Trả lời nhanh
Cách hoàn thành đúng và tự nhiên nhất là: “The relationship between students and teachers is less formal in the USA than in Vietnam.” (Mối quan hệ thầy trò ở Mỹ ít trang trọng hơn ở Việt Nam.) Vế sau “than” phải song song với vế trước: vế trước là “in the USA” (giới từ + nơi chốn) thì vế sau cũng là “in + nơi chốn”. Dạng “than it is in Vietnam” cũng đúng ngữ pháp.
Đề bài và cách hiểu câu
Câu gốc là dạng điền khuyết: The relationship between students and teachers is less formal in the USA than ____. Phần còn thiếu là nơi được đem ra so sánh với nước Mỹ. Trang này không có sẵn bốn phương án gốc nên ta đi theo cách làm bài: nắm quy tắc, rồi áp vào bất kỳ phương án nào em gặp.
- Chủ ngữ: the relationship between students and teachers (mối quan hệ giữa học sinh và giáo viên).
- Động từ: is (chia số ít vì chủ ngữ chính là “relationship”).
- So sánh kém: less formal … than … (ít trang trọng hơn …).
- Trạng ngữ nơi chốn: in the USA.
Vì sao vế sau “than” phải song song?
Khi so sánh, ta chỉ đặt cạnh nhau những thứ cùng loại. Ở đây điều được so sánh là mối quan hệ thầy trò ở hai nơi khác nhau. Vế đầu có “in the USA”, nên vế sau cần một cụm cùng chức năng: in Vietnam, in Japan, in many Asian countries…
Có thể diễn đạt đầy đủ như sau: … is less formal in the USA than the relationship is in Vietnam. Rút gọn phần lặp lại, ta được “than in Vietnam” hoặc “than it is in Vietnam” (it thay cho “the relationship”).
Loại trừ các dạng sai thường gặp
| Dạng điền | Đúng/sai | Lý do |
|---|---|---|
| than in Vietnam | Đúng | Song song với “in the USA”, gọn và tự nhiên nhất. |
| than it is in Vietnam | Đúng | Mệnh đề đầy đủ; “it” = the relationship. |
| than Vietnam | Sai | So sánh “mối quan hệ” với “nước Việt Nam”, hai đối tượng không cùng loại. |
| than is Vietnam | Sai | Động từ “be” ở đây làm “Vietnam” thành bổ ngữ, nghĩa sai. |
| than it in Vietnam | Sai | Thiếu động từ “is”. |
| more than in Vietnam | Sai | Trước đó đã có “less”, không dùng thêm “more”. |
Nếu đề cho cả “in Vietnam” và “it is in Vietnam”, hãy đọc lại đề để xem có chỗ nào khác. Đề thi thường chỉ để một phương án đúng.
Cấu trúc so sánh với “formal”
| Ý nghĩa | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Kém hơn | less + adj + than | less formal than |
| Hơn (tính từ dài) | more + adj + than | more formal than |
| Bằng nhau | as + adj + as | as formal as |
| Không bằng | not as/so + adj + as | not as formal as |
Mẹo nhớ: thấy “less”, “more” hay “-er” thì tìm “than”; thấy “than” thì nhìn ngược lại vế trước để chép cấu trúc, đổi phần cần so sánh.
Từ vựng hay đi kèm chủ đề này
- formal / informal: trang trọng / thân mật.
- address someone by first name: gọi ai bằng tên riêng.
- show respect to: thể hiện sự tôn trọng với.
- classroom atmosphere: không khí lớp học.
- be on friendly terms with: có quan hệ thân thiện với.
Lỗi sai thường gặp
- Quên “in” và viết “than Vietnam” vì nghĩ chỉ cần tên nước.
- Dùng “is” cho cả hai vế khi chủ ngữ là số nhiều. Ở câu này chủ ngữ là “relationship” (số ít) nên “is” đúng.
- Thêm “more” hoặc “much” sai chỗ, ví dụ “less more formal”.
Luyện tập (ví dụ tự đặt)
- Chọn đáp án đúng: Student life in Finland is less stressful than ____ in Korea. (A. it is B. is C. Korea D. it)
Đáp án: A. Cần mệnh đề đầy đủ “it is in Korea” hoặc rút gọn; “it is” song song với “is” ở vế đầu. - Sửa lỗi: Teachers’ salaries in Britain are higher than Vietnam.
Đáp án: … higher than in Vietnam. Phải so sánh lương ở nơi này với lương ở nơi kia. - Viết lại với “less formal”: Classes in the UK are more formal than classes in the USA.
Đáp án: Classes in the USA are less formal than (those) in the UK.
Câu hỏi thường gặp
Điền gì vào chỗ trống sau "less formal in the USA than"?
Thường điền "in Vietnam" (hoặc nơi khác được so sánh): ... is less formal in the USA than in Vietnam. Dạng "than it is in Vietnam" cũng đúng ngữ pháp.
Vì sao không điền "than Vietnam"?
Vì câu so sánh mối quan hệ ở hai nơi, nên vế sau cần cụm chỉ nơi chốn (in Vietnam). "Vietnam" đứng một mình sẽ thành so sánh mối quan hệ với một đất nước.
"Less formal" khác "not as formal as" thế nào?
Nghĩa gần như nhau. Less formal than dùng với "than", còn not as formal as dùng với "as". Ví dụ: A is less formal than B = A is not as formal as B.