Trả lời nhanh
Từ cần điền là asked: “When asked to explain his mistake, the new employee cleared his throat nervously.” Đây là mệnh đề thời gian rút gọn từ “When he was asked…”. Chủ ngữ “the new employee” là người được yêu cầu giải thích, nên động từ phải ở dạng bị động (V-ed/V3), không dùng V-ing hay “to V”.
Dịch nghĩa và phân tích câu
Câu hoàn chỉnh: When asked to explain his mistake, the new employee cleared his throat nervously. Nghĩa là: “Khi được yêu cầu giải thích lỗi của mình, nhân viên mới hắng giọng một cách lo lắng.”
Câu có hai phần:
- Mệnh đề phụ (rút gọn): When ___ to explain his mistake.
- Mệnh đề chính: the new employee cleared his throat nervously.
Mệnh đề phụ không có chủ ngữ riêng, nên ta phải hiểu chủ ngữ của nó chính là chủ ngữ của mệnh đề chính: the new employee.
Vì sao điền “asked”?
Dạng đầy đủ của câu là: When he was asked to explain his mistake, the new employee cleared his throat nervously.
Khi hai mệnh đề cùng chủ ngữ, ta được phép lược chủ ngữ và trợ động từ be sau liên từ (when, while, before, after, once, if, although…). Quá trình rút gọn:
- When he was asked to explain… (bỏ chủ ngữ “he”)
- When was asked… (bỏ “was”)
- When asked to explain…
Người nhân viên không tự “hỏi” mà bị/được hỏi, nên phải dùng dạng bị động. Cấu trúc “ask somebody to do something” ở bị động là “somebody + be asked + to do something”, vì vậy “to explain” vẫn được giữ nguyên phía sau.
Loại trừ các dạng không phù hợp
Đề gốc có thể đưa ra nhiều dạng của động từ ask. Dưới đây là cách loại trừ từng dạng thường gặp:
| Dạng điền vào | Có đúng không? | Lý do |
|---|---|---|
| asked | Đúng | Rút gọn bị động từ “when he was asked”; nhân viên là người được yêu cầu. |
| asking | Sai | V-ing mang nghĩa chủ động: “khi (anh ta) hỏi…” – không hợp nghĩa, vì anh ta không phải người đặt câu hỏi. |
| to ask | Sai | Sau “when” không dùng nguyên mẫu “to V” để rút gọn mệnh đề thời gian. |
| to be asked | Sai | Cũng là “to V”, không đi sau “when” trong cấu trúc rút gọn này. |
Nếu đề có thêm dạng being asked, về ngữ pháp vẫn có thể gặp “When being asked…” để nhấn mạnh quá trình đang diễn ra, nhưng “When asked…” là dạng chuẩn, tự nhiên và hay gặp nhất trong các bài thi.
Mẹo nhận diện dạng rút gọn này
- Bước 1: Tìm chủ ngữ của mệnh đề chính (ở đây: the new employee).
- Bước 2: Tự hỏi: chủ ngữ đó thực hiện hành động hay chịu hành động?
- Bước 3: Thực hiện thì dùng V-ing; chịu tác động thì dùng V-ed/V3.
Mẹo ghi nhớ: “Sau when/while/if/once mà thấy dấu phẩy rồi mới có chủ ngữ, hãy kiểm tra chủ ngữ ấy làm hay bị.”
Lỗi sai thường gặp
- Chọn asking vì thấy “ask” đi với “to explain”, quên xét nghĩa chủ động – bị động.
- Quên rằng hai chủ ngữ phải trùng nhau. Ví dụ “When asked about the delay, the meeting was cancelled” là sai, vì cuộc họp không thể là người bị hỏi.
- Cho rằng phải có “was” – thực ra có thể lược khi rút gọn.
Bài luyện tập (có đáp án)
- When ___ about the missing report, the manager changed the subject. (ask / asked / asking)
Đáp án: asked – người quản lý là người bị hỏi. - While ___ the document, she noticed a spelling error. (read / reading / read by)
Đáp án: reading – cô ấy tự đọc, nghĩa chủ động. - Once ___ , the form cannot be changed. (submit / submitting / submitted)
Đáp án: submitted – “once it is submitted”, mẫu đơn là vật bị nộp.
Câu hỏi thường gặp
Đáp án của câu When ___ to explain his mistake là gì?
Đáp án là asked: When asked to explain his mistake, the new employee cleared his throat nervously. Đây là dạng rút gọn bị động của "When he was asked to explain…".
Vì sao không dùng asking?
Asking mang nghĩa chủ động (anh ta đi hỏi người khác), trong khi người nhân viên mới là người được yêu cầu giải thích, nên phải dùng dạng bị động asked.
Khi nào được rút gọn mệnh đề bắt đầu bằng when?
Khi chủ ngữ của mệnh đề phụ và mệnh đề chính giống nhau. Khi đó có thể bỏ chủ ngữ và trợ động từ be, giữ lại V-ing (chủ động) hoặc V-ed/V3 (bị động).
"When being asked" có đúng không?
Về ngữ pháp vẫn chấp nhận được khi muốn nhấn mạnh hành động đang diễn ra, nhưng "When asked" là cách dùng chuẩn và phổ biến hơn trong bài thi.