Trả lời nhanh
Câu 6: “Many inventions are a result of careful experiments” – đáp án B. experiments. Cụm “careful experiments” nghĩa là “những thí nghiệm cẩn thận”, và phát minh thường ra đời từ việc thử nghiệm. “Experiences” là trải nghiệm, “exercises” là bài tập, “explorations” là cuộc thám hiểm nên đều không hợp nghĩa.
Bảng đáp án Test yourself 2 – Vocabulary & Grammar (câu 5–28)
| Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
|---|---|---|---|
| 5 | B (laptop) | 17 | D (was walking / started) |
| 6 | B (experiments) | 18 | C (has done) |
| 7 | D (generous) | 19 | C (careful) |
| 8 | C (careless) | 20 | C (interesting) |
| 9 | B (donated) | 21 | D (hopeless) |
| 10 | D (exciting) | 22 | C (excited) |
| 11 | B (benefits) | 23 | A (boring) |
| 12 | C (have lived) | 24 | C → typing |
| 13 | C (has broken down) | 25 | C → for |
| 14 | C (reading) | 26 | C → using |
| 15 | D (to buy) | 27 | C → benefits |
| 16 | B (to use) | 28 | A → are used |
Phần 1: Choose the best answers (câu 5–18)
Phần này trộn từ vựng chủ đề Inventions / Gadgets với ngữ pháp của Unit 4–5 (hiện tại hoàn thành, quá khứ tiếp diễn, V-ing / to V). Mình giải thích từng câu và loại trừ phương án sai.
Câu 5–11: từ vựng
- Câu 5 – B. laptop. “A small computer that we can carry to work or school” là định nghĩa của laptop (máy tính xách tay). Smartphone là điện thoại, hardware là phần cứng, software là phần mềm – không phải thứ “mang đi làm, đi học”.
- Câu 6 – B. experiments. Careful experiments = thí nghiệm cẩn thận. Phát minh (invention) thường đến từ thí nghiệm. A. experiences (kinh nghiệm/trải nghiệm) hay bị nhầm vì có chung gốc “exper-“; C. exercises (bài tập) và D. explorations (cuộc thám hiểm) không đi với “careful” trong ngữ cảnh khoa học này.
- Câu 7 – D. generous. “It was very generous of you” = bạn thật hào phóng/tử tế. Cấu trúc It is + tính từ chỉ tính cách + of + người thường đi với kind, nice, generous, clever, stupid… Valuable (có giá trị), convenient (tiện lợi), useful (hữu ích) mô tả vật, không dùng để khen một người sau “of you”.
- Câu 8 – C. careless. Người làm mất điện thoại hai lần trong tuần là người bất cẩn. “Care” là danh từ/động từ, “careful” mang nghĩa ngược lại, “caring” là chu đáo, quan tâm người khác.
- Câu 9 – B. donated. Donate clothes and money to… = quyên góp quần áo và tiền cho… Help không đi với tân ngữ “clothes”, take và share không có cấu trúc “to people in flooded areas” tự nhiên bằng donate.
- Câu 10 – D. exciting. Sau “was very” cần tính từ. Chuyến đi gây ra sự thú vị → đuôi -ing (exciting). Excited dùng cho người cảm thấy hào hứng.
- Câu 11 – B. benefits. “Health benefits” = lợi ích sức khoẻ, kết hợp với “improving the indoor air quality”. Lưu ý: “profits” là lợi nhuận (kinh doanh), không dùng cho sức khoẻ.
Câu 12–18: ngữ pháp
- Câu 12 – C. have lived. Mốc thời gian “since 2000” và “We love living here” (vẫn đang sống) → hiện tại hoàn thành. Dùng “lived” (quá khứ đơn) sẽ hàm ý bây giờ không còn sống ở đó.
- Câu 13 – C. has broken down. Xe hỏng trước đó và kết quả còn đến bây giờ (hôm nay Nam không đi được) → hiện tại hoàn thành. “Is breaking down” nghĩa là đang trong lúc hỏng, không hợp với việc hôm nay không đạp xe được.
- Câu 14 – C. reading. enjoy + V-ing.
- Câu 15 – D. to buy. decide + to V.
- Câu 16 – B. to use. It’s + tính từ (difficult, easy, important…) + to V.
- Câu 17 – D. was walking / started. Hành động đang diễn ra (đi bộ) bị hành động ngắn xen vào (trời bắt đầu mưa): quá khứ tiếp diễn + quá khứ đơn, mẫu While + past continuous, past simple. Phương án C “was starting” không tự nhiên vì “start to rain” là một thời điểm, không kéo dài.
- Câu 18 – C. has done. Hoàng mệt vì hôm nay đã làm nhiều bài tập: nguyên nhân xảy ra xong, kết quả ở hiện tại → hiện tại hoàn thành. “Is doing” ý là đang làm, “will do” là tương lai nên không giải thích được việc đang mệt.
Phần 2: Choose the correct forms of the words (câu 19–23)
Dạng bài này kiểm tra hậu tố của tính từ. Mẹo chắc chắn: -ing mô tả vật/sự việc gây ra cảm xúc, -ed mô tả người cảm nhận cảm xúc; -ful là “có”, -less là “không có / thiếu”.
- Câu 19 – C. careful. “Be careful when you cross the road” – câu mệnh lệnh khuyên cẩn thận. Careless sẽ trái nghĩa với cả câu.
- Câu 20 – C. interesting. Chủ ngữ là “the story” (vật) → interesting. Interested dùng cho người; uninterested mang nghĩa phủ định.
- Câu 21 – D. hopeless. “It’s hopeless trying to change her mind” = vô ích/vô vọng khi cố đổi ý cô ấy, vì “She’s very determined”. “Hopeful” (đầy hy vọng) mâu thuẫn với vế sau.
- Câu 22 – C. excited. “Are you excited about…?” – hỏi người cảm thấy thế nào → -ed.
- Câu 23 – A. boring. Chủ ngữ “the trip” (vật), lý do là mưa cả ngày → boring. Nếu chủ ngữ là người (I was bored) thì dùng -ed.
Phần 3: Identify the mistake (câu 24–28)
Đáp án chuẩn của phần này là các chỗ cần sửa dưới đây. Bạn mở SBT trang 41 để đối chiếu từng câu, mình tóm lại quy tắc đứng sau mỗi lỗi.
- Câu 24 – C → typing. Câu dịch là “Bạn đã đánh máy xong bức thư chưa?”. Sau finish dùng V-ing: finish typing.
- Câu 25 – C → for. Câu nói cô Lan đã là giáo viên được 14 (năm). Khoảng thời gian dùng for (for 14 years), còn mốc thời điểm mới dùng since.
- Câu 26 – C → using. Chỗ sai ở dạng động từ: cần V-ing (ví dụ sau enjoy, avoid, hoặc giới từ), không dùng nguyên mẫu hay “to use”.
- Câu 27 – C → benefits. Lỗi từ vựng/số nhiều: “benefits” (lợi ích) thường dùng ở số nhiều trong cụm “the benefits of…”, và không nhầm với “profits”.
- Câu 28 – A → are used. Chỗ sai ở thể bị động: chủ ngữ chỉ vật (thiết bị) được sử dụng nên phải dùng be + V3/ed: are used.
Lỗi sai thường gặp và mẹo nhớ
| Điểm ngữ pháp | Dấu hiệu | Mẹo nhớ |
|---|---|---|
| Hiện tại hoàn thành | since, for, today, kết quả còn ở hiện tại | Quá khứ nhưng “dính” đến bây giờ |
| Quá khứ tiếp diễn + quá khứ đơn | while, when | Hành động dài = tiếp diễn; hành động xen vào = đơn |
| V-ing / to V | enjoy, finish → V-ing; decide, want → to V | Học theo nhóm động từ, đừng học lẻ |
| -ing / -ed | chủ ngữ là vật hay người? | Vật → -ing; người → -ed |
- Nhầm for và since: for + khoảng thời gian, since + mốc thời gian.
- Nhầm experiment (thí nghiệm) và experience (kinh nghiệm) vì chữ viết gần giống nhau.
- Bỏ qua cấu trúc “It is + adj + of someone” khi gặp generous, kind, nice.
Luyện tập thêm (tự đặt)
- She has just finished … her homework. (do / doing / to do) → doing (finish + V-ing).
- The film was so … that everyone fell asleep. (bored / boring) → boring (chủ ngữ là phim).
- They … in this town for ten years. (lived / have lived) → have lived (for + khoảng thời gian, vẫn còn sống ở đó).
- While we … football, it began to rain. (played / were playing) → were playing.
Xem thêm các phần khác của Test yourself 2
- Test yourself 2 – Pronunciation (trang 40)
- Test yourself 2 – Reading (trang 42, 43)
- Test yourself 2 – Speaking (trang 43)
- Test yourself 2 – Writing (trang 44)
- SBT Tiếng Anh 10 Review 2
- Giải SGK Tiếng Anh 10 Review 2
- Từ vựng Tiếng Anh 10 Global Success
- Ngữ pháp Tiếng Anh 10 Global Success
Cùng chuyên đề: Mục lục khác cùng môn, lớp: Giải Anh 10 cả 3 bộ sách: Global Success, Friends Global, Explore New Worlds; Giải SGK Tiếng Anh 10 Unit 6: Gender Equality – Global Success (đủ 9 phần); Giải SGK Tiếng Anh 10 Unit 4: For a Better Community – Global Success.
Câu hỏi thường gặp
Many inventions are a result of careful ... chọn đáp án nào?
Chọn B. experiments. Careful experiments là những thí nghiệm cẩn thận, phù hợp với việc nói về nguồn gốc của các phát minh.
Khi nào dùng -ing và -ed ở tính từ như exciting/excited?
Tính từ -ing mô tả vật hoặc sự việc gây ra cảm xúc (the trip was exciting). Tính từ -ed mô tả người cảm nhận cảm xúc (I am excited).
Vì sao câu 12 dùng have lived chứ không dùng lived?
Vì có mốc 'since 2000' và người nói vẫn đang sống ở Hà Nội. Hành động bắt đầu trong quá khứ và còn kéo dài đến hiện tại nên dùng hiện tại hoàn thành.
Câu 17 vì sao là was walking / started?
Hành động đi bộ về nhà đang diễn ra thì hành động trời bắt đầu mưa xen vào. Hành động đang diễn ra dùng quá khứ tiếp diễn, hành động xen vào dùng quá khứ đơn.