Trả lời nhanh
Phần A Closer Look 2 của Unit 6 trong Tiếng Anh 7 Global Success (trang 63 – 64) tập trung vào giới từ chỉ thời gian và giới từ chỉ nơi chốn. Quy tắc cốt lõi: dùng at cho giờ giấc và địa điểm cụ thể, on cho ngày và bề mặt, in cho tháng, năm, mùa và không gian bao quanh. Bài viết này hệ thống lại quy tắc, đưa ví dụ mới và bài luyện để em tự làm tốt các bài trong sách.
Bài học nằm ở đâu trong Unit 6?
Unit 6 có chủ đề về một chuyến thăm trường học. Phần A Closer Look 2 là phần ngữ pháp, thường theo sau phần từ vựng A Closer Look 1. Để làm bài trong sách, em cần nắm chắc cách dùng các giới từ in, on, at khi nói về thời gian, nơi chốn của các hoạt động trong trường.
Giới từ chỉ thời gian
| Giới từ | Dùng với | Ví dụ mới |
|---|---|---|
| at | Giờ cụ thể, các thời điểm như noon, night, midnight | The bell rings at 7.15 a.m. |
| on | Ngày trong tuần, ngày tháng, ngày lễ cụ thể | We have a music club on Fridays. |
| in | Tháng, năm, mùa, buổi trong ngày (morning, afternoon, evening) | The school festival is in December. |
Lưu ý hai trường hợp ngoại lệ hay gặp: nói at night (ban đêm) và in the morning (vào buổi sáng) nhưng on Monday morning (sáng thứ Hai, vì đã có tên ngày).
Giới từ chỉ nơi chốn
| Giới từ | Dùng với | Ví dụ mới |
|---|---|---|
| at | Một điểm cụ thể, địa chỉ, nơi diễn ra hoạt động | I wait for my friend at the school gate. |
| on | Trên bề mặt, trên tầng | The science lab is on the second floor. |
| in | Bên trong một không gian, thành phố, quốc gia | There are forty students in my class. |
Ngoài ra em nên biết thêm các giới từ vị trí quen thuộc như next to (bên cạnh), opposite (đối diện), between (ở giữa), behind (phía sau), in front of (phía trước), under (bên dưới).
Cách làm dạng bài điền giới từ
- Đọc kỹ câu, xác định từ đi ngay sau chỗ trống: là giờ, ngày, tháng hay là địa điểm.
- Áp dụng quy tắc: giờ thì at, ngày thì on, tháng – năm – mùa thì in.
- Với nơi chốn, hỏi mình: đó là một điểm (at), một bề mặt (on) hay không gian bên trong (in)?
- Đọc lại cả câu để chắc chắn nghe tự nhiên.
Lỗi sai thường gặp
- Nói in Monday thay vì on Monday.
- Nói on 7 o’clock thay vì at 7 o’clock.
- Nói at the class thay vì in the class khi muốn nhấn mạnh "ở trong lớp". Với trường học, ta nói at school khi ý chỉ hoạt động học, in the school yard khi chỉ không gian sân trường.
- Thêm giới từ trước today, tomorrow, yesterday, next week, every day. Những từ này đứng một mình, không cần in, on, at.
Mẹo nhớ
Hình dung chiếc phễu: in là phần rộng nhất (năm, tháng, mùa, thành phố), on ở giữa (ngày, bề mặt), at là mũi nhọn nhất (giờ chính xác, điểm cụ thể).
Luyện tập có đáp án
Điền in, on hoặc at vào chỗ trống:
- Our English class starts ___ 8.30 a.m. Đáp án: at
- Students have a school trip ___ April. Đáp án: in
- The library is ___ the first floor. Đáp án: on
- We play football ___ Saturday afternoon. Đáp án: on
- She is waiting ___ the bus stop. Đáp án: at
- My brother studies ___ a big school ___ Ha Noi. Đáp án: in / in
Sau khi làm xong, em hãy tự đặt thêm ba câu về trường mình với ba giới từ in, on, at để nhớ lâu hơn.
Câu hỏi thường gặp
Khi nào dùng at, on, in với thời gian?
Dùng at cho giờ giấc (at 7 o'clock), on cho ngày và ngày tháng (on Monday, on 5th May), in cho tháng, năm, mùa và các buổi trong ngày (in June, in 2026, in summer, in the morning).
Vì sao nói on Monday morning mà không phải in Monday morning?
Vì cụm đã có tên ngày cụ thể (Monday) nên giới từ đi theo ngày là on, buổi sáng chỉ bổ sung cho ngày đó.
Học phần giới từ thế nào để nhớ lâu?
Em nên gắn mỗi giới từ với ví dụ thật trong trường mình, như giờ vào học, lớp học, phòng thư viện, rồi tự đặt câu mỗi ngày vài câu.