He’s a man of strong … He always fights for what is right: điền từ gì?

Trả lời nhanh

Từ cần điền là character (tính cách, bản lĩnh, phẩm chất): He’s a man of strong character. He always fights for what is right and you can rely on him. Cụm “a man of strong character” chỉ người có bản lĩnh, giữ vững lẽ phải và đáng tin cậy, khớp với vế sau của câu. Ngoài ra “principles” hoặc “convictions” cũng có thể đúng nghĩa.

Dịch và phân tích câu

Câu đầy đủ: He’s a man of strong character. He always fights for what is right and you can rely on him.

Nghĩa: Anh ấy là người có bản lĩnh mạnh mẽ. Anh ấy luôn đấu tranh cho điều đúng đắn và bạn có thể tin cậy ở anh ấy.

Chỗ trống đứng sau tính từ strong và nằm trong cấu trúc a man of + (adj) + noun, nên cần một danh từ. Câu thứ hai là phần giải thích: “đấu tranh cho lẽ phải” và “đáng tin cậy” đều là biểu hiện của phẩm chất đạo đức, ý chí. Đó chính là nghĩa của character.

Vì sao chọn “character”?

  • Character (n): toàn bộ phẩm chất đạo đức, nghị lực của một người. Strong character = bản lĩnh, ý chí vững vàng, sống ngay thẳng.
  • Cấu trúc a man/woman of character là cách nói quen thuộc để khen người có nhân cách.
  • Vế sau “fights for what is right” (bảo vệ điều đúng) và “you can rely on him” (đáng tin cậy) cùng nói về phẩm chất bên trong, không nói về vẻ ngoài hay tính hướng nội, hướng ngoại.

So sánh với các từ dễ nhầm

Đề gốc thường cho bốn từ gần nghĩa. Dưới đây là cách loại trừ những từ hay xuất hiện trong dạng bài này.

Từ Nghĩa Có điền được không?
character bản lĩnh, nhân cách Đúng, khớp ý “đấu tranh cho lẽ phải, đáng tin”
personality cá tính, nét tính cách bề ngoài (vui vẻ, hướng ngoại…) Thường đi với a strong personality (người cá tính mạnh), không nhấn mạnh đạo đức
nature bản chất, thiên tính Không dùng trong cấu trúc a man of strong nature
will ý chí Nói a man of strong will (người ý chí mạnh), nhưng không hàm ý đáng tin và đứng về lẽ phải
principles / convictions nguyên tắc sống, niềm tin vững chắc Hợp nghĩa, nhưng cụm man of principle(s) thường dùng ít “strong” hơn

Lưu ý: nếu đề của bạn có sẵn các phương án A, B, C, D, hãy chọn phương án là character. Nếu không có character mà có principles hoặc convictions, chọn từ đó.

Mẹo nhớ

  • Personality = “người ta thấy ở bạn” (vui tính, nói nhiều, nhút nhát).
  • Character = “bạn là người như thế nào khi gặp thử thách” (trung thực, kiên định, dám bảo vệ lẽ phải).
  • Thấy các cụm như fight for what is right, rely on, honest, reliable → nghĩ đến character.

Lỗi sai thường gặp

  • Chọn personality vì thấy cùng nghĩa “tính cách”. Hai từ khác sắc thái: personality thiên về cá tính, character thiên về đạo đức và bản lĩnh.
  • Điền tính từ (như strongly, brave) vì quên rằng sau strong trong cấu trúc này phải là danh từ.
  • Viết a man of strong characters. Trong nghĩa này character là danh từ không đếm được, không thêm -s.

Từ vựng mở rộng

  • reliable / dependable: đáng tin cậy
  • rely on sb: tin cậy, dựa vào ai
  • fight for: đấu tranh cho
  • integrity: sự chính trực
  • a person of principle: người sống có nguyên tắc

Bài luyện tập

Điền từ thích hợp (character / personality / will) vào chỗ trống.

  1. My sister has a bubbly, outgoing ______, so she makes friends easily.
  2. It takes great strength of ______ to admit you were wrong in front of everyone.
  3. She showed real ______ when she refused to cheat, even though no one was watching.

Đáp án:

  1. personality: nói về tính cách vui vẻ, hướng ngoại.
  2. character: strength of character là cụm cố định, chỉ bản lĩnh.
  3. character: hành động trung thực khi không ai nhìn thấy thể hiện nhân cách.

Câu hỏi thường gặp

He's a man of strong ... điền từ gì?

Điền "character": He's a man of strong character. Từ này chỉ bản lĩnh, nhân cách, hợp với ý "luôn đấu tranh cho lẽ phải và đáng tin cậy".

Khác nhau giữa character và personality là gì?

Personality là cá tính bề ngoài như vui vẻ, hướng ngoại, nhút nhát. Character là phẩm chất đạo đức và bản lĩnh như trung thực, kiên định, chính trực.

Có thể điền "principles" hoặc "convictions" không?

Về nghĩa thì được, vì chúng cũng chỉ nguyên tắc và niềm tin vững vàng. Nhưng cụm quen thuộc nhất với "strong" là "strong character", nên ưu tiên character nếu có trong phương án.

"Man of character" dịch sang tiếng Việt thế nào?

Là người có nhân cách, có bản lĩnh, sống ngay thẳng và giữ vững lập trường trước khó khăn.