It gets … to understand what the professor has explained: cách điền và giải thích

Trả lời nhanh

Câu này dùng cấu trúc It + get + tính từ (+ to V), nghĩa là “việc… trở nên…”. Chỗ trống cần một tính từ (thường là hard/difficult hoặc dạng so sánh hơn như harder), không dùng trạng từ hay danh từ. Ví dụ hoàn chỉnh: It gets harder to understand what the professor has explained when he speaks too fast.

Lưu ý: đề gốc có thể kèm các phương án A, B, C, D. Nếu bạn đang cầm đề, hãy áp dụng đúng các bước phân tích dưới đây để tự chọn đáp án.

1. Cấu trúc It + get + adj + to V

Đây là cấu trúc với chủ ngữ giả “it”. Động từ get ở đây mang nghĩa “become” (trở nên), nhấn mạnh sự thay đổi dần dần.

  • It is + adj + to V: nêu trạng thái, nhận xét chung. Ví dụ: It is difficult to learn Latin.
  • It gets + adj + to V: việc đó đang dần trở nên như vậy. Ví dụ: It gets difficult to learn when the lessons pile up.
  • It gets + adj-er and adj-er + to V: càng lúc càng… Ví dụ: It gets harder and harder to keep up.

Muốn nêu người cảm nhận, thêm for + người trước to V: It gets harder for me to understand…

2. Phân tích phần “what the professor has explained”

  • to understand: động từ nguyên mẫu có “to”, đi sau tính từ.
  • what the professor has explained: mệnh đề danh từ làm tân ngữ của understand. Trật tự là what + chủ ngữ + động từ, không đảo như câu hỏi.
  • has explained: hiện tại hoàn thành, vì phần giảng giải vừa xong hoặc kết quả vẫn còn liên quan tới hiện tại.

3. Cách chọn từ điền vào chỗ trống

Vị trí sau get và trước to understand cần một tính từ chỉ mức độ khó/dễ. Loại trừ theo bảng sau:

Loại từ Ví dụ Có phù hợp?
Tính từ hard, difficult, harder, easier Đúng: get + adj = trở nên…
Trạng từ hardly, easily Sai: sau get chỉ tình trạng cần tính từ. hardly còn có nghĩa “hầu như không”, khác hẳn hard.
Danh từ difficulty, ease Sai: không đứng sau get trong cấu trúc này.
Giới từ/liên từ to, for Sai vị trí: “to” đã có sẵn trước understand.

Nếu có cả hard và harder: dùng harder khi câu có ý “dần dần/ngày càng” (as…, the more…, and…), còn hard/difficult khi chỉ nêu mức độ chung.

4. Lỗi sai thường gặp

  • Điền hardly vì thấy giống hard. Mẹo nhớ: hard vừa là tính từ vừa là trạng từ, nhưng hardly mang nghĩa phủ định.
  • Viết what did the professor explain thay vì what the professor explained/has explained.
  • Thêm “to” thừa: understand to what….
  • Dịch get thành “được/có” nên chọn nhầm danh từ.

5. Bài luyện tập

  1. Chọn đáp án đúng: It gets (hard / hardly / hardness) to concentrate late at night.
  2. Sửa lỗi: It gets more difficult to understand what did the professor explain.
  3. Viết lại câu: I find it harder and harder to understand the professor’s explanation. Bắt đầu bằng “It gets”.

Đáp án

  1. hard: sau get cần tính từ; hardly là trạng từ phủ định, hardness là danh từ.
  2. It gets more difficult to understand what the professor explained. (không đảo trong mệnh đề danh từ).
  3. It gets harder and harder (for me) to understand the professor’s explanation.

Ghi nhớ nhanh: get + tính từ = trở nên…; sau what là trật tự câu khẳng định.

Câu hỏi thường gặp

Trong câu "It gets ... to understand", chỗ trống là loại từ gì?

Là tính từ, vì get ở đây nghĩa là become (trở nên) và theo sau là tính từ, ví dụ hard, difficult, harder.

Vì sao không dùng hardly?

Hardly là trạng từ mang nghĩa phủ định (hầu như không), không đứng sau get để chỉ trạng thái và làm sai nghĩa câu. Cần dùng tính từ hard.

Khác nhau giữa It is hard và It gets hard là gì?

It is hard nêu trạng thái chung; It gets hard nhấn mạnh việc đó đang dần trở nên khó hơn theo thời gian hoặc hoàn cảnh.

Sau what trong what the professor has explained có đảo ngữ không?

Không. Đây là mệnh đề danh từ nên giữ trật tự what + chủ ngữ + động từ, không dùng trợ động từ đảo như câu hỏi.