Unit 5 Skills 1 lớp 8 trang 55 – Tiếng Anh 8 Global Success: Reading và Speaking

Trả lời nhanh

Skills 1 – Unit 5 “Festivals in Viet Nam” (Tiếng Anh 8 Global Success) gồm hai phần: Reading (đọc hiểu về một lễ hội) và Speaking (nói về lễ hội em biết). Để làm tốt, hãy đọc lướt tìm ý chính, gạch từ khoá trong câu hỏi, rồi dùng mẫu câu miêu tả lễ hội: thời gian, địa điểm, hoạt động, ý nghĩa.

Skills 1 trong Unit 5 học những gì?

Unit 5 có chủ đề lễ hội ở Việt Nam. Phần Skills 1 tập trung vào hai kĩ năng “đầu vào – đầu ra”: đọc một đoạn văn giới thiệu lễ hội, sau đó tự nói về một lễ hội theo gợi ý.

Lưu ý: bài viết này hướng dẫn phương pháp và cung cấp ví dụ do thầy cô tự soạn, không chép lại nguyên văn bài đọc trong sách. Em hãy mở sách trang 55 để làm song song và đối chiếu đáp án.

Phần Reading: các bước làm bài

  1. Nhìn tiêu đề và hình ảnh để đoán lễ hội nói về điều gì (thời gian, địa điểm, hoạt động).
  2. Skim (đọc lướt) 1–2 phút: tìm câu chủ đề ở đầu mỗi đoạn.
  3. Gạch từ khoá trong câu hỏi: when, where, who, why, what activities.
  4. Scan (đọc tìm thông tin): tìm đúng từ khoá hoặc từ đồng nghĩa trong bài.
  5. Kiểm tra lại: với dạng True/False, chỉ chọn True khi bài nói rõ đúng như vậy.

Bảng từ để hỏi và loại thông tin cần tìm

Từ để hỏi Tìm trong bài Ví dụ
When Ngày, tháng, mùa on the 10th day of the third lunar month
Where Tên địa danh in Phu Tho Province
Why because, to + V to show respect to…
What … do Động từ hoạt động offer incense, watch, join

Ví dụ luyện đọc (đoạn văn tự soạn)

The Hung Kings’ Commemoration Day is held on the 10th day of the third lunar month. Thousands of people travel to Phu Tho Province to offer incense at the temple and show respect to the Hung Kings, the founders of the nation. Visitors can also enjoy xoan singing and watch folk games. Many families make banh chung and banh giay for the ceremony.

Câu hỏi:

  1. When is the festival held?
  2. Where do people go to attend it?
  3. Why do people offer incense?
  4. True or False: Visitors can only watch folk games.

Đáp án:

  1. It is held on the 10th day of the third lunar month.
  2. They go to Phu Tho Province.
  3. To show respect to the Hung Kings.
  4. False – họ còn thưởng thức hát xoan và dâng hương.

Câu 4 là lỗi hay gặp: từ only khiến câu sai vì bài còn nêu thêm hoạt động khác. Hãy cảnh giác với các từ tuyệt đối như only, all, never.

Từ vựng chủ đề lễ hội cần nhớ

  • festival /ˈfestɪvl/: lễ hội
  • celebrate: tổ chức, kỉ niệm
  • offer incense: dâng hương
  • ceremony: nghi lễ
  • procession: đoàn rước
  • folk game: trò chơi dân gian
  • lunar calendar: âm lịch
  • traditional: truyền thống
  • worship: thờ cúng
  • take place: diễn ra

Phần Speaking: cách nói về một lễ hội

Khi nói, em chỉ cần đi theo bốn ý và dùng câu đơn giản, đúng ngữ pháp, không cần câu quá dài.

  1. Tên và thời gian: I’d like to talk about … It takes place on …
  2. Địa điểm: It is held in …
  3. Hoạt động: People often … / There are … such as …
  4. Cảm nghĩ, ý nghĩa: I like it because … / It helps us remember …

Bài nói mẫu (tự soạn) – Tet Holiday

I’d like to talk about Tet, the Lunar New Year. It takes place in January or February every year. Before Tet, families clean their houses and cook banh chung. During Tet, children receive lucky money and people visit their relatives. I like Tet because the whole family gets together and everyone feels happy.

Em có thể thay Tet bằng Mid-Autumn Festival, Hung Kings’ Temple Festival hay một lễ hội ở quê mình, chỉ cần giữ khung bốn ý ở trên.

Lỗi thường gặp

  • Dùng sai giới từ ngày tháng: on the 10th day, in March, at night.
  • Quên chia động từ theo thì hiện tại đơn khi mô tả lễ hội: The festival takes place… (có -s).
  • Dịch từng chữ từ tiếng Việt, ví dụ “đi lễ hội” nên nói attend/join a festival.

Bài luyện tập tự đặt

Bài 1. Chọn từ đúng: The festival ______ (takes place / take place) in autumn.

Bài 2. Điền giới từ: The festival starts ___ the 15th day of the eighth lunar month.

Bài 3. Sắp xếp thành câu: offer / people / incense / respect / to / show / .

Đáp án: 1. takes place (chủ ngữ số ít). 2. on. 3. People offer incense to show respect.

Cách học hiệu quả

Sau khi làm xong, em hãy ghi lại 5 từ mới vào sổ, đặt một câu cho mỗi từ rồi luyện nói bài giới thiệu lễ hội trong khoảng một phút. Học đều từng phần của unit sẽ giúp em tự tin khi làm bài kiểm tra.

Cùng chuyên đề: Bài nằm trong mục lục Giải SGK Tiếng Anh 8 Unit 5: Our Customs and Traditions (Global Success).

Câu hỏi thường gặp

Skills 1 Unit 5 lớp 8 Global Success học kĩ năng gì?

Skills 1 rèn hai kĩ năng là Reading (đọc hiểu về một lễ hội) và Speaking (nói về lễ hội theo gợi ý), thuộc chủ đề Festivals in Viet Nam.

Làm sao để làm tốt dạng True/False trong bài đọc?

Em đọc kĩ câu nhận định, tìm câu tương ứng trong bài và so sánh. Chú ý các từ tuyệt đối như only, all, never vì chúng thường làm câu sai.

Nói về lễ hội bằng tiếng Anh nên có những ý nào?

Nên có bốn ý: tên và thời gian lễ hội, địa điểm, các hoạt động chính, cuối cùng là ý nghĩa hoặc cảm nghĩ của em.

Đáp án chính thức của bài ở trang 55 có trong bài này không?

Bài này dùng đoạn văn và ví dụ tự soạn để luyện phương pháp. Em hãy đối chiếu đáp án bài trong sách với cách làm ở đây để tự kiểm tra.