Trả lời nhanh
Trong câu “Every piece of equipment was sent to the fire…”, động từ phải chia số ít: was sent (bị động, quá khứ đơn), không dùng “were sent”. Lý do: chủ ngữ chính là “every piece” – một đơn vị số ít; “equipment” là danh từ không đếm được nên không có dạng số nhiều.
Lưu ý: tiêu đề câu hỏi gốc có vẻ bị cắt phần cuối và không kèm các phương án lựa chọn. Vì vậy bài này giải thích theo phương pháp, phần cốt lõi là cách chia động từ với “every piece of equipment”. Các ví dụ và bài tập bên dưới do thầy cô tự đặt.
1. Phân tích cấu trúc câu
| Thành phần | Nội dung | Ghi chú |
|---|---|---|
| Chủ ngữ | Every piece of equipment | Danh từ chính: piece (số ít) |
| Động từ | was sent | Bị động, quá khứ đơn: was/were + V3 |
| Trạng ngữ | to the fire (…) | Chỉ nơi chốn/đích đến |
Câu chủ động tương ứng: They sent every piece of equipment to the fire. Khi chuyển sang bị động, tân ngữ “every piece of equipment” thành chủ ngữ, nên “was sent” phải khớp với chủ ngữ số ít này.
2. Vì sao dùng “was” mà không dùng “were”?
- Every luôn đi với danh từ đếm được số ít: every student, every piece. Động từ theo sau là số ít.
- Equipment là danh từ không đếm được (như furniture, luggage, information, advice), không thêm -s. Vì thế “equipments” là sai.
- Cụm “of equipment” chỉ bổ nghĩa cho “piece”, không quyết định việc chia động từ. Đừng bị “đánh lừa” bởi danh từ ngay trước động từ.
Mẹo nhớ: muốn đếm danh từ không đếm được, hãy mượn “đơn vị đo”: a piece of equipment, two pieces of equipment. Khi có “every/each/one”, động từ số ít; khi có “two/several pieces”, động từ số nhiều.
3. Loại trừ các lựa chọn sai thường gặp
| Cách viết | Đúng/Sai | Lý do |
|---|---|---|
| Every piece of equipment was sent | Đúng | Chủ ngữ số ít, quá khứ bị động |
| Every piece of equipment were sent | Sai | Chia theo “equipment” như số nhiều |
| Every pieces of equipment was sent | Sai | “Every” không đi với “pieces” |
| Every piece of equipments was sent | Sai | “Equipment” không có số nhiều |
| Every piece of equipment sent | Sai (thiếu động từ) | Thiếu “was” nên không thành câu hoàn chỉnh |
4. Lỗi sai thường gặp
- Thêm -s vào equipment, furniture, information, advice, luggage.
- Dùng “were” vì thấy “equipment” trông giống số nhiều (thực ra không phải).
- Viết “Every pieces” – chỉ có “all pieces” hoặc “every piece”.
- Quên V3 trong bị động: was send (sai) → was sent (đúng).
- Dùng “has” với “have”: Every piece of equipment has been checked (đúng), không dùng “have been checked”.
5. Bài luyện tập (tự đặt)
Bài 1. Chọn đáp án đúng: Every piece of furniture in the room (was / were) made by hand.
Bài 2. Tìm và sửa lỗi: Each pieces of luggage were checked at the gate.
Bài 3. Chuyển sang bị động: The firefighters used every piece of equipment last night.
Đáp án
- Bài 1: was – “every piece” số ít; furniture không đếm được.
- Bài 2: Sửa thành Each piece of luggage was checked at the gate. (piece số ít, động từ was).
- Bài 3: Every piece of equipment was used by the firefighters last night.
6. Tóm tắt
Every + piece of + danh từ không đếm được → động từ số ít. Với bị động quá khứ: was + V3. Ghi nhớ quy tắc này, bạn sẽ làm đúng cả dạng trắc nghiệm chọn đáp án lẫn dạng tìm lỗi sai.
Câu hỏi thường gặp
Every piece of equipment đi với động từ số ít hay số nhiều?
Số ít. Chủ ngữ chính là "every piece" nên dùng is/was/has, ví dụ: Every piece of equipment was checked.
Equipment có số nhiều không?
Không. Equipment là danh từ không đếm được, không viết "equipments". Muốn đếm, dùng a piece of / two pieces of equipment.
Có thể nói "every pieces of equipment" không?
Không. Sau every phải là danh từ số ít, nên chỉ đúng "every piece of equipment".
Câu bị động quá khứ đơn có cấu trúc thế nào?
S + was/were + V3/V-ed (+ by O). Chọn was hay were theo chủ ngữ, ví dụ: Every piece of equipment was sent.