Trả lời nhanh
Câu này dùng thể bị động ở quá khứ đơn (was installed). Phần “inspected thoroughly and put in position” là hành động bị động nối tiếp nhau, nên phải giữ dạng V3/V-ed song song. Cách điền chuẩn là “after being inspected thoroughly and put in position” hoặc “after it had been inspected thoroughly and put in position”. Đừng chọn dạng chủ động như “inspecting”.
Đề gốc của câu hỏi này thường để trống một chỗ ở giữa câu. Vì chúng tôi không có đủ bốn phương án nguyên văn, bài viết giải theo phương pháp để em tự chọn được đáp án đúng, dù đề ghi phương án nào.
Phân tích câu
- The new air conditioner: chủ ngữ là vật (máy điều hòa), không tự “lắp đặt” hay “kiểm tra” được.
- was installed yesterday: bị động quá khứ đơn, có trạng từ yesterday.
- inspected thoroughly: máy được kiểm tra kỹ, tức bị động (V3 + trạng từ).
- put in position: máy được đặt vào vị trí, cũng bị động (put là động từ bất quy tắc, V3 vẫn là put).
Vì chủ ngữ chỉ chịu tác động của hành động, mọi động từ gắn với nó đều phải ở thể bị động.
Ba cách viết đúng
| Cấu trúc | Câu hoàn chỉnh | Ghi chú |
|---|---|---|
| after + being + V3 | The new air conditioner was installed yesterday after being inspected thoroughly and put in position. | Rút gọn, hai V3 nối bằng and |
| after + mệnh đề quá khứ hoàn thành bị động | The new air conditioner was installed yesterday after it had been inspected thoroughly and put in position. | Hành động trước xảy ra trước, dùng had been V3 |
| Cụm phân từ hoàn thành bị động | Having been inspected thoroughly and put in position, the new air conditioner was installed yesterday. | Đảo cụm lên đầu câu, sau dấu phẩy là chủ ngữ thật |
Nếu đề là một chuỗi bị động song song, ví dụ “The machine was installed, inspected thoroughly and put in position”, thì mọi động từ cũng ở dạng V3 giống nhau.
Vì sao các dạng khác thường sai
- inspecting / putting (V-ing chủ động): chỉ đúng khi chủ ngữ tự làm hành động. Máy điều hòa không tự kiểm tra mình.
- to inspect: mang nghĩa mục đích, không hợp với kết quả đã xảy ra.
- had inspected (chủ động): sai thể, vì người thợ mới là người kiểm tra.
- inspected và put không song song: nếu một vế bị động mà vế kia chủ động hoặc khác dạng thì câu mất cân đối.
- being inspected nhưng thiếu after/before: cần liên từ rõ ràng nếu đề yêu cầu thể hiện quan hệ thời gian.
Mẹo làm nhanh
- Xem chủ ngữ là người hay vật. Vật thì ưu tiên bị động.
- Tìm dấu hiệu thời gian (yesterday, after, before) để biết cần thì quá khứ hay quá khứ hoàn thành.
- Kiểm tra tính song song: các động từ nối bằng and phải cùng dạng.
- Đọc lại cả câu để chắc nghĩa hợp lý: máy được kiểm tra rồi mới lắp, hoặc kiểm tra và đặt đúng chỗ khi lắp.
Lỗi sai thường gặp
- Thấy “put” thì tưởng là hiện tại, quên rằng V3 của put vẫn là put.
- Quên “been” trong “having been inspected”.
- Thêm “thoroughly” sai vị trí. Trạng từ cách thức đứng sau V3 hoặc trước V3 (thoroughly inspected) đều được.
Bài luyện tập
Bài 1. Chọn đáp án đúng: “The old bridge was closed last week ___ for cracks and found unsafe.”
A. inspecting B. after being inspected C. after inspecting D. to inspect
Đáp án: B. Cầu là vật, cần bị động; after being inspected hợp nghĩa.
Bài 2. Viết lại bằng cụm phân từ hoàn thành: “After the engineers had tested the engine and had repaired it, the car was sold.”
Đáp án gợi ý: Having been tested and repaired, the car was sold. (Chủ ngữ “the car” là vật nên dùng bị động.)
Bài 3. Sửa lỗi: “The new printer was delivered on Monday, checked carefully and putting on the desk.”
Đáp án: putting → put (The new printer was delivered on Monday, checked carefully and put on the desk.)
Câu hỏi thường gặp
Câu The new air conditioner was installed yesterday dùng thì gì?
Quá khứ đơn bị động (was/were + V3), vì có trạng từ yesterday và chủ ngữ là vật nhận hành động.
Vì sao phải dùng inspected chứ không dùng inspecting?
Máy điều hòa là đối tượng bị kiểm tra, không tự kiểm tra, nên cần dạng bị động V3 hoặc being + V3.
Put in position có chia thêm -ed không?
Không. Put là động từ bất quy tắc, V1, V2, V3 đều là put.
Khi nào dùng after it had been inspected thay vì after being inspected?
Cả hai đều đúng. Dạng had been V3 nhấn mạnh hành động xảy ra trước hành động chính, còn after being V3 là cách rút gọn gọn hơn khi cùng chủ ngữ.