Trả lời nhanh
Ở phần mở đầu Unit 6 “Be green” (Right On! lớp 7), bài 1 nối vấn đề với giải pháp: 1-D, 2-C, 3-A, 4-B. Bài Reading trang 96 có đáp án R/W/DS là 1-W, 2-R, 3-R, 4-R, 5-DS. Bài điền động từ trang 97: start, grow, create, build, do, organise. Phần dưới giải thích vì sao chọn từng đáp án.
Unit 6 “Be green” học về điều gì?
Chủ đề của unit là bảo vệ môi trường: nói về các vấn đề như ô nhiễm không khí, phá rừng, rác thải nhựa, động vật có nguy cơ tuyệt chủng, rồi đưa ra giải pháp và hoạt động “xanh” ở trường học. Hai điểm ngôn ngữ em sẽ gặp trong bài này là:
- Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, S + can/will + động từ nguyên mẫu.
- Cách đưa ra gợi ý: What about + V-ing? / Why don’t we + V?
Trang này giải các bài ở phần mở đầu (trang 94–95) và Lesson 6a – Reading (trang 96–97). Các bài còn lại của unit đang cập nhật.
Phần mở đầu – Vấn đề và giải pháp (trang 94–95)
Bài 1: Match the problems to the solutions
Đáp án: 1-D, 2-C, 3-A, 4-B.
| Vấn đề (problem) | Giải pháp (solution) | Vì sao hợp lý? |
|---|---|---|
| 1. endangered animals – động vật có nguy cơ tuyệt chủng | D. create national parks – lập vườn quốc gia | Vườn quốc gia là nơi sống an toàn, không bị săn bắt hay mất môi trường sống. |
| 2. deforestation – nạn phá rừng | C. plant trees – trồng cây | Trồng cây là cách trực tiếp bù lại diện tích rừng đã mất. |
| 3. air pollution – ô nhiễm không khí | A. walk or ride a bike – đi bộ hoặc đạp xe | Không dùng xe máy, ô tô thì giảm khói thải. |
| 4. plastic pollution – ô nhiễm nhựa | B. recycle or reuse / reduce our use of plastic – tái chế, tái sử dụng, giảm dùng nhựa | Dùng ít nhựa thì ít rác nhựa. |
Mẹo: gặp bài nối, hãy nối cặp “chắc chắn” trước (deforestation – trees, air pollution – bike), cặp còn lại sẽ tự rõ.
Bài 2: Make sentences as in the example (reduce / save)
Dùng cấu trúc câu điều kiện loại 1 cho từng cặp ở bài 1:
- If we walk or ride a bike, we can reduce air pollution. (Nếu chúng ta đi bộ hoặc đạp xe, chúng ta có thể giảm ô nhiễm không khí.)
- If we recycle or reuse / reduce our use of plastic, we can reduce plastic pollution. (Nếu chúng ta tái chế, tái sử dụng hoặc giảm dùng nhựa, chúng ta có thể giảm ô nhiễm nhựa.)
- If we plant trees, we can reduce deforestation. (Nếu chúng ta trồng cây, chúng ta có thể giảm nạn phá rừng.)
- If we create national parks, we can save endangered animals. (Nếu chúng ta lập vườn quốc gia, chúng ta có thể cứu các loài vật có nguy cơ tuyệt chủng.)
Vì sao dùng “reduce” và “save”? Reduce đi với vấn đề cần làm bớt (pollution, deforestation); save đi với thứ cần được giữ gìn (animals).
Bài 3: What does each person decide to do? (Listening)
Đây là bài nghe nối người với hành động. Các hành động xuất hiện trong bài gồm: ride a bike (đi xe đạp), reduce use of plastic (giảm dùng nhựa), plant trees (trồng cây). Em cần nghe audio để nối đúng từng người với hành động. Mẹo là đọc trước ba cụm từ, chú ý các từ khoá như bike, plastic bags, trees khi nghe.
Lesson 6a – Reading (trang 96–97)
Bài 1: Tìm các từ chỉ khu vực trong trường
Đọc lướt blog và gạch các từ về địa điểm trong trường. Đáp án:
- school corridors – hành lang trường
- classroom – lớp học
- outdoor classroom – lớp học ngoài trời
- canteen – căng tin
- greenhouse – nhà kính trồng cây
Bài 2: Right (R), Wrong (W) hay Doesn’t say (DS)?
Đáp án: 1-W, 2-R, 3-R, 4-R, 5-DS.
| Câu | Nghĩa | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Eco-Schools không trao Cờ Xanh cho trường của Lauren. | W | Bài blog nói trường Lauren đã nhận Cờ Xanh. Câu sửa: Eco-Schools gave Lauren’s school a Green Flag. |
| 2 | Có nhiều trường sinh thái ở nhiều nước trên thế giới. | R | Blog nêu thông tin này. |
| 3 | Ở trường Lauren, thứ Sáu hằng tuần mọi người đi bộ đến trường. | R | Có thông tin trực tiếp trong blog. |
| 4 | Ở trường Tina, ngày nắng mọi người học ngoài trời. | R | Khớp với phần nói về lớp học ngoài trời. |
| 5 | Toàn bộ thức ăn ở căng tin trường Ricky là hữu cơ. | DS | Blog không nói thức ăn căng tin có hoàn toàn hữu cơ hay không. |
Lỗi hay gặp: nhầm DS với W. Chỉ chọn W khi bài viết nói điều ngược lại. Nếu bài không đề cập, phải chọn DS. Câu 5 có chữ “All” (tất cả) rất dễ khiến em chọn bừa, nên hãy tự hỏi: “Blog có nhắc đến chuyện đó không?”
Bài 3: So sánh trường trong blog với trường của em
Câu trả lời mở, em có thể tham khảo mẫu sau và thay bằng thực tế trường mình:
- In my school, we have recycling bins in the corridors, but we don’t have energy-saving light bulbs in the classrooms. (Trường tôi có thùng rác tái chế ở hành lang nhưng chưa dùng bóng đèn tiết kiệm điện trong lớp.)
- We make art from recycled materials, but we don’t have lessons outside on sunny days. (Chúng tôi làm đồ nghệ thuật từ vật liệu tái chế, nhưng không học ngoài trời vào ngày nắng.)
- We don’t have a greenhouse, so we can’t grow organic vegetables. (Chúng tôi không có nhà kính nên không thể trồng rau hữu cơ.)
Dùng but để nối ý tương phản và so để chỉ kết quả giúp câu văn tự nhiên hơn.
Bài 4: Điền động từ vào chỗ trống
Các động từ cho sẵn: organise, build, create, start, grow, do. Mỗi động từ có cụm quen thuộc đi cùng (collocation):
| Số | Đáp án | Cụm từ hoàn chỉnh – nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | start | start a recycling club – thành lập câu lạc bộ tái chế |
| 2 | grow | grow organic fruit and vegetables – trồng trái cây, rau củ hữu cơ |
| 3 | create | create art from recycled materials – tạo đồ nghệ thuật từ vật liệu tái chế |
| 4 | build | build a birdhouse – làm nhà cho chim |
| 5 | do | do environmental projects – thực hiện các dự án môi trường |
| 6 | organise | organise a clean-up day – tổ chức ngày dọn vệ sinh |
Lưu ý: một số đáp án tham khảo ghi câu 5 là “go”, nhưng đề cho sẵn động từ do (và “go environmental projects” không đúng collocation), nên đáp án đúng là do.
Bài 5: Đưa ra gợi ý về hoạt động xanh ở trường
Dùng hai mẫu câu trong khung: What about + V-ing? và Why don’t we + V?. Hội thoại tham khảo:
- A: What about starting a recycling club? B: Good idea! We can collect plastic bottles every week.
- A: What about growing organic fruit and vegetables? B: That’s a great idea!
- A: Why don’t we create art from recycled materials? B: Yes, let’s do it!
- A: Why don’t we organise a clean-up day? B: Sounds good. I’ll make posters.
Cách đáp lại gợi ý: Great idea! / Sounds good. / I’m not sure about that.
Ngữ pháp trọng tâm: câu điều kiện loại 1
Dùng để nói về điều có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai nếu một điều kiện được thực hiện.
If + S + V (hiện tại đơn), S + can / will + V (nguyên mẫu)
- If we plant trees, the air will be cleaner.
- If you recycle paper, you can help save forests.
Mệnh đề if không dùng “will”. Sai: If we will plant trees…. Nếu mệnh đề if đứng trước, có dấu phẩy ngăn cách; đứng sau thì không cần.
Bài luyện tập tự kiểm tra
Bài A. Chia động từ trong ngoặc.
- If we (use) less plastic, we (produce) less rubbish.
- If it (be) sunny tomorrow, our class (have) a lesson outdoors.
- If you (not turn off) the lights, you (waste) electricity.
Bài B. Nối vế câu. (1) If we cut down too many trees, (2) If we use public transport, (3) If people throw rubbish into rivers, — (a) the air will be cleaner. (b) fish will die. (c) animals will lose their homes.
Bài C. Viết lời gợi ý bằng “What about…?” cho ý: build a birdhouse.
Đáp án
- A: 1. use – will produce (hoặc can produce); 2. is – will have; 3. don’t turn off – will waste.
- B: 1-c, 2-a, 3-b.
- C: What about building a birdhouse for our school garden?
Từ vựng cần nhớ của unit
| Từ / cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| endangered animals | động vật có nguy cơ tuyệt chủng |
| deforestation | nạn phá rừng |
| air pollution | ô nhiễm không khí |
| plastic pollution | ô nhiễm nhựa |
| national park | vườn quốc gia |
| greenhouse | nhà kính trồng cây |
| canteen | căng tin |
| organic | hữu cơ |
Các bài còn lại của Unit 6 (ngữ pháp, nghe – nói, viết, ôn tập) đang cập nhật.
Câu hỏi thường gặp
Unit 6 lớp 7 Right On! có tên là gì?
Unit 6 có tên "Be green", nói về bảo vệ môi trường: các vấn đề như ô nhiễm, phá rừng, rác nhựa và những hoạt động xanh ở trường học.
Đáp án bài 1 trang 94 Unit 6 lớp 7 là gì?
Đáp án là 1-D, 2-C, 3-A, 4-B: endangered animals – create national parks; deforestation – plant trees; air pollution – walk or ride a bike; plastic pollution – recycle, reuse, reduce plastic.
Khi nào chọn DS trong dạng bài R/W/DS?
Chọn DS khi bài đọc không đề cập thông tin trong câu. Chỉ chọn W khi bài đọc nói điều trái ngược với câu đó.
Câu điều kiện loại 1 trong Unit 6 dùng thế nào?
Cấu trúc là If + hiện tại đơn, S + can/will + động từ nguyên mẫu, ví dụ: If we plant trees, we can reduce deforestation. Không dùng "will" trong mệnh đề if.