We … in silence when he suddenly … me to help him: đáp án và giải thích

Trả lời nhanh

Câu này cần chia động từ theo mẫu quá khứ tiếp diễn + when + quá khứ đơn. Chỗ trống thứ nhất dùng were + V-ing, chỗ trống thứ hai dùng V-ed/V2. Ví dụ: We were sitting in silence when he suddenly asked me to help him. Hành động đang diễn ra (ngồi im lặng) bị một hành động ngắn, bất ngờ (nhờ giúp) cắt ngang.

Đề bài hiểu thế nào?

Đây là dạng bài chia động từ trong ngoặc: We (sit/work/wait…) in silence when he suddenly (ask/beg/tell…) me to help him. Động từ trong ngoặc ở đề gốc có thể khác nhau, nhưng cấu trúc câu thì không đổi. Vì vậy em chỉ cần nắm quy tắc dưới đây là làm được mọi biến thể.

Lưu ý: tuỳ động từ cho sẵn, em thay vào công thức. Chẳng hạn sit thành were sitting, work thành were working, còn ask thành asked.

Vì sao chỗ trống thứ nhất là quá khứ tiếp diễn?

  • in silence mô tả một trạng thái kéo dài, đang diễn ra trong một khoảng thời gian ở quá khứ.
  • Hành động này là “nền”, tức bối cảnh của câu chuyện.
  • Cấu trúc: S + was/were + V-ing. Chủ ngữ We đi với were.

Vì sao chỗ trống thứ hai là quá khứ đơn?

  • suddenly báo hiệu một việc xảy ra bất ngờ, ngắn, xen vào giữa.
  • Mệnh đề sau when thường chia quá khứ đơn để chỉ hành động chen ngang.
  • Chủ ngữ he ở quá khứ nên động từ chia V2: asked. Không thêm -s và không dùng was asking.

Bảng so sánh nhanh

Hành động Tính chất Thì Ví dụ trong câu
Đang diễn ra Kéo dài, là bối cảnh Quá khứ tiếp diễn were sitting
Chen ngang Ngắn, bất ngờ Quá khứ đơn asked

Những lỗi sai thường gặp

  1. Dùng quá khứ đơn cho cả hai vế: We sat in silence when he suddenly asked… Câu này không hẳn sai ngữ pháp, nhưng nghĩa thành “ngồi xuống rồi mới nhờ”, mất ý “đang im lặng thì bị cắt ngang”. Đề điền thì thường muốn đáp án tiếp diễn.
  2. Chia sai was/were: chủ ngữ We phải đi với were.
  3. Quên đổi động từ bất quy tắc: tell → told, ask → asked (có quy tắc), beg → begged (gấp đôi phụ âm).
  4. Chia hai vế đều tiếp diễn khi một vế là hành động chen ngang.

Mẹo nhớ

Hãy hình dung một thước phim. Quá khứ tiếp diễn là đoạn phim dài đang chạy. Quá khứ đơn là một “tiếng động” cắt vào đoạn phim đó. Thấy when + suddenly thì vế chen ngang dùng quá khứ đơn. Vế còn lại, nếu đang diễn ra thì dùng tiếp diễn.

Khi nào đảo thứ tự? Em vẫn giữ nguyên thì: When he suddenly asked me to help him, we were sitting in silence. Nghĩa không đổi.

Bài luyện tập (có đáp án)

Chia động từ trong ngoặc:

  1. The children (play) in the yard when it suddenly (start) to rain.
  2. I (cook) dinner when my friend (call) me.
  3. She (not hear) the bell because she (listen) to music.

Đáp án:

  1. were playing – started. Việc chơi đang diễn ra, trời mưa là việc chen vào.
  2. was cooking – called. Việc nấu ăn kéo dài, cuộc gọi là việc ngắn.
  3. didn’t hear – was listening. Vế đầu là kết quả ở quá khứ đơn, vế sau (because) là hành động đang diễn ra.

Tổng kết

Với câu We … in silence when he suddenly … me to help him, em nhớ công thức were + V-ing … when … V2. Bản hoàn chỉnh mẫu: We were sitting in silence when he suddenly asked me to help him. Nghĩa là “Chúng tôi đang ngồi im lặng thì anh ấy bất ngờ nhờ tôi giúp.”

Câu hỏi thường gặp

Câu "We ... in silence when he suddenly ... me to help him" dùng thì gì?

Dùng quá khứ tiếp diễn cho hành động đang diễn ra (were + V-ing) và quá khứ đơn cho hành động chen ngang sau when (V2), ví dụ: were sitting – asked.

Vì sao sau "suddenly" lại dùng quá khứ đơn?

Suddenly báo hiệu một việc xảy ra bất ngờ và ngắn, xen vào hành động đang diễn ra, nên động từ chia quá khứ đơn.

Có thể dùng "was asking" thay cho "asked" không?

Không phù hợp. Hành động nhờ vả là việc chen ngang, ngắn nên dùng quá khứ đơn asked; was asking diễn tả hành động đang kéo dài.

Chủ ngữ We đi với was hay were?

We đi với were: We were sitting in silence.