Soạn Phiếu học tập số 2 Ngữ văn 8 KNTT: Đợi mưa trên đảo Sinh Tồn

Trả lời nhanh

Đáp án trắc nghiệm Phiếu học tập số 2: 1-C (thơ tự do), 2-C, 3-B, 4-D, 5-B, 6-C. “Chúng tôi” là những người lính canh giữ đảo Sinh Tồn; “đợi mưa” tượng trưng cho niềm tin, hy vọng, còn “đảo Sinh Tồn” gợi những gian nan con người phải vượt qua trên đường đời.

Phiếu học tập số 2 nằm trong phần Ôn tập học kì 2 của Ngữ văn 8 (Kết nối tri thức, tập 2). Phiếu yêu cầu đọc đoạn thơ Đợi mưa trên đảo Sinh Tồn rồi làm hai phần: chọn phương án đúng và trả lời câu hỏi. Dưới đây là đáp án kèm lời giải thích để em hiểu vì sao chọn, không chỉ chép đáp án. Các câu thơ được nhắc lại ở đây chỉ là những mảnh trích ngắn để phân tích. Em cần mở SGK đọc nguyên đoạn thơ trước khi làm.

Phần 1. Chọn phương án đúng

Câu 1. Đoạn trích thuộc thể thơ nào?

Đáp án: C. Thơ tự do.

  • Thơ năm chữ: mỗi dòng đúng 5 tiếng. Đoạn trích có dòng dài, dòng ngắn nên loại A.
  • Thất ngôn bát cú: 8 dòng, mỗi dòng 7 tiếng, theo luật bằng trắc chặt chẽ. Đoạn trích không có khuôn này nên loại B.
  • Lục bát: cặp câu 6 tiếng – 8 tiếng. Đoạn trích không gieo vần theo cặp ấy nên loại D.

Mẹo nhớ: thấy số tiếng mỗi dòng không đều, khổ thơ không cố định thì nghĩ ngay đến thơ tự do.

Câu 2. Những yếu tố nào giúp nhận diện thể thơ của đoạn trích?

Đáp án: C. Số tiếng trong dòng thơ, số dòng trong khổ thơ, vần, nhịp.

Muốn xác định thể thơ, em phải xét đủ các dấu hiệu hình thức: mỗi dòng có bao nhiêu tiếng, mỗi khổ có bao nhiêu dòng, gieo vần ra sao, ngắt nhịp thế nào. Phương án A thiếu số dòng trong khổ. Phương án B thiếu vần và nhịp. Phương án D chỉ nêu “dòng thơ, khổ thơ” chung chung, không nói đến số tiếng, số dòng. Vì vậy C đầy đủ nhất.

Lỗi hay gặp: chỉ chú ý số tiếng rồi chọn đáp án thiếu vế. Với câu hỏi “những yếu tố”, hãy ưu tiên phương án liệt kê đầy đủ nhất.

Câu 3. Hình ảnh so sánh “Bóng đen sẫm như gốc cây khô cháy” làm nổi bật đối tượng nào?

Đáp án: B. Những người lính trên đảo.

Chủ thể của hình ảnh là “bóng đen sẫm”, tức dáng người rám nắng, sạm đen vì gió biển và nắng gắt, được so với gốc cây khô cháy. Đảo, đá và cây không phải đối tượng được miêu tả bằng phép so sánh này. Hình ảnh cho thấy cái giá của thiên nhiên khắc nghiệt in lên thân hình người lính.

Câu 4. Câu nào khái quát đúng nội dung chính của đoạn trích?

Đáp án: D. Sự sinh tồn kì diệu của con người giữa điều kiện sống gian nan.

  • A chỉ nói thiên nhiên khắc nghiệt, thiếu con người là trung tâm.
  • B nói sức mạnh tinh thần nhưng bỏ qua việc con người vẫn sống, vẫn bám đảo, vẫn mong mưa. Ý này chỉ là một phần.
  • C thiên về “tâm tình canh giữ biển đảo”, hẹp hơn nội dung đoạn thơ.
  • D bao quát cả hoàn cảnh gian nan lẫn sức sống của con người, khớp với nhan đề “Sinh Tồn”.

Câu 5. Dòng nào chỉ gồm các từ láy tượng hình đã dùng trong đoạn trích?

Đáp án: B. đăm đăm, thăm thẳm, héo quắt.

Các từ này gợi hình ảnh: ánh nhìn chăm chú (đăm đăm), độ sâu hoặc xa không thấy đáy (thăm thẳm), dáng cây cỏ khô teo (héo quắt). Các phương án còn lại bị loại vì:

  • “tốt tươi” gồm hai tiếng cùng nghĩa ghép lại, là từ ghép, không phải từ láy (loại A).
  • “linh đình” gợi cảnh tiệc tùng to, vui, không tả hình dáng (loại C).
  • “thấp thoáng” là từ láy tượng hình nhưng đoạn trích không dùng nên không thoả “đã được sử dụng” (loại D).

Lưu ý: đề có hai điều kiện cùng lúc là “tượng hình” và “đã dùng trong đoạn trích”. Thiếu một điều kiện là sai.

Câu 6. Biện pháp tu từ trong câu thơ “Những màu mây sẽ thôi không héo quắt”

Đáp án: C. Ẩn dụ.

Tác giả dùng đặc điểm “héo quắt” của cây cỏ để nói về màu mây, ngầm gọi bầu trời oi bức, khô hạn bằng hình ảnh cây héo. Câu thơ không có từ so sánh như “như”, “tựa”, nên không phải so sánh (loại D). Cũng không nói tránh một điều đau buồn (loại B). Nhân hoá (A) dễ gây nhầm vì “héo quắt” là từ chỉ trạng thái sống, nhưng ở đây nó gán cho màu mây theo kiểu gọi tên hình ảnh này bằng hình ảnh khác có nét tương đồng. Vì vậy ẩn dụ là đáp án thích hợp nhất. Nghĩa của câu thơ còn gợi mong ước hết cảnh khô cằn, mưa về thì mọi thứ lại tươi.

Câu 1 2 3 4 5 6
Đáp án C C B D B C

Phần 2. Trả lời câu hỏi

Câu 1. “Chúng tôi” trong đoạn thơ là ai?

“Chúng tôi” là những người lính đang đóng quân, canh giữ đảo Sinh Tồn, thuộc quần đảo Trường Sa của Việt Nam. Đại từ “chúng tôi” cho thấy tiếng nói chung của cả tập thể, không phải riêng một cá nhân.

Câu 2. Mạch cảm xúc xuyên suốt qua “chúng tôi”, cơn mưa và đảo Sinh Tồn

Mạch cảm xúc đi từ thực tại đến mong ước rồi trở lại niềm tin:

  • Thực tại: đảo khô hạn, người lính sạm đen, màu mây héo quắt.
  • Mong ước: được thấy mưa rơi để cỏ cây tươi trở lại, cuộc sống bớt nhọc nhằn.
  • Niềm tin: người lính vững bền như đá, vẫn kiên nhẫn đợi mưa.

Hai mạch thực tại và mong ước đan xen nhau, làm nổi bật sức sống mãnh liệt của con người.

Câu 3. Ý nghĩa rộng hơn của “đợi mưa” và “đảo Sinh Tồn”

  • Đợi mưa: niềm tin, hy vọng, sự kiên nhẫn chờ điều tốt đẹp đến.
  • Đảo Sinh Tồn: hoàn cảnh thử thách, những khó khăn, gian khổ trong cuộc sống mà ai cũng có thể gặp.

Ý nghĩa gộp lại: khi đang ở “đảo Sinh Tồn” của chính mình, ta cần giữ niềm tin “đợi mưa” để vượt khó và tiếp tục cống hiến.

Câu 4. Hình ảnh người lính trong những dòng thơ “hòn đá ngàn năm”, “vững bền”, “tốt tươi”

Phép so sánh với “hòn đá ngàn năm” cho thấy người lính bền gan, vững vàng trước nắng gió, thiếu thốn. Nhưng đá ở đây không khô cứng, vì còn “tốt tươi”: người lính vừa kiên cường vừa tràn đầy sức sống, giữ niềm lạc quan và tình yêu với đảo. Hình ảnh gợi sự khâm phục, biết ơn những người ngày đêm giữ biển trời Tổ quốc.

Câu 5. Yếu tố Hán Việt trong từ “sinh tồn”

  • sinh: sống, sinh ra.
  • tồn: còn, giữ lại, không mất đi.

“Sinh tồn” nghĩa là sống và tiếp tục tồn tại. Ví dụ từ có yếu tố cùng nghĩa:

  • Với “sinh”: sinh mạng, sinh vật, sinh hoạt.
  • Với “tồn”: tồn tại, bảo tồn, tồn vong.

Mẹo: gặp “sinh” nghĩa là sống thì thường đứng cạnh các từ về đời sống; “tồn” thì thường đi với ý còn mãi.

Phần 3. Hai bài tập viết

Bài 1. Đoạn văn 10–15 câu nêu cảm nghĩ về đoạn thơ

Dàn ý:

  1. Mở đoạn: giới thiệu đoạn thơ Đợi mưa trên đảo Sinh Tồn và cảm xúc chung (xúc động, khâm phục).
  2. Thân đoạn: hoàn cảnh khắc nghiệt của đảo; hình ảnh người lính; niềm tin “đợi mưa”; nét đặc sắc nghệ thuật (thơ tự do, so sánh, ẩn dụ, từ láy).
  3. Kết đoạn: bài học và lòng biết ơn.

Đoạn văn tham khảo:

Đọc đoạn thơ Đợi mưa trên đảo Sinh Tồn, em xúc động và khâm phục những người lính nơi đầu sóng ngọn gió. Đảo hiện lên với nắng gắt, khô hạn, màu mây héo quắt, cây cỏ thiếu sức sống. Giữa hoàn cảnh ấy, người lính được ví “như hòn đá ngàn năm”, vừa bền bỉ vừa tốt tươi, cho thấy ý chí không gì lay chuyển được. Hình ảnh “bóng đen sẫm như gốc cây khô cháy” khiến em hình dung làn da sạm đen vì nắng gió của các anh. Nhưng điều làm em nhớ nhất là niềm tin vào cơn mưa sắp đến. Mưa không chỉ là nước, mà còn là hy vọng về ngày mai tươi sáng. Thể thơ tự do giúp cảm xúc tuôn chảy tự nhiên như lời tâm tình. Những từ láy như đăm đăm, thăm thẳm gợi ánh nhìn kiên nhẫn hướng về bầu trời. Nhờ nghệ thuật ẩn dụ, “đợi mưa” và “đảo Sinh Tồn” có ý nghĩa rộng hơn nhiều so với một hòn đảo cụ thể. Em hiểu rằng được sống bình yên hôm nay là nhờ có những người lính thầm lặng giữ biển đảo. Đọc xong, em thấy mình cần biết ơn và cố gắng học tập thật tốt.

Bài 2. Từ hình ảnh người lính, suy nghĩ về tình cảm, trách nhiệm đối với quê hương đất nước

Gợi ý ý chính:

  • Người lính trên đảo cho thấy tình yêu quê hương thể hiện bằng hành động: bám đảo, chịu gian khổ, giữ vững chủ quyền biển đảo.
  • Với học sinh, trách nhiệm bắt đầu từ việc nhỏ: học tập tốt, sống trung thực, giữ gìn môi trường, tôn trọng lịch sử, tìm hiểu về biển đảo Việt Nam.
  • Khi gặp khó khăn, hãy học tinh thần “đợi mưa”: kiên trì và tin vào kết quả của nỗ lực.
  • Kết: yêu nước không phải điều xa vời mà là việc mỗi người làm tốt phần việc của mình.

Đoạn mở bài tham khảo: “Có những người con đứng giữa biển trời mênh mông, chịu nắng gió quanh năm để Tổ quốc được bình yên. Hình ảnh người lính trên đảo Sinh Tồn khiến em tự hỏi: mình đã làm gì cho quê hương?”

Bài luyện tập nhanh

  1. Tìm một từ láy tượng hình và một từ ghép trong cụm “đăm đăm”, “tốt tươi”, “héo quắt”. Đáp án gợi ý: từ láy là “đăm đăm”; từ ghép là “tốt tươi”.
  2. Giải thích nghĩa của “bảo tồn”. Đáp án: “bảo” là giữ gìn, “tồn” là còn; bảo tồn là giữ cho còn lại, không để mất đi.
  3. Nêu dấu hiệu nhận biết thơ tự do. Đáp án: số tiếng mỗi dòng và số dòng mỗi khổ không cố định; vần, nhịp linh hoạt theo cảm xúc.

Xem thêm các câu trong cùng phiếu

  • Câu 1 – Đoạn trích thuộc thể thơ nào?
  • Câu 3 – Hình ảnh so sánh “Bóng đen sẫm như gốc cây khô cháy”
  • Nghĩa các yếu tố Hán Việt trong từ sinh tồn
  • Soạn bài Phiếu học tập số 1
  • Ôn tập kiến thức (Ôn tập học kì 2)
  • Soạn văn 8 – Kết nối tri thức

Câu hỏi thường gặp

Đoạn trích Đợi mưa trên đảo Sinh Tồn thuộc thể thơ nào?

Thơ tự do. Số tiếng mỗi dòng và số dòng mỗi khổ không cố định, vần và nhịp linh hoạt theo mạch cảm xúc.

“Đợi mưa” và “đảo Sinh Tồn” có ý nghĩa gì ngoài nghĩa thực?

“Đợi mưa” tượng trưng cho niềm tin, hy vọng và sự kiên nhẫn. “Đảo Sinh Tồn” gợi những khó khăn, thử thách mà con người gặp trên đường đời.

Nghĩa của hai yếu tố Hán Việt trong từ “sinh tồn” là gì?

“Sinh” là sống, sinh ra; “tồn” là còn, giữ lại. “Sinh tồn” nghĩa là sống và tiếp tục tồn tại.

Phiếu học tập số 2 nằm ở phần nào của Ngữ văn 8 Kết nối tri thức?

Phiếu nằm trong phần Ôn tập học kì 2, tập 2, yêu cầu đọc đoạn thơ Đợi mưa trên đảo Sinh Tồn rồi làm trắc nghiệm, trả lời câu hỏi và viết bài.