Mùa xuân chín (Hàn Mặc Tử): tác giả, tác phẩm, bố cục, phân tích

Trả lời nhanh

Mùa xuân chín là bài thơ bảy chữ của Hàn Mặc Tử, được rút từ tập Đau thương (còn gọi là Thơ điên, 1938). Hai khổ đầu vẽ cảnh xuân thôn quê đang ở độ tươi đẹp, căng đầy nhất. Hai khổ sau là tâm trạng của “khách xa”, vừa say mê vừa tiếc nuối khi thấy tuổi xuân trôi qua, rồi bâng khuâng nhớ làng, nhớ “chị ấy”. Bài thơ cho thấy tình yêu đời rất thiết tha, nhưng phía sau là một nỗi buồn kín đáo.

1. Văn bản bài thơ Mùa xuân chín

Bài thơ có 4 khổ, mỗi khổ 4 dòng, mỗi dòng 7 chữ:

Trong làn nắng ửng: khói mơ tan,
Đôi mái nhà tranh lấm tấm vàng.
Sột soạt gió trêu tà áo biếc,
Trên giàn thiên lý. Bóng xuân sang.

Sóng cỏ xanh tươi gợn tới trời
Bao cô thôn nữ hát trên đồi;
– Ngày mai trong đám xuân xanh ấy,
Có kẻ theo chồng bỏ cuộc chơi…

Tiếng ca vắt vẻo lưng chừng núi,
Hổn hển như lời của nước mây,
Thầm thì với ai ngồi dưới trúc,
Nghe ra ý vị và thơ ngây…

Khách xa gặp lúc mùa xuân chín,
Lòng trí bâng khuâng sực nhớ làng:
– “Chị ấy, năm nay còn gánh thóc
Dọc bờ sông trắng nắng chang chang?”

2. Tác giả Hàn Mặc Tử

a. Vài nét về cuộc đời

  • Hàn Mặc Tử (1912–1940), tên thật là Nguyễn Trọng Trí, quê ở Đồng Hới, Quảng Bình. Trước khi lấy bút danh Hàn Mặc Tử, ông từng ký các tên Phong Trần, Lệ Thanh.
  • Cha mất sớm, ông theo mẹ về sống ở Quy Nhơn. Đây là vùng đất gắn bó với phần lớn sáng tác của ông.
  • Ông có một thời gian vào Sài Gòn làm báo, sau đó mắc bệnh phong. Ông mất năm 1940 tại trại phong Quy Hòa (Quy Nhơn), khi mới 28 tuổi.

b. Sự nghiệp và phong cách

  • Một số tác phẩm tiêu biểu: Gái quê (1936), Đau thương (Thơ điên, 1938), Xuân như ý, Thượng thanh khí, kịch thơ Duyên kỳ ngộ, Quần tiên hội (viết dở), tập thơ văn xuôi Chơi giữa mùa trăng.
  • Ông được xem là một “hiện tượng lạ” của phong trào Thơ mới. Thơ ông đi từ bút pháp lãng mạn sang bút pháp tượng trưng, rồi có cả yếu tố siêu thực.
  • Cốt lõi trong thơ ông là khát vọng sống, khát vọng yêu rất mãnh liệt. Vì bệnh tật dày vò, khát vọng ấy nhiều khi mang màu đau đớn, ma mị. Riêng Mùa xuân chín thuộc mảng thơ trong trẻo, đằm thắm và giàu chất thôn quê của ông.

Muốn xem thêm các tác giả khác trong chương trình, em có thể tra cứu ở Tác giả tác phẩm Ngữ văn 10 – Kết nối tri thức.

3. Tìm hiểu chung về bài thơ

Mục Nội dung
Xuất xứ Thuộc tập Đau thương (Thơ điên, 1938). Văn bản trong sách được in theo tuyển tập thơ Hàn Mặc Tử.
Vị trí trong SGK Ngữ văn 10 Kết nối tri thức, tập 1, Bài 2 Vẻ đẹp của thơ ca, học cùng Thu hứng của Đỗ Phủ.
Thể thơ Thơ bảy chữ hiện đại, 4 khổ, vần chân khá chặt (tan – vàng – sang; trời – đồi – chơi; mây – ngây; làng – chang).
Phương thức biểu đạt Biểu cảm kết hợp với miêu tả
Nhân vật trữ tình “Khách xa”, người đứng ngoài ngắm cảnh xuân và nhớ về làng cũ

Bố cục 2 phần

  1. Khổ 1 và khổ 2: bức tranh mùa xuân nơi thôn quê và hình ảnh các cô thôn nữ. Ngay ở khổ 2 đã có một nốt lặng khi thi sĩ nghĩ đến chuyện có người sẽ “theo chồng”.
  2. Khổ 3 và khổ 4: tiếng ca xuân lan xa và tâm trạng bâng khuâng, tiếc nhớ của “khách xa”.

Cũng có cách chia khác, chính xác hơn về mạch cảm xúc: khổ 1 là cảnh, khổ 2 và 3 là người cùng tiếng hát, khổ 4 là nỗi lòng của nhân vật trữ tình. Khi làm bài, em chọn cách nào cũng được, miễn là nói rõ căn cứ để chia.

Ý nghĩa nhan đề “Mùa xuân chín”

“Chín” vốn được dùng cho trái cây, để chỉ lúc quả ngon nhất, đầy đặn nhất. Ghép với “mùa xuân”, chữ này cho thấy mùa xuân đã lên tới độ viên mãn và rực rỡ nhất. Thế nhưng quả chín rồi thì sẽ rụng. Vì vậy nhan đề vừa chứa niềm say mê trước vẻ đẹp đang ở đỉnh cao, vừa ngầm báo trước sự tàn phai. Hai lớp nghĩa ấy chạy suốt cả bài thơ.

4. Tóm tắt nội dung

Nắng xuân ửng hồng, khói sương tan dần, mái nhà tranh và giàn thiên lý hiện ra trong gió nhẹ, báo hiệu xuân đã về. Trên đồi cỏ xanh, các cô thôn nữ cất tiếng hát. Thi sĩ chợt nghĩ ngày mai sẽ có người đi lấy chồng, rời xa cuộc vui của tuổi trẻ. Tiếng hát vang lưng chừng núi, thầm thì, ngây thơ mà đầy ý vị. Giữa lúc xuân đẹp nhất, “khách xa” bỗng nhớ làng và tự hỏi người chị năm xưa giờ có còn gánh thóc dọc bờ sông nắng hay không.

Nếu cần thêm nhiều bản tóm tắt với độ dài khác nhau, em tham khảo các mẫu tóm tắt Mùa xuân chín.

5. Phân tích chi tiết từng khổ thơ

Khổ 1: Mùa xuân sang được cảm nhận bằng mọi giác quan

  • Thị giác: “làn nắng ửng” là nắng xuân dịu, hơi hồng. “Khói mơ tan” là màn sương mỏng như khói đang loãng dần. “Lấm tấm vàng” là những đốm nắng rải trên “đôi mái nhà tranh”. Đây là màu sắc ấm áp, đơn sơ của một làng quê miền Trung.
  • Thính giác: từ tượng thanh “sột soạt” đi cùng động từ nhân hoá “trêu”. Gió ở đây như một chàng trai tinh nghịch đang đùa với “tà áo biếc” của thiếu nữ, nên thiên nhiên mang theo cả chút tình tứ.
  • Cách ngắt câu đặc biệt: “Trên giàn thiên lý. Bóng xuân sang.” Dấu chấm đặt ngay giữa dòng làm câu thơ khựng lại, như khoảnh khắc nhà thơ sững người khi nhận ra mùa xuân đã thật sự đến. Xuân hiện ra như một “bóng” người lặng lẽ bước tới.

→ Cảnh được vẽ bằng những nét nhẹ, mờ ảo. Không có hoa đào hay pháo Tết ồn ào, chỉ có nắng, khói, nhà tranh và giàn thiên lý quen thuộc. Đó là một mùa xuân thanh bình và rất gần gũi.

Khổ 2: Sức sống tràn trề và nốt lặng đầu tiên

  • “Sóng cỏ xanh tươi gợn tới trời” là một ẩn dụ. Thảm cỏ được ví như mặt biển gợn sóng, trải dài đến tận chân trời. Không gian từ chỗ gần (mái nhà, giàn thiên lý) đã mở rộng ra mênh mông.
  • “Bao cô thôn nữ hát trên đồi”: con người xuất hiện, và mùa xuân của đất trời hoà vào mùa xuân của tuổi trẻ.
  • Hai dòng cuối được đánh dấu bằng dấu gạch ngang, như một lời nói riêng tư: “Ngày mai trong đám xuân xanh ấy, / Có kẻ theo chồng bỏ cuộc chơi…”. “Xuân xanh” nghĩa là tuổi trẻ. “Bỏ cuộc chơi” là rời xa những ngày hồn nhiên để bước vào cuộc sống gia đình đầy lo toan. Dấu chấm lửng để lại một khoảng tiếc nuối chưa nói hết.

→ Đây là chỗ bài thơ đổi giọng. Ngay trong lúc vui nhất, thi sĩ đã nghĩ đến điều sẽ mất đi. Cảm giác về thời gian trôi nhanh này rất giống với tâm thế của nhiều nhà Thơ mới, chẳng hạn Xuân Diệu.

Khổ 3: Tiếng ca xuân, âm thanh có hình hài

  • “Tiếng ca vắt vẻo lưng chừng núi” là một ẩn dụ chuyển đổi cảm giác. Âm thanh vốn để nghe, nay lại có dáng hình như một vật vắt ngang sườn núi, chênh vênh và lơ lửng.
  • “Hổn hển như lời của nước mây” gợi tiếng hát có nhịp thở, có hơi ấm, mang vẻ hồn nhiên như thiên nhiên.
  • “Thầm thì với ai ngồi dưới trúc”: tiếng hát trở nên riêng tư, như đang tâm tình với một người. Chữ “ai” phiếm chỉ, có thể chính là thi sĩ đang lặng lẽ lắng nghe.
  • “Nghe ra ý vị và thơ ngây”: tiếng ca vừa trong trẻo vừa chứa những điều sâu xa, như tình yêu đôi lứa đang chớm nở.

→ Nhờ cách chuyển đổi cảm giác, tiếng ca vừa nghe được, vừa thấy được, vừa chạm được. Đây là dấu ấn của bút pháp tượng trưng trong thơ Hàn Mặc Tử.

Khổ 4: “Khách xa” và nỗi nhớ làng

  • “Khách xa” là một cách tự gọi đầy xót xa. Thi sĩ không phải người trong cuộc vui mà chỉ là kẻ đứng ngoài, xa về không gian và cũng xa với đời thường (nếu liên hệ với cảnh ngộ bệnh tật của nhà thơ).
  • “Gặp lúc mùa xuân chín”: đúng lúc xuân đẹp nhất lại là lúc lòng người dễ “bâng khuâng” nhất. Từ “sực” cho thấy nỗi nhớ ập đến bất ngờ, không kịp phòng bị.
  • Câu hỏi về “chị ấy” khép lại bài thơ. Hình ảnh người con gái gánh thóc “dọc bờ sông trắng nắng chang chang” là hình ảnh lao động vất vả mà đẹp đẽ. Có thể hiểu “chị ấy” chính là một người con gái năm xưa đã “theo chồng bỏ cuộc chơi”. Câu hỏi không có lời đáp, nên nỗi nhớ cứ ngân mãi.

→ Kết thúc ở cảnh nắng trưa chói chang chứ không phải nắng xuân dịu nhẹ. Từ mộng mơ, bài thơ quay về với đời thực, và nỗi buồn vì thế càng thấm sâu.

6. Giá trị nội dung và nghệ thuật

Giá trị nội dung

  • Vẽ lại bức tranh xuân thôn quê trong trẻo, bình dị và tràn đầy sức sống.
  • Thể hiện tình yêu thiên nhiên, yêu con người và quê hương rất thiết tha của Hàn Mặc Tử.
  • Gửi gắm nỗi tiếc nuối trước thời gian và tuổi trẻ trôi qua, cùng tâm trạng cô đơn của một người đứng ngoài cuộc vui.

Giá trị nghệ thuật

  • Thơ bảy chữ có nhịp ngắt linh hoạt, đặc biệt là dấu chấm giữa dòng ở khổ 1.
  • Từ láy và từ tượng thanh giàu sức gợi: lấm tấm, sột soạt, vắt vẻo, hổn hển, thầm thì, bâng khuâng, chang chang.
  • Nhân hoá (gió trêu), ẩn dụ (sóng cỏ, xuân xanh, mùa xuân chín), ẩn dụ chuyển đổi cảm giác (tiếng ca vắt vẻo).
  • Kết hợp hài hoà bút pháp lãng mạn với bút pháp tượng trưng. Kết bài bằng câu hỏi tu từ để lại dư âm.

7. Gợi ý soạn các câu hỏi trọng tâm

Phần này tóm tắt cách trả lời những yêu cầu thường gặp. Bài soạn đầy đủ theo sách nằm ở Soạn bài Mùa xuân chín – Kết nối tri thức.

  • Những dấu hiệu báo xuân sang: nắng ửng, khói mơ tan, mái tranh lấm tấm vàng, gió trêu tà áo, giàn thiên lý, sóng cỏ xanh, tiếng hát thôn nữ.
  • Cảm nhận về “đám xuân xanh”: đây là các cô gái tuổi trăng tròn, cũng là hiện thân của mùa xuân đời người. Hai dòng nói về chuyện “theo chồng” mang nỗi tiếc rất nhân hậu.
  • Tâm trạng của nhân vật trữ tình: chuyển từ say ngắm, sang lắng nghe, rồi bâng khuâng và nhớ nhung. Niềm vui và nỗi buồn đan xen trong cùng một lòng người.
  • Điểm đặc sắc về hình thức: dấu câu (dấu hai chấm, dấu chấm giữa dòng, dấu gạch ngang, dấu chấm lửng, dấu hỏi), chuyển đổi cảm giác, từ láy.

8. Dàn ý phân tích bài thơ Mùa xuân chín

  1. Mở bài: giới thiệu Hàn Mặc Tử, một hồn thơ lạ của Thơ mới, và bài Mùa xuân chín, bức tranh xuân ẩn chứa một nỗi buồn thầm kín.
  2. Thân bài:
    • Giải thích nhan đề và hai lớp nghĩa của chữ “chín”.
    • Khổ 1: cảnh xuân được cảm nhận bằng thị giác và thính giác, chú ý câu thơ ngắt nhịp bất ngờ.
    • Khổ 2: không gian mở rộng, con người xuất hiện, nốt lặng “theo chồng bỏ cuộc chơi”.
    • Khổ 3: tiếng ca qua ẩn dụ chuyển đổi cảm giác.
    • Khổ 4: “khách xa” và nỗi nhớ làng, ý nghĩa của câu hỏi kết bài.
    • Đánh giá nghệ thuật và đặt bài thơ trong phong cách Hàn Mặc Tử.
  3. Kết bài: khẳng định vẻ đẹp của bài thơ và nêu cảm nghĩ riêng về tình yêu đời ẩn sau nỗi buồn.

9. Lỗi thường gặp khi làm bài

  • Cho rằng bài thơ chỉ vui tươi. Học sinh hay bỏ qua chiều sâu tiếc nuối ở khổ 2 và khổ 4, trong khi đó mới là chỗ làm nên chiều sâu của bài.
  • Hiểu “chín” chỉ là “đẹp”. Em nên nêu đủ cả nghĩa viên mãn lẫn dự cảm tàn phai.
  • Đưa quá nhiều tiểu sử vào phân tích. Liên hệ với bệnh tật của nhà thơ chỉ là một cách đọc thêm. Không nên khẳng định mọi chi tiết đều là tự truyện.
  • Nhầm biện pháp tu từ. “Tiếng ca vắt vẻo” là ẩn dụ chuyển đổi cảm giác, không phải so sánh. Còn “Hổn hển như lời của nước mây” mới là so sánh, vì có từ “như”.

10. Câu hỏi luyện tập (có đáp án)

Câu 1. Chỉ ra và nêu tác dụng của biện pháp tu từ trong câu “Sột soạt gió trêu tà áo biếc”.

Đáp án: Câu thơ dùng biện pháp nhân hoá qua từ “trêu”, kết hợp với từ tượng thanh “sột soạt”. Tác dụng: gió trở nên tinh nghịch, có tình, làm cảnh xuân sinh động và thoáng chút duyên tình đôi lứa.

Câu 2. Vì sao có thể nói khổ thơ cuối là “điểm rơi” cảm xúc của cả bài?

Đáp án: Mọi vẻ đẹp ở ba khổ trước đều dồn về đây và biến thành nỗi bâng khuâng của “khách xa”. Bài thơ chuyển từ cảnh sang lòng, từ hiện tại về kí ức, từ nắng xuân dịu sang nắng trưa chang chang. Câu hỏi bỏ ngỏ khiến nỗi nhớ không khép lại được.

Câu 3. Viết đoạn văn khoảng 150 chữ trình bày cảm nhận của em về hai dòng “Ngày mai trong đám xuân xanh ấy, / Có kẻ theo chồng bỏ cuộc chơi…”.

Gợi ý: Giải thích “xuân xanh” và “bỏ cuộc chơi”. Nêu tác dụng của dấu gạch ngang (giống một lời tự nói) và dấu chấm lửng (nỗi tiếc ngân dài). Rút ra cái nhìn nhân hậu của thi sĩ: ông trân trọng tuổi trẻ và xót xa khi nó trôi qua. Có thể liên hệ: tuổi trẻ của chính em cũng là một “mùa xuân chín” cần biết quý.

Để học tiếp các văn bản cùng bài, em xem Thu hứng (Đỗ Phủ) và Bản hòa âm ngôn từ trong Tiếng thu của Lưu Trọng Lư. Toàn bộ chương trình có ở mục Soạn văn 10 – Kết nối tri thức.

Câu hỏi thường gặp

Bài thơ Mùa xuân chín được in trong tập thơ nào?

Bài thơ thuộc tập Đau thương (còn gọi là Thơ điên, 1938) của Hàn Mặc Tử. Đây là bài thơ trong trẻo, đậm chất thôn quê của ông.

Mùa xuân chín viết theo thể thơ gì và chia bố cục thế nào?

Bài viết theo thể thơ bảy chữ, gồm 4 khổ. Có thể chia làm 2 phần: hai khổ đầu là bức tranh xuân và con người; hai khổ cuối là tiếng ca xuân và tâm trạng bâng khuâng, nhớ làng của khách xa.

Nhan đề Mùa xuân chín có ý nghĩa gì?

Chữ chín cho thấy mùa xuân đã đạt tới độ viên mãn, đẹp nhất. Đồng thời nó gợi dự cảm tàn phai, vì cái gì chín rồi cũng sẽ qua. Nhan đề vì thế vừa chứa niềm say mê vừa chứa nỗi tiếc nuối.

Câu thơ Tiếng ca vắt vẻo lưng chừng núi dùng biện pháp tu từ gì?

Đó là ẩn dụ chuyển đổi cảm giác. Âm thanh tiếng hát được cảm nhận bằng thị giác như một vật có hình dáng vắt ngang sườn núi, khiến tiếng ca trở nên lơ lửng, ngân xa và sống động.