Trả lời nhanh
Should là động từ khuyết thiếu dùng để đưa ra lời khuyên hoặc nói điều nên làm, theo cấu trúc S + should + V (nguyên mẫu). Shouldn’t (should not) là dạng phủ định, nghĩa là “không nên”. Ví dụ: You should drink more water. (Bạn nên uống nhiều nước hơn.) và You shouldn’t stay up late. (Bạn không nên thức khuya.)
1. Cấu trúc của should và shouldn’t
| Dạng câu | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + should + V | She should see a doctor. |
| Phủ định | S + should not (shouldn’t) + V | He shouldn’t eat so much sugar. |
| Nghi vấn | Should + S + V? | Should I wear a jacket? |
| Hỏi có từ để hỏi | Wh- + should + S + V? | What should we do now? |
Ba điểm cần nhớ: should luôn đi với động từ nguyên mẫu không “to”; should không thêm -s dù chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít; và câu hỏi hay câu phủ định không mượn trợ động từ do/does.
2. Năm cách dùng chính của should
2.1. Đưa ra lời khuyên
Đây là cách dùng phổ biến nhất. Ví dụ: You should review your notes before the test. (Bạn nên ôn lại ghi chép trước bài kiểm tra.)
2.2. Nói điều đúng đắn, nghĩa vụ nhẹ
Should chỉ điều nên làm theo lẽ thường hoặc đạo đức. Ví dụ: Students should respect their teachers. (Học sinh nên tôn trọng thầy cô.)
2.3. Dự đoán điều có khả năng xảy ra
Khi chắc chắn khoảng 70 đến 90%, ta dùng should để dự đoán. Ví dụ: The bus should arrive in ten minutes. (Xe buýt chắc là sẽ đến trong mười phút nữa.)
2.4. Đề nghị, gợi ý
Dạng câu hỏi Should I/we…? dùng để xin ý kiến hoặc đề xuất. Ví dụ: Should we start the meeting now? (Chúng ta bắt đầu cuộc họp bây giờ nhé?)
2.5. Dùng trong câu điều kiện và mệnh đề sau một số động từ
Trong văn viết trang trọng, If you should need help, call me mang nghĩa “nếu chẳng may bạn cần giúp đỡ”. Ngoài ra, sau các động từ như suggest, recommend, insist, ta có thể dùng should: The teacher suggested that he should apply for the contest.
3. Shouldn’t: khi nào nên dùng?
Shouldn’t dùng để khuyên không nên làm điều gì, hoặc nói điều không đúng đắn. Mức độ nhẹ hơn mustn’t (cấm).
- You shouldn’t play games during class. (Em không nên chơi game trong lớp.)
- We shouldn’t waste water. (Chúng ta không nên lãng phí nước.)
- He shouldn’t have missed the deadline. (Lẽ ra anh ấy không nên trễ hạn.) Đây là dạng should have + V3 dùng để nói về điều đáng lẽ đã không nên làm trong quá khứ.
4. Should have + V3: nói về quá khứ
Cấu trúc S + should have + V3 diễn tả việc đáng lẽ nên làm nhưng thực tế đã không làm, hàm ý tiếc nuối hoặc phê bình nhẹ. Ví dụ: I should have studied harder. (Lẽ ra tôi nên học chăm hơn.) Còn S + shouldn’t have + V3 nghĩa là đáng lẽ không nên làm nhưng đã làm: She shouldn’t have shouted at him.
5. Phân biệt should, ought to, had better và must
| Từ | Mức độ | Ví dụ |
|---|---|---|
| should | Lời khuyên thông thường | You should sleep early. |
| ought to | Gần giống should, hơi trang trọng | You ought to apologise. |
| had better | Khuyên mạnh, có hậu quả nếu không làm | You had better leave now, or you will miss the train. |
| must | Bắt buộc, quy định | You must wear a helmet. |
Em có thể sắp xếp theo thang: should (nhẹ) → had better (mạnh) → must (bắt buộc). Để ôn lại các thì dùng với động từ trong câu, em xem bài Cấu trúc các thì cơ bản trong tiếng Anh.
6. Cách trả lời câu hỏi với should
Khi được hỏi Should I…?, em có thể trả lời ngắn: Yes, you should. hoặc No, you shouldn’t. Có thể thêm lí do: No, you shouldn’t. It’s too late.
7. Lỗi sai thường gặp
- Viết She should to go hoặc He shoulds go. Đúng là She should go.
- Viết Do I should…?. Đúng là Should I…?
- Nhầm shouldn’t với mustn’t. Shouldn’t là “không nên”, còn mustn’t là “cấm, không được phép”.
- Dùng should + V-ing. Phải dùng động từ nguyên mẫu.
8. Bài tập vận dụng
Bài 1. Chọn đáp án đúng.
- You (should / shouldn’t) eat too much fast food because it is unhealthy.
- She has a bad cough. She (should / shouldn’t) see a doctor.
- (Should / Do) I bring an umbrella today?
- They look tired. They (should / shouldn’t) get some rest.
Đáp án: 1. shouldn’t; 2. should; 3. Should; 4. should.
Bài 2. Sửa lỗi sai.
- He should to study harder. → He should study harder.
- Do we should leave now? → Should we leave now?
- You shouldn’t going out late. → You shouldn’t go out late.
Bài 3. Viết lại câu với should/shouldn’t.
- It is a good idea for you to drink more water. → You should drink more water.
- It is not a good idea to use your phone while walking. → You shouldn’t use your phone while walking.
- He didn’t revise, so he failed the exam. (should have) → He should have revised for the exam.
Tổng kết
Should dùng khi muốn khuyên, đề nghị hoặc nói điều hợp lẽ; shouldn’t là dạng phủ định tương ứng. Hãy ghi nhớ: động từ sau should luôn ở dạng nguyên mẫu, câu hỏi đảo should lên đầu, và có thể dùng should have + V3 cho điều đáng lẽ phải làm trong quá khứ. Luyện đặt câu với những tình huống gần với đời sống hằng ngày sẽ giúp em nhớ cấu trúc lâu hơn.
Câu hỏi thường gặp
Should được dùng để làm gì?
Should dùng để đưa ra lời khuyên, nói điều nên làm, đề nghị và dự đoán điều có khả năng xảy ra. Cấu trúc là S + should + V nguyên mẫu.
Shouldn't khác mustn't thế nào?
Shouldn't nghĩa là không nên làm điều gì, chỉ là lời khuyên. Mustn't nghĩa là cấm, không được phép làm, mang tính bắt buộc mạnh hơn.
Should have + V3 nghĩa là gì?
Cấu trúc này nói về việc đáng lẽ nên làm trong quá khứ nhưng đã không làm, thường kèm sự tiếc nuối hoặc trách nhẹ.
Sau should dùng dạng nào của động từ?
Sau should luôn dùng động từ nguyên mẫu không có to, không chia theo chủ ngữ và không thêm -s.