Trả lời nhanh
Skills 1 của Unit 6 (Lifestyles) rèn hai kĩ năng: đọc hiểu một văn bản về lối sống và nói về thói quen sinh hoạt của bản thân. Muốn làm tốt, em đọc lướt lấy ý chính, gạch từ khoá trong câu hỏi, tìm câu chứa từ khoá rồi mới chọn đáp án; phần nói thì dùng mẫu câu về thói quen và đưa lí do. Bài dưới đây có từ vựng, chiến lược và bài luyện tập có đáp án.
Skills 1 trong Unit 6 gồm những phần nào?
Unit 6 của sách Tiếng Anh 8 Global Success có chủ đề Lifestyles (lối sống). Ở bài Skills 1 (trang 65–66), cấu trúc quen thuộc gồm hai nhóm hoạt động:
- Reading: trao đổi về tranh/chủ đề, đọc một văn bản ngắn, rồi làm bài tập như tìm từ, chọn đúng/sai hoặc trả lời câu hỏi.
- Speaking: làm việc theo cặp hoặc nhóm, hỏi – đáp về thói quen sinh hoạt, ăn uống, vận động của chính các em.
Lưu ý: trang này hướng dẫn phương pháp và cung cấp bài luyện tập tự biên soạn, không chép lại nguyên văn bài đọc trong sách. Em hãy mở sách ra, áp dụng các bước dưới đây vào bài đọc thật.
Từ vựng chủ đề Lifestyles cần nắm
| Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| lifestyle | lối sống | A healthy lifestyle helps you stay fit. |
| routine | thói quen hằng ngày | My morning routine is simple. |
| balanced diet | chế độ ăn cân bằng | A balanced diet includes fruit and vegetables. |
| junk food | đồ ăn vặt không tốt cho sức khoẻ | Eating too much junk food is unhealthy. |
| get enough sleep | ngủ đủ giấc | Teenagers should get enough sleep. |
| stay up late | thức khuya | He often stays up late to play games. |
| screen time | thời gian nhìn màn hình | Limit your screen time at night. |
| energy | năng lượng, sức lực | Exercise gives me more energy. |
| habit | thói quen (tốt/xấu) | Biting nails is a bad habit. |
Mẹo nhớ: routine là việc làm đều đặn mỗi ngày, còn habit thiên về hành vi đã thành nếp, có thể tốt hoặc xấu. Đừng dùng lẫn hai từ này khi viết.
Chiến lược làm phần Reading
- Nhìn tiêu đề và tranh để đoán chủ đề trước khi đọc.
- Đọc lướt (skimming) trong 1 phút: mỗi đoạn nói về điều gì?
- Gạch từ khoá trong câu hỏi (tên người, số, thời gian, động từ chính).
- Quét (scanning) bài đọc tìm từ khoá hoặc từ đồng nghĩa, đọc kĩ câu đó và câu xung quanh.
- Loại trừ: với Đúng/Sai, chỉ cần một chi tiết lệch (thời gian, số lượng, người) là câu đó Sai.
Lỗi hay gặp: chọn đáp án chỉ vì thấy cùng một từ với bài đọc. Người ra đề thường thay bằng từ đồng nghĩa (ví dụ tired – exhausted) hoặc đổi một chi tiết nhỏ để làm câu sai.
Luyện tập với bài đọc tự đặt
Đây là đoạn văn ví dụ do chúng tôi tự viết để em tập kĩ năng, không phải bài trong sách.
Nam used to spend most evenings playing video games. He often ate instant noodles and went to bed after midnight, so he felt tired at school. Last year, his uncle, a sports teacher, advised him to change his habits. Now Nam goes jogging for thirty minutes every morning, eats more vegetables and turns off his phone at ten o’clock. He says he has more energy and his marks are better.
Task 1. Decide True (T), False (F) or Not given (NG).
- Nam used to go to bed early.
- Nam’s uncle is a sports teacher.
- Nam goes jogging every evening.
- Nam now turns off his phone at ten o’clock.
- Nam’s parents are happy about his change.
Task 2. Answer the questions.
- Why did Nam feel tired at school?
- What does Nam say about his life now?
Đáp án và giải thích
- 1. F – bài nói cậu ấy đi ngủ sau nửa đêm (went to bed after midnight).
- 2. T – his uncle, a sports teacher.
- 3. F – cậu chạy bộ vào buổi sáng (every morning), không phải buổi tối.
- 4. T – turns off his phone at ten o’clock.
- 5. NG – bài không hề nhắc đến cha mẹ.
- Task 2.1: Because he went to bed after midnight (and spent evenings gaming, eating instant noodles).
- Task 2.2: He has more energy and his marks are better.
Chú ý câu 5: “Not given” khác “False”. Sai là bài nói điều ngược lại; Not given là bài hoàn toàn không đề cập.
Hướng dẫn phần Speaking
Phần nói thường yêu cầu hỏi bạn về lối sống của mình. Em có thể chuẩn bị theo khung: câu trả lời + tần suất + lí do.
- Hỏi: How often do you do exercise? / What time do you usually go to bed? / Do you eat a lot of junk food?
- Đáp: I usually…, because… / I try to… but sometimes I…
- Khuyên bạn: You should… / You shouldn’t… / Why don’t you…?
Ví dụ hội thoại tự đặt:
A: What time do you usually go to bed?
B: Around ten thirty. I try to get enough sleep because I have morning classes.
A: That’s good. I often stay up late, so I feel sleepy in class.
B: You should turn off your phone earlier.
Sau khi luyện theo cặp, em hãy thay thông tin bằng thói quen thật của mình để câu trả lời tự nhiên hơn, tránh học thuộc lòng.
Bài tập tự kiểm tra thêm
Chọn đáp án đúng:
- You should eat a ____ diet to stay healthy. (balanced / bored)
- He ____ late last night, so he is tired now. (stayed up / stayed on)
- Too much ____ time can hurt your eyes. (screen / street)
Đáp án: 1. balanced (chế độ ăn cân bằng); 2. stayed up (cụm stay up late = thức khuya); 3. screen (screen time).
Cùng chuyên đề: Bài nằm trong mục lục Giải SGK Tiếng Anh 8 Unit 6: Life Styles – Global Success.
Câu hỏi thường gặp
Unit 6 lớp 8 Global Success có chủ đề gì?
Unit 6 của Tiếng Anh 8 Global Success có chủ đề Lifestyles (lối sống), xoay quanh thói quen ăn uống, vận động, sinh hoạt hằng ngày và cách duy trì lối sống lành mạnh.
Skills 1 Unit 6 gồm kĩ năng nào?
Skills 1 tập trung vào hai kĩ năng Reading (đọc hiểu) và Speaking (nói), còn Skills 2 thường rèn Listening và Writing.
Làm sao phân biệt False và Not given trong bài đọc?
False nghĩa là bài đọc có thông tin nhưng trái với câu đã cho. Not given nghĩa là bài đọc không đề cập đến thông tin đó, nên em không thể kết luận đúng hay sai.
Làm thế nào để nói tốt hơn ở phần Speaking?
Chuẩn bị khung trả lời gồm ý chính, tần suất và lí do, dùng mẫu câu như I usually…, because… và luyện với bạn bằng thông tin thật của mình thay vì học thuộc.