Trả lời nhanh
Phần Word Skills trang 52 Unit 6 luyện cách chọn dạng động từ đứng sau một động từ khác. Bài 1: 1. to pay, 2. cycling, 3. cả hai, 4. stealing, 5. staying, 6. cả hai, 7. cả hai, 8. to pass, 9. to phone. Bài 2 và bài 3 có đáp án đầy đủ bên dưới, kèm lý do để em tự làm được các câu tương tự.
Trang 52 Workbook (SBT) Friends Global 10 xoay quanh một câu hỏi quen thuộc: sau động từ này thì dùng to + V, V-ing hay động từ nguyên mẫu không “to”? Thay vì chỉ chép đáp án, mình sẽ đi từng bài, giải thích vì sao chọn, rồi tổng hợp thành bảng dễ nhớ và cho thêm bài luyện tập riêng.
Kiến thức cần nhớ trước khi làm bài
Trong tiếng Anh, nhiều động từ “đòi hỏi” động từ đứng sau phải ở một dạng cố định. Em không thể đoán bằng nghĩa tiếng Việt, mà phải nhớ theo nhóm.
| Nhóm | Động từ thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|
| + to-infinitive | agree, decide, expect, offer, fail, choose, want, hope, promise, refuse, manage, afford, plan | She decided to save money. |
| + V-ing | mind, admit, avoid, enjoy, fancy, keep, risk, finish, suggest, deny, consider, practise, give up | He avoids spending too much. |
| + to V hoặc V-ing (nghĩa gần như không đổi) | like, love, hate, prefer, start, begin, continue | I love shopping / to shop online. |
| + bare infinitive (sau tân ngữ) | make, let (và các động từ khuyết thiếu như can, must) | Mum let me buy the book. |
Mẹo nhớ nhanh
- Các động từ nói về quyết định, mong muốn, hướng về tương lai (decide, want, hope, expect, offer, promise, agree) thường đi với to V.
- Các động từ nói về việc đã xảy ra, sự tránh né, sự thích/không thích hoạt động (admit, avoid, enjoy, mind, keep, fancy) thường đi với V-ing.
- Sau giới từ luôn dùng V-ing: by choosing, instead of staying.
Bài 1 (trang 52): Khoanh dạng động từ đúng, đánh dấu nếu cả hai đều đúng
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1. My friends agreed … | to pay | agree + to V. Dịch: Các bạn tôi đồng ý trả tiền vé giúp tôi. |
| 2. I don’t mind … | cycling | mind + V-ing (thường dùng trong câu phủ định/nghi vấn). Dịch: Tôi không ngại đạp xe dưới mưa. |
| 3. I’ve started … | cả hai (learning / to learn) | start đi được với cả hai dạng. Dịch: Tôi vừa bắt đầu học saxophone. |
| 4. Two men have admitted … | stealing | admit + V-ing. Dịch: Hai người đàn ông đã thừa nhận đã lấy trộm bức tranh. |
| 5. We ended up … | staying | end up là cụm động từ, có giới từ up nên theo sau là V-ing. Dịch: Rốt cuộc chúng tôi ở khách sạn cả tuần thay vì hai đêm. |
| 6. Do you like … | cả hai (going / to go) | like + V-ing hoặc to V. Dịch: Bạn có thích đi dạo trên bãi biển không? |
| 7. I hate … | cả hai (seeing / to see) | hate đi được với cả hai dạng. Dịch: Tôi ghét nhìn thấy động vật bị đau đớn. |
| 8. I don’t expect … | to pass | expect + to V. Dịch: Tôi không mong là mình sẽ đỗ tất cả các bài thi. |
| 9. She offered … | to phone | offer + to V. Dịch: Cô ấy đề nghị sẽ gọi cho tôi sau. |
Lỗi sai thường gặp ở bài 1
- Câu 5: nhiều bạn thấy “ended up” liên quan đến “kết thúc” nên chọn to stay. Hãy nhớ end up là cụm có giới từ, nên đi với V-ing.
- Câu 2: dịch “không ngại làm gì” dễ làm nghĩ đến mục đích nên chọn to V. Thực ra mind luôn đi với V-ing.
- Câu 3, 6, 7: đây là các câu “đánh dấu ô”. Nếu em chỉ khoanh một dạng thì vẫn mất ý của đề, vì đề muốn kiểm tra em có biết nhóm like/love/hate/start hay không.
Bài 2 (trang 52): Hoàn thành đoạn văn bằng dạng đúng của động từ
Đoạn văn nói về một cửa hàng ảo ở sân bay Gatwick (London): hành khách quét sản phẩm bằng điện thoại, rồi hàng được giao đến nhà. Câu số 1 trong sách đã làm sẵn, em bắt đầu từ chỗ trống số 2.
| Chỗ trống | Đáp án | Vì sao? |
|---|---|---|
| 2. They don’t fancy … (shop) | shopping | fancy (muốn, thích) + V-ing. |
| 3. they don’t want … (arrive) | to arrive | want + to V. |
| 4. avoid … (return) | returning | avoid + V-ing; ngoài ra đứng sau can avoid nên chỉ có thể là V-ing. |
| 5. by choosing … (visit) | to visit | Bản thân choosing là V-ing vì đứng sau giới từ by; còn động từ thứ hai theo sau choose phải là to V. |
| 6. decide … (buy) | to buy | decide + to V. |
| 7. keep … (scan) | scanning | keep (tiếp tục) + V-ing. |
| 8. spend a week or two … (enjoy) | enjoying | Cấu trúc spend + thời gian + V-ing. |
| 9. Let the shop … (deliver) | deliver | let + tân ngữ + bare infinitive. |
| 10. People enjoy … (look) | looking | enjoy + V-ing. |
| 11. love … online (shop) | shopping / to shop | love đi được với cả hai dạng. |
Dịch ý chính đoạn văn
Sau một chuyến đi dài, hầu hết mọi người chỉ muốn về nhà và nghỉ ngơi thật nhanh. Họ không muốn đi mua sắm, nhưng cũng không muốn về nhà mà tủ lạnh trống trơn. Vì vậy, hành khách đi qua sân bay Gatwick có thể ghé một cửa hàng ảo gồm hình ảnh sản phẩm trên mười màn hình lớn, quét món cần mua bằng điện thoại, thanh toán, rồi hàng sẽ được giao đến nhà sau khi họ về. Theo nhà bán lẻ, đây là sự kết hợp giữa mua sắm truyền thống và trực tuyến.
Mẹo xử lý dạng bài điền dạng động từ
- Tìm động từ hoặc giới từ đứng ngay trước chỗ trống. Đó là “chìa khoá” quyết định dạng.
- Gặp spend time, waste time, busy, worth thì nghĩ ngay đến V-ing.
- Gặp let, make + người/vật thì động từ sau là bare infinitive (không “to”).
- Câu có chữ “Sometimes both are correct” nghĩa là sẽ có ít nhất một chỗ ở nhóm like/love/hate/prefer/start.
Bài 3 (trang 52): Đọc mục từ điển và trả lời câu hỏi
Bài này yêu cầu đọc phần mô tả của ba động từ (fail, risk, make) trong từ điển để biết mỗi từ có mấy nghĩa và đi với dạng động từ nào.
| Câu hỏi | Đáp án |
|---|---|
| 1. Mỗi động từ có bao nhiêu nghĩa? | Two (hai nghĩa, theo các mục từ điển trong sách) |
| 2. Động từ nào đi với infinitive (to V)? | fail |
| 3. Động từ nào đi với V-ing? | risk |
| 4. Động từ nào đi với bare infinitive? | make |
Em có thể kiểm chứng bằng ví dụ: He failed to answer the phone (fail + to V); Don’t risk losing your wallet (risk + V-ing); The film made me cry (make + tân ngữ + bare infinitive). Thói quen tra từ điển để xem “verb + to V / V-ing” là cách học từ vựng rất hiệu quả, nhất là với đề nâng cao.
Những động từ đổi nghĩa khi đổi dạng
Dù trang 52 chưa đòi hỏi, em nên biết trước vài động từ rất hay vào đề kiểm tra:
- stop: He stopped to buy a drink (dừng lại để mua nước) khác He stopped buying drinks (thôi không mua nữa).
- remember: Remember to lock the door (nhớ phải khoá cửa) khác I remember locking it (tôi nhớ là đã khoá rồi).
- try: try to open (cố gắng mở) khác try opening (thử mở xem sao).
Bài luyện tập thêm (có đáp án)
Chia động từ trong ngoặc. Các câu dưới đây do mình tự đặt, cùng chủ đề tiền bạc và mua sắm của Unit 6.
- My sister suggested ___ (compare) prices before buying a phone.
- They can’t afford ___ (buy) a new laptop this year.
- The teacher made us ___ (rewrite) the shopping list in English.
- I’ve given up ___ (spend) money on things I don’t need.
- He promised ___ (pay) back the money next week.
- Minh spent the whole afternoon ___ (look) for a gift. (Chọn đáp án đúng; có thể có hơn một cách viết của động từ ở câu 6 nếu em đổi cấu trúc, nhưng với cấu trúc này chỉ có một đáp án.)
Đáp án: 1. comparing (suggest + V-ing) – 2. to buy (afford + to V) – 3. rewrite (make + tân ngữ + bare infinitive) – 4. spending (give up + V-ing) – 5. to pay (promise + to V) – 6. looking (spend + thời gian + V-ing).
Xem thêm các phần khác của Unit 6
- Từ vựng Unit 6 Tiếng Anh 10 Friends Global
- Giải SGK Tiếng Anh 10 Unit 6: Money
- SBT trang 48 – Vocabulary
- SBT trang 49 – Grammar
- SBT trang 50 – Listening
- SBT trang 51 – Grammar
- SBT trang 53 – Reading
- SBT trang 54 – Speaking
- SBT trang 55 – Writing
- SBT Tiếng Anh 10 Unit 6: Money (trọn bộ)
- Giải SBT Tiếng Anh 10 Chân trời sáng tạo
Cùng chuyên đề: Mục lục khác cùng môn, lớp: Giải Anh 10 cả 3 bộ sách: Global Success, Friends Global, Explore New Worlds; Giải Tiếng Anh 10 Review 2 Kết nối tri thức (Global Success) trang 62–65; Giải SGK Tiếng Anh 10 Unit 6: Gender Equality – Global Success (đủ 9 phần).
Câu hỏi thường gặp
Word Skills trang 52 Unit 6 Friends Global 10 học nội dung gì?
Phần này luyện cách chọn dạng động từ đứng sau một động từ khác: to-infinitive, V-ing hoặc bare infinitive, đồng thời tập tra từ điển để biết động từ đi với dạng nào.
Khi nào cả to V và V-ing đều đúng?
Với các động từ như like, love, hate, prefer, start, begin, continue, cả hai dạng đều đúng và nghĩa gần như không đổi. Vì vậy ở bài 1 các câu 3, 6, 7 được đánh dấu ô.
Vì sao câu 5 bài 1 là 'ended up staying' chứ không phải 'to stay'?
End up là cụm động từ kết thúc bằng giới từ up, nên động từ theo sau phải ở dạng V-ing.
Sau let và make dùng dạng động từ nào?
Dùng bare infinitive (động từ nguyên mẫu không to) đứng sau tân ngữ, ví dụ: Let the shop deliver your shopping; The film made me cry.