Giải sách bài tập Tiếng Anh 10 iLearn Smart World: Review và Unit 1–10

Trả lời nhanh

Sách bài tập Tiếng Anh 10 iLearn Smart World gồm phần Review và 10 Unit, từ Family life đến New ways to learn. Bạn bấm vào từng bài trong mục lục bên dưới để xem lời giải chi tiết. Nên tự làm trước, sau đó mới đối chiếu đáp án và sửa lỗi để nhớ từ vựng, ngữ pháp lâu hơn.

Mục lục giải SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World

Dưới đây là danh sách các bài đã có lời giải, sắp xếp theo thứ tự trong sách bài tập. Chọn đúng Unit đang học trên lớp rồi làm lần lượt từng phần.

  • Review
  • Unit 1: Family life
  • Unit 2: Entertainment and Leisure
  • Unit 3: Shopping
  • Unit 4: International organizations and Charities
  • Unit 5: Gender equality
  • Unit 6: Community life
  • Unit 7: Inventions
  • Unit 8: Ecology and the Environment
  • Unit 9: Travel and Tourism
  • Unit 10: New ways to learn

Chủ đề từng Unit và nhóm từ vựng nên chuẩn bị

Mỗi Unit xoay quanh một chủ đề lớn. Nếu bạn nắm trước nhóm từ vựng liên quan, các bài đọc và bài viết trong sách bài tập sẽ dễ hơn nhiều. Bảng sau là gợi ý chung theo chủ đề, bạn có thể bổ sung thêm từ trong sách của mình.

Unit Chủ đề (nghĩa tiếng Việt) Nhóm từ nên ôn
1 Family life – Cuộc sống gia đình household chores, responsibility, share, routine, housework
2 Entertainment and Leisure – Giải trí và thư giãn hobby, stream, audience, performance, relax
3 Shopping – Mua sắm discount, receipt, customer, bargain, online shopping
4 International organizations and Charities – Tổ chức quốc tế và từ thiện donate, volunteer, fund, aid, support
5 Gender equality – Bình đẳng giới equal rights, opportunity, discrimination, stereotype, role
6 Community life – Cuộc sống cộng đồng neighbour, community, event, cooperate, public space
7 Inventions – Những phát minh invent, device, technology, improve, useful
8 Ecology and the Environment – Sinh thái và môi trường pollution, recycle, habitat, endangered, protect
9 Travel and Tourism – Du lịch destination, itinerary, sightseeing, accommodation, souvenir
10 New ways to learn – Cách học mới online course, e-learning, platform, skill, self-study

Cách làm sách bài tập hiệu quả

Sách bài tập thường chia thành các phần luyện từ vựng, phát âm, ngữ pháp và các kĩ năng đọc, viết, nghe. Mỗi phần cần một cách học riêng. Bạn thử áp dụng các bước sau.

  1. Làm bài trước, xem đáp án sau. Nếu mở lời giải ngay, bạn chỉ “nhìn quen” chứ chưa thật sự nhớ.
  2. Đánh dấu câu sai bằng bút khác màu. Cuối tuần, chỉ cần làm lại những câu đã đánh dấu.
  3. Ghi lại lí do sai. Sai vì không biết từ, nhầm thì, hay đọc sót từ khoá? Biết nguyên nhân thì lần sau mới tránh được.
  4. Với bài đọc, gạch chân từ khoá trong câu hỏi trước, rồi quay lại đoạn văn tìm từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt khác của từ khoá đó.
  5. Với bài viết, viết thành câu hoàn chỉnh rồi đọc lại, kiểm tra chủ ngữ – động từ – thì – giới từ.

Những lỗi sai thường gặp khi làm SBT Tiếng Anh 10

  • Chia sai thì vì bỏ qua dấu hiệu thời gian: always, usually, now, at the moment, since, for, yesterday… là “manh mối” quan trọng nhất.
  • Hoà hợp chủ ngữ – động từ: chủ ngữ số ít ở thì hiện tại đơn phải thêm -s/-es. Ví dụ: Everyone wants to help, không viết want.
  • Nhầm giới từ đi với động từ/tính từ (good at, interested in, depend on, take part in…). Nên học theo cụm, không học rời từng từ.
  • Dịch word-by-word khi viết: câu nghe “Việt hoá” thường sai trật tự từ hoặc dùng từ không tự nhiên.
  • Viết thiếu mạo từ: a/an/the thường bị bỏ sót trước danh từ đếm được số ít.

Ôn nhanh vài điểm ngữ pháp hay gặp ở lớp 10

Dưới đây là những điểm ngữ pháp phổ biến ở chương trình lớp 10. Bạn kiểm tra xem bài tập trong Unit mình đang học có dùng đến chúng không.

Điểm ngữ pháp Cấu trúc Ví dụ tự đặt
Hiện tại đơn (thói quen) S + V(s/es) My brother washes the dishes every evening.
Hiện tại tiếp diễn (đang xảy ra) S + am/is/are + V-ing She is helping her grandmother now.
So sánh hơn adj ngắn + -er than; more + adj dài + than This phone is more expensive than that one.
Câu bị động (hiện tại/quá khứ đơn) S + be + V3/ed (+ by O) The telephone was invented in the 19th century.
Câu điều kiện loại 1 If + hiện tại đơn, S + will + V If we recycle more, our city will be cleaner.

Bài luyện tập tự kiểm tra (có đáp án)

Các câu dưới đây do chúng tôi tự đặt để bạn khởi động, không phải câu trong sách bài tập.

Bài 1. Chia động từ trong ngoặc.

  1. My father usually (cook) dinner, but today my mother (cook) it.
  2. If we (reduce) plastic bags, the rivers (be) cleaner.
  3. The first light bulb (invent) a long time ago.

Đáp án: (1) cooks / is cooking – “usually” chỉ thói quen, “today” chỉ việc đang khác thường lúc này; (2) reduce / will be – câu điều kiện loại 1; (3) was invented – bị động quá khứ đơn, vì bóng đèn là vật “được” phát minh.

Bài 2. Chọn đáp án đúng.

  1. This laptop is ______ than that one. (A. cheaper / B. more cheap)
  2. She is interested ______ volunteer work. (A. on / B. in)
  3. Everyone ______ to join the charity run. (A. wants / B. want)

Đáp án: (1) A – “cheap” là tính từ ngắn nên thêm -er; (2) B – cụm cố định interested in; (3) A – “everyone” là chủ ngữ số ít nên động từ thêm -s.

Bài 3. Viết lại câu cho cùng nghĩa, dùng từ gợi ý.
“Doing housework together is good for family members.” → Start with: It

Gợi ý đáp án: It is good for family members to do housework together. Đây là cấu trúc It is + adj + (for sb) + to V, giúp câu tự nhiên hơn khi chủ ngữ là cụm V-ing dài.

Mẹo nhớ từ vựng theo Unit

  • Học theo cụm: take part in, make a donation, do the housework, go sightseeing – nhớ cả cụm thì khi viết bạn ít sai động từ đi kèm.
  • Tạo câu về chính bản thân: với từ “volunteer”, hãy viết một câu về việc bạn đã làm hoặc muốn làm.
  • Ôn cách quãng: ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày. Chỉ cần 10 phút mỗi lần.
  • Nhóm từ cùng họ: invent – invention – inventor; protect – protection – protective. Việc này giúp bài chia dạng từ (word form) dễ hơn.

Lộ trình sử dụng trang này

  1. Học xong một bài trên lớp, làm bài tập SBT tương ứng trong 20–30 phút.
  2. Mở lời giải của Unit đó, chấm điểm và sửa lỗi.
  3. Viết lại 5–10 từ/cụm từ mới vào sổ tay.
  4. Trước kiểm tra, làm lại phần Review và các câu từng sai.

Bạn đang ôn kiểm tra giữa kì hay cuối kì thì nên dành nhiều thời gian cho các Unit đã học trong giai đoạn đó, và dùng phần Review để tổng hợp kiến thức một lượt.

Câu hỏi thường gặp

SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World gồm những phần nào?

Mục lục gồm phần Review và 10 Unit: Family life, Entertainment and Leisure, Shopping, International organizations and Charities, Gender equality, Community life, Inventions, Ecology and the Environment, Travel and Tourism, New ways to learn.

Nên xem lời giải SBT lúc nào là hợp lí?

Hãy tự làm hết bài tập trước, sau đó mới đối chiếu đáp án. Câu nào sai thì ghi rõ nguyên nhân và làm lại sau vài ngày để nhớ lâu hơn.

Làm sao để làm tốt bài đọc hiểu trong sách bài tập?

Gạch chân từ khoá trong câu hỏi, tìm đoạn chứa từ khoá hoặc từ đồng nghĩa trong bài đọc, rồi loại trừ các phương án có thông tin sai hoặc không được nhắc đến.

Bài luyện tập trên trang có phải câu trong sách bài tập không?

Không. Đó là các câu tự đặt để bạn ôn các điểm ngữ pháp thường gặp. Đáp án và lời giải chính thức của từng Unit nằm ở các bài riêng trong mục lục.