When the word “endangered” is mentioned: dịch và phân tích

Trả lời nhanh

“When the word endangered is mentioned, people usually think of particular species” nghĩa là: “Khi nhắc đến từ ‘endangered’ (nguy cấp), người ta thường nghĩ ngay đến một số loài cụ thể.” Câu này thường là câu mở đoạn, sau đó tác giả hay chuyển ý bằng “however” để nói rằng vấn đề rộng hơn, như môi trường sống hay hệ sinh thái.

Dịch và phân tích câu

Câu gốc: When the word “endangered” is mentioned, people usually think of particular species…

Trang này chưa có đủ phần đề và các phương án của câu hỏi gốc, nên mình không đoán đáp án. Thay vào đó, bạn sẽ nắm được câu này, từ vựng chủ đề và cách xử lý các dạng câu hỏi thường đi kèm. Với cách đó, bạn có thể tự chọn đáp án cho đề của mình.

  • When + the word “endangered” is mentioned: mệnh đề thời gian, dùng bị động ở hiện tại đơn (is mentioned). Nghĩa là “khi từ … được nhắc đến”.
  • people usually think of: mệnh đề chính. Think of nghĩa là nghĩ đến, liên tưởng đến. Usually cho thấy đây là thói quen chung.
  • particular species: “những loài cụ thể”. Particular = specific. Species có dạng số ít và số nhiều giống nhau, nên không viết “specieses”.

Mẹo nhớ: cấu trúc “When + S + be + V3, S + V” dùng được để mở bài rất tự nhiên. Ví dụ: When the word “recycling” is mentioned, many students think of plastic bottles.

Vì sao câu này hay đứng đầu đoạn văn?

Đây là kiểu câu nêu quan niệm phổ biến. Tác giả đưa ra cách nghĩ quen thuộc của số đông rồi thường bổ sung hoặc điều chỉnh nó. Vì thế khi đọc, bạn nên chú ý các từ chuyển ý ngay sau đó:

  • however, but, in fact, yet: ý chính của tác giả thường nằm sau các từ này.
  • not only… but also: ý được nhấn mạnh nằm ở vế sau.
  • for example, such as: phần liệt kê loài cụ thể (hổ, tê giác, gấu trúc…) chỉ là minh hoạ, không phải ý chính.

Từ vựng chủ đề động vật nguy cấp

Từ Nghĩa Ví dụ ngắn
endangered (adj) có nguy cơ tuyệt chủng an endangered species
critically endangered cực kỳ nguy cấp a critically endangered turtle
vulnerable (adj) dễ bị tổn thương, sắp nguy cấp vulnerable to hunting
extinct (adj) đã tuyệt chủng The dodo is extinct.
habitat (n) môi trường sống loss of habitat
poaching (n) săn bắt trái phép illegal poaching
conservation (n) sự bảo tồn a conservation programme
biodiversity (n) đa dạng sinh học protect biodiversity
deforestation (n) nạn phá rừng caused by deforestation

Cách làm các dạng câu hỏi thường gặp

  1. Main idea (ý chính): đọc câu đầu và câu sau “however”. Loại đáp án chỉ nói đúng một ví dụ (một loài) hoặc quá hẹp.
  2. Vocabulary in context: thay từng phương án vào câu. Ví dụ particular gần nghĩa với specific, không phải strange.
  3. Reference (từ thay thế): tìm danh từ gần nhất trước đại từ they, it, this và kiểm tra số ít, số nhiều.
  4. True/False/Not given: chỉ chọn đúng khi bài nói rõ. Thông tin “người ta thường nghĩ” không có nghĩa là “luôn luôn đúng”.
  5. Điền từ: xác định từ loại trước. Sau the và trước danh từ cần tính từ như endangered.

Bài luyện tập tự đặt (có đáp án)

Đoạn ví dụ do mình tự viết để luyện kỹ năng, không phải đoạn của đề gốc:

When the word “endangered” is mentioned, people usually think of particular species, such as tigers or rhinos. However, scientists warn that protecting single animals is not enough. If a forest is cut down, thousands of plants, insects and birds lose their homes at the same time. For this reason, many conservation programmes now focus on protecting whole habitats.

Câu 1. What is the main idea of the passage?

  • A. Tigers and rhinos are the only endangered animals.
  • B. Saving habitats is necessary, not just saving individual species.
  • C. Forests grow very slowly.
  • D. Scientists dislike conservation programmes.

Đáp án: B. Câu sau “However” nêu ý chính: bảo vệ từng con vật là chưa đủ, cần bảo vệ cả môi trường sống. A sai vì tigers và rhinos chỉ là ví dụ. C không được nhắc đến. D trái với nội dung vì các chương trình bảo tồn đang được mở rộng.

Câu 2. The word “particular” is closest in meaning to ______.

  • A. specific
  • B. strange
  • C. rare
  • D. dangerous

Đáp án: A. “Particular species” là các loài cụ thể, xác định. “Strange” (lạ) và “dangerous” (nguy hiểm) làm sai nghĩa. “Rare” (hiếm) gần chủ đề nhưng không phải nghĩa của particular.

Câu 3. Điền dạng đúng của từ trong ngoặc: The giant panda was once listed as an ______ animal. (danger)

Đáp án: endangered. Cần tính từ đứng trước danh từ “animal”. Không dùng “dangerous” vì nó có nghĩa “nguy hiểm (với người khác)”, không phải “có nguy cơ tuyệt chủng”.

Lỗi sai thường gặp

  • Nhầm endangered và dangerous: endangered là bị đe doạ tuyệt chủng, dangerous là gây nguy hiểm.
  • Nhầm endangered và extinct: endangered là còn tồn tại nhưng nguy cấp, extinct là đã mất hẳn.
  • Quên dùng bị động: từ được nhắc đến nên là is mentioned, không viết “mentions”.
  • Chia sai species: one species, two species.
  • Nhầm giới từ: dùng in danger of extinction hoặc at risk of, không viết “in danger from extinction”.

Gợi ý ghi nhớ khi gặp câu mở bài kiểu này

Gặp câu “When… is mentioned, people usually think of…”, hãy tự hỏi ngay: tác giả định phản bác hay mở rộng quan niệm này? Đọc tiếp tới câu có “however” hoặc “but” rồi mới trả lời câu hỏi ý chính. Cách này giúp bạn tránh chọn đáp án chỉ nhắc ví dụ.

Câu hỏi thường gặp

When the word endangered is mentioned nghĩa là gì?

Nghĩa là "Khi từ 'endangered' (có nguy cơ tuyệt chủng) được nhắc đến". Đây là mệnh đề thời gian dùng bị động ở hiện tại đơn.

Particular species nghĩa là gì?

Là "những loài cụ thể". Particular tương đương specific, còn species là danh từ có dạng số ít và số nhiều giống nhau.

Endangered khác extinct như thế nào?

Endangered là loài còn tồn tại nhưng có nguy cơ biến mất. Extinct là loài đã biến mất hoàn toàn.

Câu mở đầu như vậy thường dẫn tới ý chính nào trong bài đọc?

Thường tác giả nêu quan niệm phổ biến rồi dùng however hoặc but để chuyển sang ý chính. Hãy đọc kỹ câu sau từ chuyển ý đó trước khi chọn đáp án.