Trả lời nhanh
Hai vế của câu nối bằng while diễn tả hai hành động xảy ra song song, nên phải dùng cùng một thì. Nếu nói về lúc đang diễn ra, dùng tiếp diễn: are helping … are repairing (hiện tại) hoặc were helping … were repairing (quá khứ). Chọn thì theo mốc thời gian của đoạn văn.
Đề bài và cách hiểu câu
Câu hỏi có dạng: “While some volunteers … the disabled children, others … some furniture in the …”. Phần cuối câu bị cắt nên không còn đủ dữ kiện. Vì vậy trang này không đoán phương án A, B, C, D mà hướng dẫn cách chọn đúng cho mọi trường hợp cùng kiểu.
Ở đây some volunteers (một số tình nguyện viên) và others (những người còn lại) làm hai việc cùng lúc. Việc thứ nhất là giúp đỡ trẻ em khuyết tật. Việc thứ hai là sửa, sắp xếp hoặc di chuyển đồ đạc.
Quy tắc chọn thì với “while”
- While + hành động đang kéo dài: while thường đi với thì tiếp diễn vì nó nhấn vào một khoảng thời gian đang diễn ra.
- Hai vế song song → cùng thì: vế sau nói về nhóm “others” cùng thời điểm nên giữ nguyên thì của vế đầu.
- Xác định mốc thời gian: câu kể chuyện đã xảy ra (yesterday, last Sunday, when I arrived) dùng quá khứ tiếp diễn. Câu tả cảnh lúc nói (now, at the moment) dùng hiện tại tiếp diễn.
| Mốc thời gian | Vế 1 | Vế 2 |
|---|---|---|
| Đang diễn ra bây giờ | are taking care of | are repairing |
| Trong quá khứ | were taking care of | were repairing |
| Thói quen, lịch cố định (ít gặp) | take care of | repair |
Vì sao các lựa chọn khác thường bị loại?
Khi gặp bài trắc nghiệm kiểu này, hãy loại trừ theo các lỗi sau.
- Hai vế khác thì (ví dụ were helping … repaired): hai việc song song nhưng thì không đồng nhất nên sai.
- Dạng nguyên mẫu hoặc V-ing đứng một mình (to help, helping): thiếu trợ động từ nên chưa thành động từ chia thì. Câu này cần một động từ có chủ ngữ some volunteers.
- Dùng quá khứ hoàn thành (had helped): thì này chỉ hành động xảy ra trước một mốc quá khứ khác, không hợp với hai việc cùng lúc.
- Chia sai số: some volunteers và others đều là số nhiều, nên dùng are/were, không dùng is/was.
Ví dụ hoàn chỉnh (tự đặt)
- While some volunteers were teaching the disabled children to draw, others were moving some furniture into the new classroom.
- While some volunteers are reading stories to the disabled children, others are painting the old tables in the hall.
Hai ví dụ trên là câu do mình đặt để minh hoạ. Đề thật của bạn có thể dùng động từ khác (look after, support, assist, fix, arrange…), nhưng cách chia vẫn giống.
Mẹo nhớ nhanh
- While = “trong lúc”, nghĩ ngay đến tiếp diễn.
- Thấy some … others … thì hai vế là hai nhóm làm việc khác nhau cùng lúc, nên chia song song.
- Nhìn động từ ở các câu xung quanh. Nếu đoạn văn kể bằng quá khứ đơn thì chọn were + V-ing.
Lỗi sai thường gặp
- Nhầm while với when. When thường đi với hành động ngắn, xen vào hành động đang diễn ra (When the manager arrived, the volunteers were working).
- Dùng will sau while để nói về tương lai. Đúng là While we are working…, không phải While we will work….
- Quên rằng others đã thay cho other volunteers, nên không thêm danh từ phía sau.
Bài luyện tập
- While some students (clean) the beach, others (collect) plastic bottles. (quá khứ)
- While some volunteers (serve) meals to the elderly, others (wash) the dishes. (đang diễn ra bây giờ)
- Chọn câu đúng: (a) While some members were planting trees, others cleaned the lake. (b) While some members were planting trees, others were cleaning the lake.
Đáp án: 1. were cleaning – were collecting. 2. are serving – are washing. 3. Câu (b), vì hai vế song song cần cùng thì quá khứ tiếp diễn.
Câu hỏi thường gặp
Sau "while" thường dùng thì nào?
Thường dùng thì tiếp diễn (hiện tại hoặc quá khứ tiếp diễn) vì while nhấn vào hành động đang kéo dài. Với hai hành động song song, cả hai vế dùng cùng một thì.
Vì sao câu "some volunteers ... others ..." phải chia cùng thì?
Vì hai nhóm người làm việc cùng một lúc. Giữ cùng thì ở hai vế thể hiện rõ tính đồng thời của hai hành động.
Khi nào dùng were, khi nào dùng are?
Dùng were nếu đoạn văn kể việc đã xảy ra trong quá khứ. Dùng are nếu mô tả việc đang diễn ra ở hiện tại. Cả hai đều hợp với chủ ngữ số nhiều some volunteers và others.
While khác when ở điểm nào?
While đi với hành động kéo dài, đang diễn ra. When thường đi với hành động ngắn, xảy ra xen vào hoặc một mốc thời gian cụ thể.