It usually rains heavier hay more heavily in my country than in yours?

Trả lời nhanh

Đáp án đúng là more heavily: “It usually rains more heavily in my country than in yours.” Từ cần điền bổ nghĩa cho động từ thường “rains”, nên phải là trạng từ. Trạng từ “heavily” có hai âm tiết trở lên nên so sánh hơn được tạo bằng “more + trạng từ”. “Heavier” là tính từ so sánh hơn nên không phù hợp.

Dịch và phân tích câu

Dịch nghĩa: Ở nước tôi trời thường mưa to hơn ở nước bạn.

Cấu trúc của câu: It + rains + (trạng từ so sánh hơn) + in my country + than + in yours.

  • rains là động từ thường (nội động từ), không cần tân ngữ.
  • Chỗ trống đứng sau động từ, trả lời câu hỏi “mưa như thế nào?”. Từ trả lời câu hỏi “như thế nào” cho động từ là trạng từ.
  • Có “than” ở cuối nên chỗ trống phải ở dạng so sánh hơn.

Vì sao chọn “more heavily”, loại “heavier”?

Phương án Loại từ Nhận xét
heavier Tính từ so sánh hơn (heavy → heavier) Tính từ chỉ bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau động từ nối (be, seem, look…). Sau “rains” không thể dùng tính từ. Sai.
more heavily Trạng từ so sánh hơn (heavily → more heavily) Bổ nghĩa cho động từ “rains”, đúng cấu trúc “more + adv + than”. Đúng.

Lưu ý: “heavily” kết thúc bằng -ly và có 3 âm tiết (hea-vi-ly), nên không thêm -er mà dùng “more”.

Quy tắc so sánh hơn của trạng từ

  1. Trạng từ dài (từ 2 âm tiết trở lên, thường tận cùng -ly): more + adv + than. Ví dụ: more carefully, more quickly, more heavily.
  2. Trạng từ ngắn (1 âm tiết): adv + -er + than. Ví dụ: harder, faster, later.
  3. Bất quy tắc: well → better; badly → worse; far → farther/further.

Khi nào dùng “heavier” đúng?

“Heavier” vẫn là từ đúng khi đứng ở vị trí của tính từ:

  • The rain in my country is heavier than in yours. (sau “is”, bổ nghĩa cho danh từ “rain”)
  • We have heavier rain in July. (đứng trước danh từ)

Mẹo nhớ: Hãy tìm từ mà chỗ trống đang “bổ nghĩa”. Bổ nghĩa cho động từ (rains, runs, sings) thì chọn trạng từ. Bổ nghĩa cho danh từ (rain, storm) hoặc đi sau be thì chọn tính từ.

Lỗi sai thường gặp

  • Thấy “heavy → heavier” quen thuộc nên chọn ngay mà không xem vị trí của từ trong câu.
  • Viết “more heavier” hoặc “more heavilier” (dùng cả “more” lẫn đuôi -er).
  • Nhầm “hard” và “hardly”. “It rains harder” (mưa mạnh hơn) là đúng, còn “hardly” nghĩa là “hầu như không”.

Bài luyện tập

  1. Snow falls ___ in the mountains than in the city. (heavier / more heavily)
  2. The rain today is ___ than the rain yesterday. (heavier / more heavily)
  3. My brother drives ___ than my father. (more careful / more carefully)

Đáp án:

  1. more heavily – bổ nghĩa cho động từ “falls”.
  2. heavier – đứng sau “is”, bổ nghĩa cho danh từ “rain”.
  3. more carefully – bổ nghĩa cho động từ “drives”.

Câu hỏi thường gặp

It usually rains heavier hay more heavily in my country than in yours: chọn đáp án nào?

Chọn more heavily. "Rains" là động từ nên cần trạng từ bổ nghĩa, và trạng từ heavily ở dạng so sánh hơn là "more heavily".

Vì sao không dùng heavier trong câu này?

Heavier là tính từ so sánh hơn, chỉ dùng trước danh từ hoặc sau động từ nối như be. Sau động từ thường "rains" phải dùng trạng từ.

Trạng từ nào so sánh hơn bằng more, trạng từ nào thêm -er?

Trạng từ dài, thường tận cùng -ly như heavily hay carefully, dùng more + adv. Trạng từ ngắn một âm tiết như hard, fast, late thì thêm -er.

Câu nào dùng heavier là đúng?

The rain in my country is heavier than in yours. Ở đây heavier đứng sau "is" và nói về danh từ "rain", nên là tính từ.