Việc ra đời chữ viết có ý nghĩa gì? Phân tích và ví dụ

Trả lời nhanh

Việc ra đời chữ viết là một phát minh lớn, biểu hiện đầu tiên và cơ bản của văn minh. Nhờ chữ viết, con người ghi chép và lưu giữ được tri thức, luật pháp, tôn giáo, văn học để truyền lại cho đời sau, đồng thời đánh dấu sự chuyển từ thời kì tiền sử sang thời kì có lịch sử thành văn.

Chữ viết xuất hiện như thế nào?

Khi xã hội phát triển, con người cần ghi nhớ số lượng lương thực, thời điểm gieo trồng, việc buôn bán và luật lệ. Ban đầu, họ dùng cách nhớ bằng miệng, khắc vạch, thắt nút dây. Dần dần, những kí hiệu hình vẽ được dùng cố định để biểu thị sự vật, rồi phát triển thành chữ viết.

Trục thời gian ra đời chữ viết ở Lưỡng Hà, Ai Cập, Trung Quốc và Phê-ni-xi
Hình 1. Các loại chữ viết cổ đại tiêu biểu và thời điểm xuất hiện (mốc ước chừng).

Những ý nghĩa chính của chữ viết

  1. Lưu giữ và truyền tri thức: kinh nghiệm sản xuất, kiến thức thiên văn, toán học, y học được ghi lại, không bị thất truyền khi người nắm giữ qua đời.
  2. Phục vụ quản lí nhà nước: chữ viết dùng để ghi sổ sách thuế, ban hành pháp luật, ra mệnh lệnh. Bộ luật Hammurabi của Lưỡng Hà cổ đại được khắc trên bia đá là một ví dụ.
  3. Thúc đẩy phát triển khoa học và văn học: có chữ viết mới có thể soạn thảo sử thi, thơ ca, sách thiên văn, sách tính toán.
  4. Tăng giao lưu văn hoá: chữ viết lan truyền từ vùng này sang vùng khác, tạo điều kiện trao đổi thương mại và tư tưởng.
  5. Giúp con người nhận thức về quá khứ: nhờ các văn bản, bia ký, ta biết được lịch sử của những nền văn minh đã biến mất.

Một số loại chữ viết cổ đại tiêu biểu

Loại chữ Nơi xuất hiện Đặc điểm
Chữ hình nêm Lưỡng Hà Dùng bút vót nhọn khắc nét hình nêm lên bảng đất sét
Chữ tượng hình Ai Cập Vẽ hình sự vật, viết trên giấy làm từ cây papyrus hoặc khắc trên đá
Chữ giáp cốt Trung Quốc Khắc trên mai rùa, xương thú, dùng trong việc bói toán
Chữ cái Phê-ni-xi Vùng ven Địa Trung Hải Hệ thống kí hiệu ghi âm, ít chữ cái, dễ học; là gốc của nhiều bảng chữ cái sau này

Một ví dụ thú vị: chữ tượng hình Ai Cập từng không đọc được trong nhiều thế kỉ, cho đến khi học giả Sam-pô-li-ông giải mã được nhờ bia đá Rô-dét-ta vào năm 1822.

Vì sao gọi là “biểu hiện đầu tiên và cơ bản của văn minh”?

Văn minh nghĩa là trình độ phát triển cao của xã hội. Một xã hội muốn có thành thị, nhà nước, pháp luật, tôn giáo có tổ chức thì phải ghi chép và lưu giữ thông tin. Vì vậy, chữ viết xuất hiện trong hầu hết các trung tâm văn minh đầu tiên. Sử học thường lấy sự xuất hiện của chữ viết làm mốc để phân chia thời tiền sử với thời có sử thành văn.

Lỗi sai thường gặp

  • Nhầm “chữ viết” với “ngôn ngữ nói”; ngôn ngữ nói có từ rất sớm, chữ viết ra đời muộn hơn nhiều.
  • Chỉ nêu ý nghĩa về lưu giữ mà quên vai trò quản lí xã hội và giao lưu văn hoá.
  • Cho rằng chỉ có một loại chữ viết cổ đại; thực tế mỗi nền văn minh phát triển loại chữ riêng.

Mẹo nhớ

“Ghi – giữ – truyền – quản – nối”: ghi chép, lưu giữ, truyền kiến thức, quản lí xã hội, nối giao lưu văn hoá.

Luyện tập

  1. Nêu hai loại chữ viết cổ đại và nơi xuất hiện của chúng. Đáp án gợi ý: chữ hình nêm ở Lưỡng Hà; chữ tượng hình ở Ai Cập.
  2. Vì sao chữ viết giúp các nhà nước cổ đại cai trị hiệu quả hơn? Đáp án: chữ viết dùng để ghi sổ thuế, ban hành luật và truyền mệnh lệnh chính xác.
  3. Em hiểu thế nào là “biểu hiện đầu tiên của văn minh”? Đáp án gợi ý: chữ viết là dấu hiệu sớm nhất cho thấy xã hội đã phát triển đến trình độ có nhà nước, pháp luật và tri thức được lưu giữ.

Câu hỏi thường gặp

Việc ra đời chữ viết có ý nghĩa gì?

Chữ viết là phát minh lớn, biểu hiện đầu tiên và cơ bản của văn minh, giúp con người ghi chép, lưu giữ và truyền tri thức qua các thế hệ.

Vì sao chữ viết đánh dấu thời kì có lịch sử thành văn?

Vì từ khi có chữ viết, các sự kiện, luật pháp và hoạt động của xã hội được ghi lại thành văn bản, giúp sử học nghiên cứu trực tiếp.

Chữ viết cổ đại xuất hiện sớm nhất ở đâu?

Các chữ viết sớm nhất xuất hiện ở Lưỡng Hà và Ai Cập vào khoảng cuối thiên niên kỉ IV TCN.