Trả lời nhanh
Show up là phrasal verb có nghĩa phổ biến nhất là “xuất hiện, có mặt” tại một nơi nào đó (thường là nơi đã hẹn hoặc được mong đợi). Ngoài ra, show up còn có nghĩa “hiện rõ, dễ nhìn thấy” và “làm ai xấu hổ, bẽ mặt” (show someone up). Tuỳ ngữ cảnh mà nghĩa thay đổi.
Show up nghĩa là gì? Ba nghĩa thường gặp
Show up gồm động từ show (cho thấy) và giới từ up (lên, lộ ra). Hình dung đơn giản: có thứ gì đó “lộ ra” trước mắt mọi người. Từ ý gốc này, ta có ba nghĩa chính.
| Nghĩa | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1. Xuất hiện, có mặt, đến | S + show up (+ at/in + nơi chốn) | Lan showed up at the meeting ten minutes late. |
| 2. Hiện rõ, nổi rõ, dễ thấy | S (vật) + show up (+ on/against + nền) | Dirt shows up easily on a white shirt. |
| 3. Làm ai xấu hổ, bẽ mặt | show + somebody + up | Don’t show me up in front of my friends! |
Cách dùng chi tiết
1. Show up = xuất hiện, có mặt
Đây là nghĩa dùng nhiều nhất trong văn nói. Show up là nội động từ nên không có tân ngữ trực tiếp. Muốn nói nơi chốn, ta thêm giới từ at hoặc in.
- We waited for an hour, but he never showed up. (Chúng tôi đợi cả tiếng nhưng anh ấy không hề xuất hiện.)
- Only five students showed up at the club today. (Hôm nay chỉ có năm bạn đến câu lạc bộ.)
- She showed up in a blue dress. (Cô ấy xuất hiện trong chiếc váy xanh.)
Sắc thái: show up thường mang ý “đến dự” một việc đã được hẹn hoặc mong đợi, nên hay đi với fail to show up (không đến), show up on time (đến đúng giờ), show up late (đến muộn).
2. Show up = hiện rõ, nổi bật
Dùng khi một vật, vết bẩn, màu sắc hay lỗi sai trở nên dễ nhận thấy so với nền xung quanh.
- The scratches show up clearly in this light. (Các vết xước hiện rõ dưới ánh sáng này.)
- Her red scarf showed up against the grey wall. (Chiếc khăn đỏ nổi bật trên nền tường xám.)
- The error didn’t show up until we ran the program twice. (Lỗi chỉ lộ ra khi chúng tôi chạy chương trình lần thứ hai.)
3. Show somebody up = làm ai bẽ mặt
Nghĩa này dùng như ngoại động từ và tách được: tân ngữ là đại từ thì bắt buộc đứng giữa show và up.
- Don’t show me up by shouting at the waiter. ✔
- Don’t show up me by shouting at the waiter. ✘
- He felt his younger brother had shown him up by getting a higher score. (Anh thấy em trai làm mình mất mặt vì được điểm cao hơn.)
Cùng cấu trúc này còn có nghĩa “vạch trần”: The investigation showed him up as a liar (Cuộc điều tra phơi bày anh ta là kẻ nói dối).
Phân biệt show up với các cụm dễ nhầm
| Cụm từ | Nghĩa | Khác biệt |
|---|---|---|
| show up | xuất hiện, đến | Thân mật; nhấn vào việc “có mặt” đúng như mong đợi hay không. |
| turn up | xuất hiện, đến; được tìm thấy | Hay dùng với việc bất ngờ hoặc đồ vật thất lạc tình cờ thấy lại: My keys turned up in the bag. |
| show off | khoe khoang | Chỉ thái độ phô trương, không liên quan đến “xuất hiện”. |
| arrive | đến nơi | Trang trọng hơn, nhấn việc tới đích; không mang nghĩa “hiện rõ”. |
Mẹo nhớ: show UP = lộ diện, còn show OFF = phô ra cho thiên hạ ngắm. Một bên là có mặt, một bên là khoe.
Từ đồng nghĩa có thể thay thế
- Nghĩa “xuất hiện”: turn up, appear, arrive, come, pop up (trong văn nói).
- Nghĩa “hiện rõ”: be visible, stand out, be noticeable.
- Nghĩa “làm bẽ mặt”: embarrass, humiliate.
Lỗi sai thường gặp
- Thêm tân ngữ trực tiếp: viết “show up the party” là sai; phải là “show up at the party”.
- Chia thì sai: show là động từ có quy tắc, quá khứ là showed, quá khứ phân từ là shown hoặc showed. Ví dụ: He hasn’t shown up yet.
- Nhầm với show off: “He likes showing up his new bike” là sai nếu muốn nói khoe xe; phải dùng showing off.
- Đặt đại từ sai chỗ khi dùng nghĩa “làm bẽ mặt” (xem mục 3).
Bài luyện tập (tự đặt)
Bài 1. Điền dạng đúng của show up hoặc show off:
- The guest of honour never ______ at the ceremony.
- Minh is always ______ his new phone to everyone.
- The stain doesn’t ______ on dark fabric.
Bài 2. Sửa lỗi sai (nếu có): My cousin showed up me in front of the whole class.
Bài 3. Dịch sang tiếng Anh: “Bạn ấy hứa sẽ đến nhưng cuối cùng không xuất hiện.”
Đáp án
- showed up (xuất hiện, quá khứ).
- showing off (khoe khoang; “is always + V-ing” diễn tả thói quen gây khó chịu).
- show up (hiện rõ; chia ở dạng nguyên mẫu sau doesn’t).
Bài 2: Sửa thành My cousin showed me up in front of the whole class. (đại từ phải đứng giữa show và up).
Bài 3: He/She promised to come, but in the end he/she didn’t show up.
Tóm tắt nhanh
- Show up = xuất hiện, có mặt (nghĩa phổ biến nhất).
- Show up = hiện rõ, nổi bật.
- Show somebody up = làm ai mất mặt, đại từ đứng giữa.
- Không nhầm với show off (khoe khoang).
Câu hỏi thường gặp
Show up nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Show up thường có nghĩa là xuất hiện, có mặt tại một nơi. Ngoài ra còn có nghĩa hiện rõ, dễ thấy và (show someone up) làm ai xấu hổ, bẽ mặt.
Show up và turn up khác nhau thế nào?
Cả hai đều có thể nghĩa là xuất hiện, đến. Show up thân mật và nhấn việc có mặt đúng như mong đợi; turn up hay dùng cho sự xuất hiện bất ngờ hoặc đồ vật thất lạc tình cờ được tìm thấy.
Show up có đi với tân ngữ được không?
Với nghĩa xuất hiện thì không, phải dùng giới từ như at hoặc in (show up at the party). Với nghĩa làm ai bẽ mặt thì có, và đại từ đứng giữa: show me up.
Show up khác show off như thế nào?
Show up là xuất hiện hoặc hiện rõ, còn show off là khoe khoang, phô trương. Hai cụm này có nghĩa hoàn toàn khác nhau.