Đề thi Tiếng Anh lớp 1 học kì 1 có đáp án: 5 đề mẫu và cách ôn

Trả lời nhanh

Đề thi học kì 1 Tiếng Anh lớp 1 thường dài khoảng 30 phút và chỉ có các dạng bài đơn giản: nối từ với tranh, khoanh tròn đáp án đúng, điền chữ cái còn thiếu, sắp xếp chữ cái và điền từ vào câu. Dưới đây là 5 đề mẫu có đáp án để bé luyện tập, kèm bảng từ vựng cần nhớ.

Đề thi học kì 1 Tiếng Anh lớp 1 gồm những dạng bài nào?

Ở lớp 1, bé mới làm quen với tiếng Anh nên đề thi nặng về nghe, nhìn và nhận biết từ. Phần viết chỉ dừng ở việc hoàn thành từ hoặc câu rất ngắn. Nội dung dựa vào các chủ đề đã học trong học kì 1, dù bé học bộ sách nào.

Dạng bài Bé cần làm gì Kĩ năng được kiểm tra
Khoanh tròn đáp án đúng Nhìn tranh hoặc nghĩa, chọn từ viết đúng Nhận biết mặt chữ
Nối (từ với tranh, vế câu với vế câu) Ghép các cặp phù hợp Hiểu nghĩa và mẫu câu
Điền chữ cái còn thiếu Viết thêm một chữ cái vào từ Chính tả từ vựng
Sắp xếp chữ cái Đảo các chữ cái thành từ có nghĩa Ghi nhớ cấu tạo từ
Điền từ vào câu Chọn từ cho sẵn đặt vào chỗ trống Dùng từ trong câu

Lưu ý: các đề dưới đây là đề tự soạn theo dạng bài phổ biến, không in kèm tranh. Chỗ nào cần tranh, đề ghi nghĩa tiếng Việt để phụ huynh hoặc thầy cô dễ cho bé luyện. Mỗi bộ sách có thể sắp xếp chủ đề khác nhau, bạn nên chọn phần khớp với những gì bé đã học.

Bảng từ vựng nên ôn trước khi thi

Chủ đề Từ vựng
Chào hỏi hello, hi, goodbye, fine, thank you
Lớp học school, book, pen, pencil, ruler, bag, table, eraser
Động vật cat, dog, pig, hen, duck, goat, horse, fish
Số và màu one đến ten; red, blue, yellow, green
Mẫu câu lệnh Sit down, please. Stand up, please. Look at the board.

Đề số 1: Chào hỏi và mẫu câu trong lớp

I. Khoanh tròn từ viết đúng.

  1. Con mèo: cat / cut / cap
  2. Con cá: fist / fish / dish
  3. Con vịt: duck / dock / luck
  4. Cái bàn: cable / tablet / table
  5. Quả táo: aple / apple / ample

II. Ghép hai vế để thành câu hoàn chỉnh.

Cột A Cột B
1. Hello! How are you? a. down, please.
2. Sit b. up, please.
3. Stand c. at the board.
4. Look d. I’m fine, thank you.

Đáp án đề 1:

  • Phần I: 1. cat; 2. fish; 3. duck; 4. table; 5. apple.
  • Phần II: 1–d; 2–a; 3–b; 4–c.

Đề số 2: Đồ dùng học tập

I. Điền chữ cái còn thiếu (chọn từ các chữ a, o, n, r, u).

  1. R _ LER (cái thước)
  2. B _ G (cặp sách)
  3. BO _ K (quyển sách)
  4. PE _ (cái bút mực)
  5. CRAY _ N (bút sáp màu)

II. Nối số với từ.

Số Từ
1. 3 a. ten
2. 5 b. three
3. 8 c. five
4. 10 d. eight

Đáp án đề 2:

  • Phần I: 1. U (RULER); 2. A (BAG); 3. O (BOOK); 4. N (PEN); 5. O (CRAYON).
  • Phần II: 1–b; 2–c; 3–d; 4–a.

Đề số 3: Các con vật

I. Sắp xếp chữ cái thành từ có nghĩa.

  1. G – D – O (con chó)
  2. T – A – C (con mèo)
  3. I – G – P (con lợn)
  4. N – E – H (con gà mái)
  5. K – C – U – D (con vịt)
  6. T – A – O – G (con dê)

II. Nối từ với nghĩa tiếng Việt.

Từ Nghĩa
1. horse a. con cá
2. fish b. con ngựa
3. goat c. con dê
4. pig d. con lợn

Đáp án đề 3:

  • Phần I: 1. dog; 2. cat; 3. pig; 4. hen; 5. duck; 6. goat.
  • Phần II: 1–b; 2–a; 3–c; 4–d.

Đề số 4: Số đếm và màu sắc

I. Đếm số ngôi sao rồi viết số đó bằng chữ.

  1. ★ ★ ★ ★ → ______
  2. ★ ★ → ______
  3. ★ ★ ★ ★ ★ ★ → ______

II. Khoanh tròn từ đúng với nghĩa.

  1. Màu đỏ: red / blue / green
  2. Màu vàng: yellow / red / pink
  3. Màu xanh lá cây: green / black / blue
  4. Màu xanh da trời: blue / green / white

III. Hoàn thành từ (thiếu một chữ cái).

  1. c _ ke (cái bánh)
  2. k _ te (con diều)
  3. ca _ dy (kẹo)

Đáp án đề 4:

  • Phần I: 1. four; 2. two; 3. six.
  • Phần II: 1. red; 2. yellow; 3. green; 4. blue.
  • Phần III: 1. a (cake); 2. i (kite); 3. n (candy).

Đề số 5: Tổng hợp

I. Chọn từ trong khung điền vào chỗ trống.

Từ cho sẵn: school – book – hen – down – horse

  1. Open your ________, please.
  2. Sit ________, please.
  3. I go to ________ every day.
  4. The ________ is in the garden.
  5. The ________ is big and brown.

II. Nối câu hỏi với câu trả lời.

Câu hỏi Câu trả lời
1. How are you? a. My name is Nam.
2. What’s your name? b. Goodbye!
3. Bye! c. I’m fine, thank you.

III. Khoanh tròn đúng (Đ) hoặc sai (S).

  1. “Pig” nghĩa là con lợn. (Đ / S)
  2. “Hen” nghĩa là con chó. (Đ / S)
  3. “Stand up” nghĩa là ngồi xuống. (Đ / S)

Đáp án đề 5:

  • Phần I: 1. book; 2. down; 3. school; 4. hen; 5. horse. (Câu 4 và 5 đều là danh từ chỉ con vật; câu 5 có “big and brown” nên chọn horse, còn hen dùng ở câu 4.)
  • Phần II: 1–c; 2–a; 3–b.
  • Phần III: 1. Đ; 2. S (hen là con gà mái); 3. S (stand up là đứng lên).

Cách chấm điểm gợi ý

Với bé lớp 1, phụ huynh nên chấm nhẹ nhàng và ưu tiên động viên. Có thể chia đều điểm cho từng phần của đề, mỗi câu đúng được số điểm bằng nhau. Nếu bé viết đúng nhưng chữ chưa đẹp, vẫn tính điểm và nhắc bé viết rõ hơn lần sau.

  • Đạt từ 9 đến 10 điểm: bé nắm chắc từ vựng, có thể thử thêm đề khác.
  • Đạt từ 7 đến 8 điểm: xem lại các từ sai và đọc lại 2–3 lần.
  • Dưới 7 điểm: ôn lại bảng từ vựng theo từng chủ đề, mỗi ngày 5–6 từ.

Lỗi sai thường gặp của bé

  • Nhầm chữ cái gần giống nhau: b với d, p với q (ví dụ viết “dag” thay vì “bag”). Cho bé viết từ đó 3 lần và đọc to.
  • Quên chữ đôi: viết “pencl” thay vì “pencil”, “bok” thay vì “book”. Hãy cho bé đánh vần từng chữ cái.
  • Nhầm nghĩa các từ cùng chủ đề: goat (dê) với horse (ngựa), hen (gà mái) với duck (vịt). Dùng thẻ hình để phân biệt.
  • Ngược nghĩa lệnh: sit down và stand up. Chơi trò đứng lên ngồi xuống theo lệnh sẽ nhớ rất nhanh.

Cách ôn tập tại nhà trong 1 tuần trước kì thi

  1. Ngày 1–2: ôn chào hỏi và lệnh trong lớp, vừa nói vừa làm động tác.
  2. Ngày 3: ôn đồ dùng học tập bằng cách chỉ đồ vật thật trong cặp và nói tên tiếng Anh.
  3. Ngày 4: ôn các con vật, bắt chước tiếng kêu và nói tên con vật.
  4. Ngày 5: ôn số và màu qua trò chơi đếm đồ vật trong nhà.
  5. Ngày 6: làm một đề mẫu trong 30 phút, chấm cùng bé.
  6. Ngày 7: chỉ ôn lại các từ bé còn sai, nghỉ ngơi, ngủ sớm.

Mẹo nhỏ: dán thẻ từ lên đồ vật trong nhà (ví dụ “table” lên bàn học) giúp bé nhớ từ qua hình ảnh thật thay vì học thuộc lòng.

Đề thi tham khảo theo từng bộ sách

Nếu bé học sách Kết nối tri thức, bạn có thể xem thêm các bộ đề riêng cho sách này:

  • Bộ đề thi học kì 1 Tiếng Anh lớp 1 Kết nối tri thức có đáp án
  • Tổng hợp đề thi Tiếng Anh lớp 1 Kết nối tri thức

Bài luyện tập thêm có đáp án

Bài 1. Điền chữ cái còn thiếu: h _ rse (con ngựa); sch _ _ l (trường học).

Bài 2. Sắp xếp thành câu: please / sit / down.

Bài 3. Chọn đáp án đúng: “Con dê” là (a) goat (b) coat (c) boat.

Đáp án: Bài 1: horse (o); school (oo). Bài 2: Sit down, please. Bài 3: (a) goat.

Lời khuyên cho phụ huynh

Bé lớp 1 chỉ học tốt khi cảm thấy vui. Mỗi buổi ôn nên ngắn, khoảng 15 đến 20 phút, xen kẽ trò chơi và bài tập. Tránh bắt bé chép từ quá nhiều vì dễ chán. Khen bé ngay khi bé làm đúng để giữ hứng thú với tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp

Đề thi học kì 1 Tiếng Anh lớp 1 thường làm trong bao lâu?

Phần lớn đề dành cho học sinh lớp 1 có thời gian khoảng 30 phút, gồm các dạng bài đơn giản như nối, khoanh tròn, điền chữ cái và điền từ. Thời gian cụ thể do nhà trường quy định.

Bé lớp 1 cần học bao nhiêu từ vựng để thi học kì 1?

Không có con số cố định, bé chỉ cần nắm các từ trong những chủ đề đã học như chào hỏi, lớp học, đồ dùng, con vật, số và màu. Khoảng 30 đến 50 từ cơ bản thường là đủ tự tin.

Các đề trên có dùng được cho mọi bộ sách không?

Các đề là đề mẫu theo dạng bài phổ biến, chủ yếu dựa vào từ vựng và mẫu câu quen thuộc. Mỗi bộ sách sắp xếp chủ đề khác nhau nên bạn hãy chọn phần phù hợp với nội dung bé đã học.

Làm sao giúp bé nhớ từ vựng nhanh hơn?

Dùng thẻ hình, dán thẻ từ lên đồ vật, chơi trò đoán từ và hát các bài đã học. Ôn ngắn mỗi ngày hiệu quả hơn học dồn một buổi dài.