Trả lời nhanh
Đáp án: A. a hundred times funnier than. Câu hoàn chỉnh: “The party was a hundred times funnier than I had expected” (Bữa tiệc vui hơn tôi tưởng cả trăm lần). Ta cần so sánh hơn của tính từ ngắn “funny” → “funnier”, đi với “than” để nối với mệnh đề “I had expected”, còn “a hundred times” đứng trước để chỉ mức độ chênh lệch.
Dịch và phân tích câu
Câu gốc: The party was ___ I had expected. Nghĩa là: “Bữa tiệc ___ so với những gì tôi đã mong đợi.” Chỗ trống cần một cụm so sánh, vì phía sau là mệnh đề “I had expected” (điều tôi từng kỳ vọng) làm mốc đối chiếu.
Hai vế được so sánh là:
- Vế 1: bữa tiệc thực tế diễn ra (the party was …).
- Vế 2: bữa tiệc như tôi tưởng tượng (… I had expected).
Thì quá khứ hoàn thành “had expected” cho thấy sự kỳ vọng xảy ra trước thời điểm bữa tiệc diễn ra, nên rất hợp với kiểu so sánh “hơn/kém điều đã nghĩ”.
Vì sao chọn “a hundred times funnier than”?
- “funny” là tính từ ngắn (2 âm tiết, tận cùng -y). So sánh hơn: bỏ y, thêm -ier → funnier. Không dùng “more funny” là dạng ưu tiên.
- So sánh hơn luôn đi với “than”. Sau “than” có thể là danh từ, đại từ hoặc một mệnh đề như “I had expected”.
- Bội số đứng trước cụm so sánh. “a hundred times”, “three times”, “twice”, “half”… đặt ngay trước tính từ so sánh, nhằm nói mức chênh lệch.
Công thức nhớ nhanh:
| Cấu trúc | Mẫu |
|---|---|
| Bội số + so sánh hơn | S + be + n times + adj-er / more adj + than + … |
| Bội số + so sánh bằng | S + be + n times + as + adj + as + … |
Lưu ý: hai công thức trên đều đúng ngữ pháp. Điều bạn phải kiểm tra là “than” đi với dạng so sánh hơn, còn “as … as” đi với dạng nguyên mẫu của tính từ. Không được trộn hai kiểu (ví dụ “funnier as” hay “as funny than” là sai).
Cách loại đáp án sai trong dạng bài này
Với câu có chỗ trống kiểu “___ I had expected”, hãy kiểm tra lần lượt:
- Có “than” hay “as … as” cân đối không? Cặp từ phải khớp: funnier … than; as funny … as.
- Dạng tính từ đúng chưa? Tính từ ngắn dùng -er; tính từ dài dùng more. Không dùng cả hai cùng lúc (sai: “more funnier”).
- Bội số đặt đúng chỗ chưa? “a hundred times” phải đứng trước so sánh, không chen vào giữa tính từ và “than”.
- Danh từ số nhiều của “hundred”: trong “a hundred times”, “hundred” không thêm -s khi đi sau số đếm hoặc “a”.
Phương án “a hundred times funnier than” thoả mãn cả bốn điều kiện nên là đáp án đúng.
Lỗi sai thường gặp
- Viết “funnier as I had expected” – sai vì so sánh hơn phải dùng than.
- Viết “more funnier” – lặp dấu hiệu so sánh hơn.
- Viết “a hundred of times” – không có “of”.
- Nhầm “funny” (hài hước, buồn cười) với “fun” (vui, thú vị). Trong câu này đề dùng “funnier” theo lựa chọn A; khi tự viết, nói về một bữa tiệc vui thì “more fun” cũng rất tự nhiên.
Mẹo nhớ
Thấy “than” hoặc mệnh đề so sánh “I had expected” → nghĩ ngay “so sánh hơn”. Rồi đặt bội số lên đầu: số lần + so sánh hơn + than. Ví dụ tự đặt: The test was twice harder than we had thought.
Bài luyện tập
- Điền vào chỗ trống: The trip was ___ (good) ___ we had imagined, so everyone was delighted.
Đáp án: much better than (có thể dùng “ten times better than” nếu muốn nhấn mạnh). - Viết lại câu với “three times”: My new phone is expensive. My old phone was cheap. → My new phone is three times as expensive as my old one.
- Tìm và sửa lỗi: “The film was more interesting as I had expected.”
Đáp án: as → than (“more interesting than I had expected”).
Câu hỏi thường gặp
Đáp án của câu The party was ___ I had expected là gì?
Đáp án là A. a hundred times funnier than: bữa tiệc vui hơn mong đợi cả trăm lần. Đây là cấu trúc bội số kết hợp so sánh hơn và đi với than.
Vì sao phải dùng "than" mà không dùng "as"?
Vì "funnier" là dạng so sánh hơn nên phải đi với than. "As" chỉ dùng trong cấu trúc so sánh bằng as + tính từ nguyên mẫu + as.
Có thể nói "more funny" thay cho "funnier" không?
Với tính từ tận cùng -y như funny, dạng chuẩn và phổ biến là funnier. Trong bài trắc nghiệm nên chọn dạng -ier.
Vì sao có "had expected" ở thì quá khứ hoàn thành?
Sự mong đợi xảy ra trước thời điểm bữa tiệc diễn ra, nên dùng quá khứ hoàn thành để chỉ hành động xảy ra trước một mốc trong quá khứ.