Trả lời nhanh
Để điền đúng các chỗ trống trong đoạn văn “Mark has a lot of hobbies and interests”, hãy làm theo ba bước: xác định từ loại cần điền (danh từ, động từ, tính từ, giới từ), tìm cụm từ cố định về sở thích (spare time, keen on, take up, in common), rồi đọc lại cả câu xem có hợp nghĩa không. Trang này chưa có danh sách từ trong hộp của đề gốc, nên các đáp án bên dưới là ví dụ tự đặt.
Đề bài yêu cầu gì?
Dạng bài “Fill in each blank with a suitable word from the box” cho sẵn một hộp từ và một đoạn văn bị khuyết. Em phải chọn từ phù hợp nhất cho từng chỗ trống. Mỗi từ thường chỉ dùng một lần, và đôi khi hộp có thừa từ để gây nhiễu.
Đoạn văn mở đầu bằng câu Mark has a lot of hobbies and interests (Mark có rất nhiều sở thích). Các câu sau thường kể Mark làm gì khi rảnh, thích hoạt động nào và làm cùng ai. Vì vậy từ vựng chủ yếu thuộc chủ đề hobbies and leisure activities.
3 bước điền từ không bị sai
- Nhìn từ đứng trước và sau chỗ trống. Sau a, the, his thường là danh từ hoặc tính từ. Sau enjoy, love, be keen on là V-ing. Sau to hoặc can là động từ nguyên mẫu.
- Tìm cụm cố định. Nhiều chỗ trống chỉ cần nhớ cụm là xong, ví dụ in his spare time, be keen on.
- Đọc lại cả đoạn. Gạch từ đã dùng trong hộp, những từ còn lại dành cho các chỗ khó. Cuối cùng kiểm tra ngữ pháp và nghĩa.
Bảng từ và cụm từ hay gặp về sở thích
| Từ / cụm từ | Nghĩa | Cách dùng |
|---|---|---|
| spare time / free time | thời gian rảnh | in one’s spare time |
| be keen on / be fond of / be into | thích, đam mê | + danh từ hoặc V-ing |
| take up | bắt đầu một sở thích mới | take up photography |
| have … in common | có điểm chung | have a lot in common |
| collect | sưu tầm | collect stamps, coins |
| enjoy / love / like | thích | + V-ing |
| hobby / interest | sở thích | danh từ đếm được |
Ví dụ minh hoạ (tự đặt)
Lưu ý: đây là đoạn văn do chúng tôi tự đặt để minh hoạ cách làm. Nó không phải đề gốc.
Box: spare – collecting – keen – usually – together – interesting
Mark has a lot of hobbies and interests. In his (1) ____ time, he enjoys (2) ____ stamps from different countries. He is also (3) ____ on playing the guitar. At weekends, he (4) ____ goes cycling with his friends, and they often have picnics (5) ____.
| Chỗ trống | Đáp án | Vì sao? |
|---|---|---|
| (1) | spare | Cụm cố định in his spare time, đứng trước danh từ time. |
| (2) | collecting | Sau enjoy dùng V-ing, và nghĩa “sưu tầm tem” hợp lý. |
| (3) | keen | be keen on + V-ing (rất thích). |
| (4) | usually | Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường goes. |
| (5) | together | Đứng cuối câu, nghĩa “cùng nhau”. |
Từ thừa là interesting. Đây là tính từ, nhưng không có chỗ nào cần tính từ đứng một mình. Nếu em điền vào (3) sẽ thành interesting on, sai cụm từ.
Lỗi sai thường gặp
- Điền collect thay vì collecting sau enjoy. Hãy kiểm tra dạng của động từ.
- Nhầm interested và interesting. Người cảm thấy hứng thú dùng interested, vật hay hoạt động gây hứng thú dùng interesting.
- Quên giới từ đi kèm: keen on, fond of, good at.
- Đặt trạng từ tần suất sai chỗ. Nó đứng trước động từ thường và sau be.
Mẹo nhớ: với mỗi chỗ trống, hãy tự hỏi “chỗ này cần loại từ nào?” trước khi nhìn nghĩa. Cách này loại ngay được một nửa số từ trong hộp.
Bài luyện tập có đáp án
Box: into – take – hobby – common – free
- Lan and I have a lot in ____. We both love painting.
- What is your favourite ____?
- He wants to ____ up swimming this summer.
- My brother is really ____ football; he watches every match.
Đáp án:
- common (have a lot in common).
- hobby (sau favourite cần danh từ).
- take (take up + hoạt động mới).
- into (be into = rất thích).
Từ thừa là free. Nó chỉ đúng trong cụm in my free time, mà câu nào ở trên cũng không có.
Nếu đề của em có hộp từ khác
Em hãy áp dụng đúng ba bước ở trên cho từng chỗ trống. Nếu còn phân vân giữa hai từ, hãy đặt cả hai vào câu và đọc to. Câu nào nghe tự nhiên và đúng ngữ pháp thì chọn câu đó.
Câu hỏi thường gặp
Dạng bài Fill in each blank with a suitable word from the box làm thế nào?
Xác định loại từ cần điền ở mỗi chỗ trống, tìm cụm từ cố định, chọn từ trong hộp rồi đọc lại cả câu để kiểm tra nghĩa và ngữ pháp. Gạch những từ đã dùng để thu hẹp lựa chọn.
Sau enjoy và be keen on dùng dạng động từ nào?
Cả hai đều đi với V-ing, ví dụ enjoy collecting stamps, be keen on playing the guitar.
Hobby và interest khác nhau thế nào?
Hobby là hoạt động em thường làm trong thời gian rảnh. Interest là điều em quan tâm, hứng thú và có thể chưa luôn thực hành. Trong bài tập, hai từ này thường dùng thay thế được cho nhau.
Hộp từ có thừa từ thì xử lý sao?
Điền các chỗ chắc chắn trước. Từ còn lại sau cùng và không hợp loại từ hay nghĩa của chỗ trống nào chính là từ thừa.