Trả lời nhanh
Go up là cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa chính là tăng lên (giá cả, nhiệt độ, số lượng), ngoài ra còn là đi lên, lên cao, được xây lên hoặc vang lên. Quá khứ là went up, quá khứ phân từ là gone up. Trái nghĩa phổ biến nhất của go up là go down (giảm xuống).
Go up nghĩa là gì? Các nghĩa thường gặp
Go up gồm động từ go (đi) và trạng từ up (lên). Nghĩa gốc là “đi lên”, từ đó phát triển thành nhiều nghĩa khác. Bảng dưới đây giúp em nắm nhanh.
| Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| 1. Tăng lên (giá, nhiệt độ, số lượng) | Prices have gone up since last month. | Giá cả đã tăng kể từ tháng trước. |
| 2. Đi lên, leo lên (tầng, cầu thang, dốc) | She went up to her room to study. | Cô ấy lên phòng để học bài. |
| 3. Được xây lên, mọc lên | New apartment blocks are going up everywhere. | Các khu chung cư mới đang mọc lên khắp nơi. |
| 4. Vang lên (tiếng reo, tiếng la) | A loud cheer went up from the crowd. | Tiếng reo hò lớn vang lên từ đám đông. |
| 5. Nổ tung, bốc cháy | The old warehouse went up in flames. | Nhà kho cũ bốc cháy ngùn ngụt. |
| 6. Go up to + người/nơi: tiến lại gần | He went up to the teacher and asked a question. | Cậu ấy đến gần thầy giáo và hỏi một câu. |
Cách dùng go up trong câu
1. Go up là nội động từ, không có tân ngữ trực tiếp
Chủ ngữ tự “đi lên” hoặc “tăng lên” nên sau go up không có tân ngữ và không dùng bị động. Em không thể nói “The price was gone up”.
- Đúng: The temperature will go up tomorrow. (Ngày mai nhiệt độ sẽ tăng.)
- Sai: They go up the price. Muốn có tân ngữ, dùng raise the price hoặc increase the price.
2. Go up + giới từ
- go up to + nơi chốn/người: đi đến gần. I went up to the board and wrote the answer.
- go up by + số lượng: tăng thêm bao nhiêu. Sales went up by 10%. (Doanh số tăng thêm 10%.)
- go up from … to …: tăng từ … lên …. The number of students went up from 30 to 36.
- go up the stairs/hill: lên cầu thang/đồi. Ở đây up đóng vai trò giới từ.
3. Các thì thường gặp
- Hiện tại hoàn thành: The price of rice has gone up. (nhấn mạnh kết quả hiện tại)
- Quá khứ đơn: The price of rice went up last year.
- Hiện tại tiếp diễn: Rents are going up. (đang có xu hướng tăng)
Phân biệt go up, rise và increase
Ba từ này đều có thể dịch là “tăng”, nhưng sắc thái khác nhau:
| Từ | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| go up | Thân mật, dùng nhiều trong giao tiếp; nội động từ | Petrol prices went up. |
| rise | Trang trọng hơn, hay gặp trong báo chí, biểu đồ; nội động từ (rise – rose – risen) | The sun rises in the east. |
| increase | Dùng được cả nội và ngoại động từ; dùng cho số lượng, mức độ | The school increased the fee. |
Mẹo nhớ: trong bài viết mô tả biểu đồ (IELTS Writing Task 1, bài tập lớp 9–12), nên ưu tiên rise, increase; còn go up hợp với hội thoại và văn nói.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
- Đồng nghĩa (nghĩa “tăng”): rise, increase, climb, rocket (tăng vọt), soar.
- Trái nghĩa: go down, fall, drop, decrease.
- Cụm gần nghĩa nhưng khác: come up (xuất hiện, được nhắc đến), get up (thức dậy), give up (từ bỏ). Đừng nhầm các cụm này với go up.
Lỗi sai thường gặp
- Dùng bị động: “The temperature is gone up” là sai. Đúng: has gone up.
- Thêm tân ngữ: “go up the price” sai; dùng put up / raise / increase the price.
- Nhầm went – gone: có has/have thì dùng gone up; câu quá khứ đơn dùng went up.
- Dịch cứng “đi lên”: giá cả không “đi lên” mà “tăng”. Hãy xét ngữ cảnh trước khi chọn nghĩa.
Bài tập vận dụng
- Điền dạng đúng của go up: The price of electricity has ______ again this year.
- Dịch sang tiếng Anh: Tiếng reo hò vang lên khi đội bóng ghi bàn.
- Chọn câu đúng: (a) The shop went up its prices. (b) The shop put up its prices.
- Viết lại câu bằng go up: The number of visitors increased by 20%.
Đáp án:
- gone up (có has nên dùng quá khứ phân từ).
- A cheer went up when the team scored a goal.
- (b). Go up không có tân ngữ, còn put up là ngoại động từ có nghĩa “tăng (giá)”.
- The number of visitors went up by 20%.
Tóm tắt
- Go up = tăng lên / đi lên / được xây lên / vang lên / bốc cháy.
- Không có tân ngữ trực tiếp, không dùng bị động.
- Chia: go up – went up – gone up.
- Trái nghĩa: go down. Trang trọng hơn: rise, increase.
Câu hỏi thường gặp
Go up là gì?
Go up là cụm động từ có nghĩa chính là tăng lên (giá cả, nhiệt độ, số lượng). Ngoài ra còn có nghĩa đi lên, được xây lên, vang lên hoặc bốc cháy tùy ngữ cảnh.
Quá khứ của go up là gì?
Quá khứ đơn là went up, quá khứ phân từ là gone up. Ví dụ: Prices went up last year; Prices have gone up.
Trái nghĩa với go up là gì?
Trái nghĩa phổ biến nhất là go down (giảm xuống). Ngoài ra có thể dùng fall, drop hoặc decrease khi nói về sự giảm.
Go up khác rise và increase như thế nào?
Cả ba đều có nghĩa tăng. Go up mang tính thân mật, dùng nhiều trong giao tiếp; rise và increase trang trọng hơn. Increase có thể có tân ngữ, còn go up và rise thì không.