → N20 + 6e (nhường 6e)
Cl20 + 2e → 2Cl-1 (nhận 2e) - Cân bằng electron: nhân quá trình nhường với 1, quá trình nhận với 3 → 1 N2 và 3 Cl2 (tạo 6 Cl–).
- Đặt hệ số: N2 hệ số 1, Cl2 hệ số 3, NH4Cl hệ số 6 (để có 6 Cl). Số N ở vế phải là 2 + 6 = 8, nên NH3 hệ số 8.
- Kiểm tra: N: 8 = 2 + 6; H: 24 = 6×4; Cl: 6 = 6. Cân bằng.
| Chất | Vai trò | Giải thích |
|---|---|---|
| Cl2 | Chất oxi hoá | Số oxi hoá giảm từ 0 xuống −1 |
| NH3 (2 trong 8 phân tử) | Chất khử | N tăng từ −3 lên 0 |
| NH3 (6 trong 8 phân tử) | Môi trường (bazơ) | Kết hợp với HCl tạo NH4Cl, N vẫn là −3 |
Điều kiện và hiện tượng
- Điều kiện: nhiệt độ thường, NH3 dư so với Cl2.
- Hiện tượng: khói trắng bay lên (tinh thể NH4Cl rất nhỏ lơ lửng trong không khí); màu vàng lục của khí clo mất dần. Thí nghiệm cho khí Cl2 vào bình đựng NH3 rất hay được dùng để minh hoạ tính khử của amoniac.
Tỉ lệ NH3 và Cl2 khác nhau cho sản phẩm khác nhau
| Điều kiện | Phương trình | Ghi chú |
|---|---|---|
| NH3 dư | 8NH3 + 3Cl2 → N2 + 6NH4Cl | Có khói trắng |
| NH3 vừa đủ cho giai đoạn oxi hoá | 2NH3 + 3Cl2 → N2 + 6HCl | HCl chưa gặp NH3 để thành muối |
| Cl2 rất dư | NH3 + 3Cl2 → NCl3 + 3HCl | NCl3 là chất lỏng rất dễ nổ, ít gặp ở bài tập phổ thông |
Mẹo nhớ và lỗi sai thường gặp
- Mẹo nhớ hệ số 8–3–1–6: “tám amoniac, ba clo, một nitơ, sáu muối”. Nhớ thêm rằng chỉ 2/8 NH3 làm chất khử, còn 6/8 làm môi trường.
- Lỗi 1: cân bằng thành 2NH3 + 3Cl2 → N2 + 6HCl rồi ghi nhầm là phương trình cuối. Hãy đọc đề: nếu sản phẩm đề cho có NH4Cl thì phải dùng hệ số 8–3–1–6.
- Lỗi 2: cho rằng toàn bộ NH3 là chất khử. Thực tế chỉ 2 trong 8 phân tử bị oxi hoá.
- Lỗi 3: quên NH3 phải dư; nếu thiếu NH3 thì không thu được NH4Cl như phương trình.
Bài tập vận dụng
Bài 1. Cho 6,72 lít khí Cl2 (đktc) phản ứng hoàn toàn với lượng dư NH3 theo phương trình trên. Tính thể tích N2 (đktc) và khối lượng NH4Cl thu được.
Giải: n(Cl2) = 6,72 : 22,4 = 0,3 mol. Theo phương trình, 3 mol Cl2 sinh 1 mol N2 và 6 mol NH4Cl, nên n(N2) = 0,1 mol → V = 2,24 lít; n(NH4Cl) = 0,6 mol → m = 0,6 × 53,5 = 32,1 g.
Bài 2. Với lượng Cl2 ở bài 1, cần tối thiểu bao nhiêu mol NH3 và trong đó bao nhiêu mol đóng vai trò chất khử?
Giải: n(NH3) = 0,3 × 8 : 3 = 0,8 mol. Chất khử chiếm 2/8 nên là 0,8 × 2 : 8 = 0,2 mol.
Bài 3. Vì sao khi dẫn Cl2 vào bình NH3 lại thấy khói trắng mà không thấy khí HCl thoát ra?
Giải: HCl sinh ra từ phản ứng oxi hoá – khử kết hợp ngay với NH3 dư tạo NH4Cl, là chất rắn ion nên tồn tại dưới dạng hạt khói trắng, không còn HCl tự do.
Câu hỏi thường gặp
Phương trình NH3 + Cl2 cân bằng như thế nào?
8NH3 + 3Cl2 → N2 + 6NH4Cl. Cân bằng bằng thăng bằng electron: 2N(-3) nhường 6e, 3Cl2 nhận 6e, rồi thêm NH3 làm môi trường tạo NH4Cl.
Hiện tượng khi cho NH3 tác dụng với Cl2 là gì?
Có khói trắng của NH4Cl xuất hiện, màu vàng lục của khí clo nhạt dần và có khí N2 không màu sinh ra.
Trong phản ứng NH3 + Cl2, NH3 đóng vai trò gì?
NH3 vừa là chất khử (2 trong 8 phân tử, N từ -3 lên 0) vừa là môi trường bazơ (6 phân tử còn lại kết hợp với HCl thành NH4Cl).
Khi Cl2 dư thì NH3 phản ứng ra sao?
Với Cl2 rất dư, NH3 có thể bị clo hoá thành NCl3: NH3 + 3Cl2 → NCl3 + 3HCl. NCl3 là chất lỏng rất dễ nổ.