Trả lời nhanh
Bài thơ Nắng mới của Lưu Trọng Lư được viết theo thể thơ bảy chữ (còn gọi là thất ngôn). Bài có 3 khổ, mỗi khổ 4 câu, mỗi câu 7 tiếng. Nhịp chủ yếu là 4/3, vần chân gieo ở cuối câu 1, 2 và 4 của mỗi khổ. Thể thơ này hợp với giọng thơ nhẹ nhàng, bâng khuâng khi nhà thơ nhớ về người mẹ đã mất.
1. Vì sao nói Nắng mới là thơ bảy chữ?
Muốn xác định thể thơ, các em đừng chỉ đếm chữ ở một câu. Hãy xem cả bốn dấu hiệu: số tiếng mỗi dòng, số dòng mỗi khổ, cách ngắt nhịp và cách gieo vần. Áp vào Nắng mới, cả bốn dấu hiệu đều khớp với thơ bảy chữ.
| Dấu hiệu | Biểu hiện trong bài Nắng mới |
|---|---|
| Số tiếng mỗi dòng | Câu nào cũng có 7 tiếng, ví dụ câu mở đầu: “Mỗi lần nắng mới hắt bên song” |
| Số khổ, số dòng | 3 khổ, mỗi khổ 4 dòng, cả bài 12 dòng |
| Nhịp thơ | Chủ yếu nhịp 4/3 (“Mỗi lần nắng mới / hắt bên song”), đọc lên chậm rãi, ngân nga |
| Vần | Vần chân, gieo ở tiếng cuối câu 1, 2, 4 của mỗi khổ (khổ 1: song – nùng – không; khổ 2: thời – mười – phơi) |
Lưu ý: Đây là thơ bảy chữ của phong trào Thơ mới, không phải thơ Đường luật thất ngôn bát cú. Bài không có 8 câu, không có luật bằng trắc chặt chẽ hay đối ở cặp thực, cặp luận. Cách viết vì thế tự do hơn và gần với lời tâm sự.
Lỗi sai thường gặp khi trả lời câu hỏi thể thơ
- Ghi là “thơ thất ngôn bát cú Đường luật”: sai, vì bài có 12 câu chia thành 3 khổ.
- Ghi là “thơ tự do”: sai, vì số tiếng mỗi dòng cố định là 7.
- Ghi là “thơ lục bát” hoặc “song thất lục bát”: sai, vì không có dòng 6 hay 8 tiếng nào.
- Chỉ ghi “thơ bảy chữ” mà không nêu căn cứ: chưa đủ ý trong bài tự luận. Nên nêu thêm số khổ, nhịp và vần.
Mẹo nhớ: “Ba khổ, bốn câu, bảy chữ”. Ba khổ ứng với ba bước của nỗi nhớ: hiện tại, quá khứ, hình bóng mẹ.
2. Tác giả Lưu Trọng Lư
- Năm sinh, năm mất: 1911 – 1991.
- Quê quán: làng Cao Lao Hạ, xã Hạ Trạch, huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình.
- Xuất thân: gia đình nhà nho. Ông từng học ở Huế và Hà Nội, sau đó bỏ học để dạy tư, viết văn, làm báo.
- Vị trí văn học: một trong những người khởi xướng và cổ vũ hăng hái cho phong trào Thơ mới đầu những năm 1930. Ông làm thơ, viết văn xuôi và soạn kịch.
- Sau Cách mạng tháng Tám: tham gia hoạt động văn hoá, văn nghệ phục vụ kháng chiến. Sau đó ông tiếp tục sáng tác, hoạt động trong lĩnh vực sân khấu.
- Ghi nhận: được truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về văn học nghệ thuật năm 2000.
- Phong cách: thơ mơ màng, buồn man mác, giàu cảm xúc. Lời thơ giản dị, nhạc điệu nhẹ nhàng. Bài nổi tiếng nhất của ông là Tiếng thu.
3. Tìm hiểu chung về tác phẩm Nắng mới
Xuất xứ
Bài thơ in trong tập Tiếng thu của Lưu Trọng Lư. Ở sách Ngữ văn 8 Cánh diều, Nắng mới thuộc bài học về thơ (thơ sáu chữ, bảy chữ). Đây là văn bản tiêu biểu để các em luyện nhận biết thể thơ và cảm nhận tình cảm gia đình.
Thể thơ và phương thức biểu đạt
- Thể thơ: bảy chữ.
- Phương thức biểu đạt: biểu cảm là chính, kết hợp miêu tả (nắng, tiếng gà, áo đỏ, giậu phơi) và tự sự ở mức gợi (kể kỉ niệm năm “lên mười”).
- Nhân vật trữ tình: “tôi”, người con đã lớn, nhớ về người mẹ đã khuất.
Bố cục
Có hai cách chia bố cục, cả hai đều đúng nếu các em giải thích được:
- Cách 1 (2 phần): Khổ 1 tả khung cảnh “nắng mới” khơi dậy kí ức. Khổ 2 và 3 là nỗi nhớ mẹ.
- Cách 2 (3 phần, theo từng khổ): Khổ 1 là hiện tại, nắng và tiếng gà gợi buồn. Khổ 2 trở về quá khứ, kỉ niệm mẹ phơi áo. Khổ 3 là hình bóng mẹ còn in đậm trong tâm trí.
Nếu muốn nắm kĩ hơn, em xem thêm bố cục bài Nắng mới.
4. Phân tích mạch cảm xúc qua từng khổ
Khổ 1: “Nắng mới” ở hiện tại đánh thức kí ức
Bài thơ mở ra bằng nắng mới “hắt bên song”. Động từ “hắt” cho thấy ánh nắng lọt qua khung cửa sổ, chỉ còn một vệt nghiêng, lặng lẽ. Đi cùng ánh nắng là tiếng gà trưa. Hai từ láy “xao xác”, “não nùng” gợi âm thanh nhiều hơn hình ảnh và làm buổi trưa thêm vắng vẻ, buồn bã.
Từ hình ảnh và âm thanh ấy, lòng nhà thơ “rượi buồn” và quá khứ “chập chờn sống lại”. Cụm “những ngày không” có thể hiểu là những ngày thơ ấu vô tư, nay đã trôi xa, cũng có thể hiểu là những ngày trống vắng. Như vậy, nắng mới không phải để tả cảnh. Nó là chiếc cầu nối hiện tại với quá khứ.
Khổ 2: Trở về năm “tôi lên mười”
Mạch thơ chuyển hẳn về quá khứ với lời kể rất thật: “tôi nhớ mẹ tôi”, lúc “người còn sống”. Chỉ mấy chữ ngắn gọn mà người đọc hiểu ngay mẹ đã không còn. Nhà thơ nói ra điều ấy nhẹ nhàng, như đang cố nén nỗi đau.
Điều đáng chú ý là cùng một “nắng mới” nhưng nay khác hẳn. Ở hiện tại, nắng “hắt bên song” buồn bã. Trong quá khứ, nắng “reo ngoài nội”, tươi vui và tràn đầy sức sống. Phép nhân hoá ở chữ “reo” khiến nắng như biết cười, vì đó là nắng của những ngày còn mẹ.
Hình ảnh “áo đỏ” mẹ đem phơi trước giậu gắn với một nếp sinh hoạt quen thuộc của làng quê: nắng lên sau những ngày đông ẩm lạnh, mẹ mang áo ra phơi. Mẹ chưa hiện lên trực tiếp mà thấp thoáng sau màu áo. Sắc đỏ ấm áp ấy lại rất nổi bật trong kí ức đứa con.
Khổ 3: Hình bóng mẹ không phai mờ
Nhà thơ khẳng định hình dáng mẹ “chửa xoá mờ”, nghĩa là vẫn còn rõ trong tâm trí. Người mẹ hiện lên qua những dáng “vào ra” quen thuộc nơi hiên nhà, bên giậu.
Chi tiết đắt giá nhất là “nét cười đen nhánh sau tay áo”. Đó là nụ cười của người phụ nữ nhuộm răng đen theo tục xưa, kín đáo che sau tay áo. Hình ảnh này vừa đẹp, vừa duyên dáng, mang vẻ e ấp của người phụ nữ Việt Nam truyền thống. Bài thơ dừng lại ở “ánh trưa hè trước giậu thưa”, để lại dư âm bâng khuâng như một nốt nhạc ngân dài.
Điểm hay của kết cấu
Bài thơ đi theo vòng: hiện tại, quá khứ rồi hình ảnh mẹ hiện về rõ dần. Hình ảnh mẹ lúc đầu mờ (chỉ có nắng, tiếng gà), sau rõ dần (áo đỏ), cuối cùng rõ nhất (nét cười). Càng về cuối, nỗi nhớ càng cụ thể và da diết. Đây là ý rất nên đưa vào bài viết cảm nhận.
5. Giá trị nội dung và nghệ thuật
Giá trị nội dung
- Bài thơ thể hiện nỗi nhớ thương da diết, lòng biết ơn của người con đối với người mẹ đã khuất.
- Bài thơ cho thấy kí ức tuổi thơ gắn với mẹ là điều quý giá, theo con suốt cuộc đời.
- Bài thơ gợi vẻ đẹp bình dị, đảm đang, kín đáo của người mẹ, người phụ nữ làng quê xưa.
Giá trị nghệ thuật
- Thể thơ bảy chữ, nhịp 4/3 đều đặn, giọng thơ nhẹ nhàng, tha thiết.
- Hình ảnh “nắng mới” lặp lại có dụng ý, vừa làm nhan đề vừa làm mạch nối cảm xúc.
- Từ láy giàu sức gợi (“xao xác”, “não nùng”, “chập chờn”, “mường tượng”).
- Phép nhân hoá (“nắng reo”), phép đối lập giữa nắng hiện tại và nắng quá khứ.
- Ngôn ngữ giản dị, tự nhiên như lời tâm tình. Màu sắc tương phản (áo đỏ, nét cười đen nhánh) tạo ấn tượng mạnh.
6. Ý nghĩa nhan đề “Nắng mới”
“Nắng mới” là nắng đầu mùa, thường là nắng xuân hoặc nắng đầu hè sau những ngày u ám. Về nghĩa tả thực, đó là ánh nắng cụ thể của buổi trưa. Về nghĩa biểu tượng, nắng mới đánh thức kí ức và gắn với hình ảnh mẹ phơi áo. Cái “mới” của nắng đối lập với cái “cũ” của kỉ niệm, khiến nỗi nhớ càng thấm thía: mùa nắng nào cũng trở lại, chỉ có mẹ là không trở lại.
7. Câu hỏi luyện tập có đáp án
Câu 1. Chỉ ra cách gieo vần ở khổ thơ thứ hai và cho biết đó là loại vần gì.
Đáp án: Vần gieo ở tiếng cuối các câu 1, 2, 4 (thời – mười – phơi). Đây là vần chân, cụ thể là vần bằng. Kiểu gieo vần này quen thuộc trong thơ bảy chữ.
Câu 2. So sánh hình ảnh “nắng mới” ở khổ 1 và khổ 2. Sự khác biệt ấy nói lên điều gì?
Đáp án: Ở khổ 1, nắng “hắt bên song”, yếu ớt, gợi buồn. Ở khổ 2, nắng “reo ngoài nội”, rộn rã, tươi vui. Cảnh vật thay đổi theo tâm trạng: khi còn mẹ, mọi thứ đều ấm áp. Khi mẹ đã mất, cùng thứ nắng ấy cũng nhuốm buồn. Đây là bút pháp “tả cảnh ngụ tình”.
Câu 3. Viết 3–4 câu nêu cảm nhận của em về chi tiết “nét cười đen nhánh sau tay áo”.
Gợi ý: Chi tiết gợi nụ cười kín đáo, hiền hậu của người mẹ nhuộm răng đen theo nét đẹp xưa. Cử chỉ che miệng sau tay áo cho thấy vẻ e ấp, duyên dáng. Hình ảnh nhỏ bé ấy được nhà thơ nhớ mãi, chứng tỏ tình yêu mẹ sâu nặng đến từng chi tiết. Nó khiến em muốn trân trọng hơn những khoảnh khắc bình thường bên mẹ.
Câu 4 (tự luyện). Bài thơ có 12 dòng, mỗi dòng 7 tiếng. Hỏi cả bài có bao nhiêu tiếng?
Đáp án: 12 × 7 = 84 tiếng. Câu hỏi này giúp em ghi nhớ đặc điểm “đều đặn” của thơ bảy chữ.
8. Tài liệu học tiếp bài Nắng mới
- Soạn bài Nắng mới – Cánh diều
- Mẫu tóm tắt Nắng mới
- Đoạn văn cảm nghĩ về bài thơ Nắng mới
- Tác giả – tác phẩm: Người mẹ vườn cau
- Tác giả – tác phẩm: Nếu mai em về Chiêm Hoá
- Tác giả – tác phẩm: Đường về quê mẹ
- Tác giả tác phẩm Ngữ văn 8 – Cánh diều
- Soạn văn 8 – Cánh diều
Cùng chuyên đề: Mục lục khác cùng môn, lớp: Soạn văn 8 Chân trời sáng tạo: mục lục soạn bài đủ Tập 1 và Tập 2; Viết bài văn nghị luận về một vấn đề đời sống lớp 8: dàn ý + 5 bài mẫu; Trưởng giả học làm sang (Mô-li-e): Tác giả, nội dung, bố cục, nghệ thuật.
Câu hỏi thường gặp
Bài thơ Nắng mới được viết theo thể thơ nào?
Bài viết theo thể thơ bảy chữ (thất ngôn). Bài có 3 khổ, mỗi khổ 4 câu, mỗi câu 7 tiếng, nhịp chủ yếu 4/3, vần chân gieo ở cuối câu 1, 2, 4.
Nắng mới có phải thơ thất ngôn bát cú Đường luật không?
Không phải. Bài có 12 câu chia thành 3 khổ và không theo luật bằng trắc, phép đối của thơ Đường. Đây là thơ bảy chữ của phong trào Thơ mới.
Phương thức biểu đạt chính của bài Nắng mới là gì?
Phương thức chính là biểu cảm, kết hợp với miêu tả và yếu tố tự sự để bày tỏ nỗi nhớ thương người mẹ đã khuất.
Bài thơ Nắng mới in trong tập thơ nào?
Bài thơ in trong tập Tiếng thu của Lưu Trọng Lư, nhà thơ tiêu biểu của phong trào Thơ mới.