Trả lời nhanh
Muốn viết bài văn tả em bé chừng 4–5 tuổi hay, em làm theo 3 phần. Mở bài giới thiệu bé là ai, bao nhiêu tuổi. Thân bài tả ngoại hình (dáng người, khuôn mặt, mái tóc, đôi mắt, giọng nói) rồi tả tính nết qua việc làm cụ thể (hỏi han, chơi đùa, ăn uống, làm nũng). Kết bài nói lên tình cảm của em với bé. Bé 4–5 tuổi hay hỏi “tại sao”, thích bắt chước người lớn, nói còn ngọng. Đó là những nét đáng để tả.
Đề bài em sẽ gặp và cần hiểu đúng
Đề “Tả một em bé chừng 4–5 tuổi” là đề tả người quen thuộc của học sinh lớp 4, lớp 5. Ở tuổi này, bé đã đi mẫu giáo, nói được thành câu, nhưng chưa biết đọc biết viết. Nếu em tả bé “lẫm chẫm tập đi” hay “bi bô tiếng được tiếng mất” thì sai lứa tuổi, vì đó là em bé chừng 1–2 tuổi.
Những nét riêng của bé 4–5 tuổi mà em nên khai thác:
- Ngôn ngữ: nói nhanh, hay hỏi dồn, đôi khi còn ngọng (nói “l” thành “n”, “r” thành “d”), hay dùng từ ngộ nghĩnh.
- Hoạt động: đi lớp mẫu giáo, hát, múa, tô màu, chơi đồ hàng, bắt chước người lớn làm cô giáo, bác sĩ, mẹ nấu cơm.
- Tính nết: hồn nhiên, tò mò, hay làm nũng, dễ khóc dễ cười, có lúc bướng bỉnh.
Dàn ý chi tiết bài văn tả em bé chừng 4–5 tuổi
1. Mở bài
- Giới thiệu bé: tên, tuổi, quan hệ với em (em ruột, em họ, con hàng xóm…).
- Ấn tượng chung: bé đáng yêu, hiếu động, “cây hài” của cả nhà…
2. Thân bài
a) Tả ngoại hình (chọn nét nổi bật, không kể hết):
- Dáng người: bụ bẫm hay nhỏ nhắn, chiều cao so với đồ vật quen thuộc (cao ngang mặt bàn, tới thắt lưng em).
- Khuôn mặt, làn da: má phúng phính, da hồng hay rám nắng.
- Mái tóc: tóc tết, tóc buộc chỏm, tóc cắt ngắn như “nấm rơm”.
- Đôi mắt, cái miệng, hàm răng: mắt tròn, lém lỉnh; răng sún, răng sữa trắng.
- Trang phục quen thuộc: bộ đồng phục mẫu giáo, chiếc váy bé thích nhất.
b) Tả tính nết, hoạt động (gắn với việc làm cụ thể):
- Giọng nói, cách hỏi han ngộ nghĩnh, có thể dẫn một câu bé nói.
- Một hoạt động tiêu biểu: chơi đồ hàng, tập hát bài ở lớp, ăn cơm, đi ngủ.
- Một kỉ niệm nhỏ giữa em và bé: bé làm nũng, bé chăm sóc em khi em ốm…
3. Kết bài
- Tình cảm của em dành cho bé.
- Mong ước hoặc lời hứa: chăm sóc, nhường nhịn, làm gương cho bé.
Mẹo giúp bài văn tả em bé không bị “na ná nhau”
- Chọn một “nét đinh”: mỗi bé có một điểm riêng như cái răng sún, nốt ruồi ở cằm hay thói quen ôm gấu bông đi ngủ. Em hãy đặt chi tiết đó ở chỗ dễ thấy và nhắc lại ở kết bài.
- Cho bé “nói”: một câu thoại ngọng nghịu đặt trong ngoặc kép giúp người đọc nghe được giọng bé.
- So sánh bằng hình ảnh gần gũi với trẻ con: má như quả táo, mắt như hai hạt nhãn, chạy lon ton như chú gà con.
- Tả xen kể: ngoại hình nên lồng vào hoạt động, chẳng hạn “mỗi lần cười, hai lúm đồng tiền lại hiện ra”. Như vậy tốt hơn là liệt kê khô khan từng bộ phận.
Lỗi thường gặp khi viết bài văn tả em bé
- Tả sai tuổi: viết bé 5 tuổi “mới tập nói” hoặc “đọc truyện cho cả nhà nghe”.
- Liệt kê như bản khai: “Bé có tóc đen, mắt đen, mũi nhỏ, miệng nhỏ…” mà không có cảm xúc, không có hình ảnh.
- Kể chuyện thay vì tả: dành cả thân bài kể một lần đi chơi, quên tả bé trông như thế nào.
- Dùng từ “người lớn” quá mức: “bé có vẻ đẹp kiêu sa”. Từ này không hợp với trẻ nhỏ. Em nên dùng: bụ bẫm, xinh xắn, lém lỉnh, ngộ nghĩnh.
Bài văn mẫu 1: Tả em gái ruột (bài đầy đủ)
Nhà em có một “cô ca sĩ nhí” tên là Bống. Bống là em gái ruột của em, năm nay vừa tròn năm tuổi và đang học lớp lá ở trường mầm non gần nhà.
Bống không cao lắm, chỉ đứng tới ngang ngực em, nhưng người tròn trịa, chân tay mũm mĩm như những khúc giò. Khuôn mặt bé bầu bĩnh, hai má lúc nào cũng hồng hồng. Mỗi lần mẹ thơm, Bống lại phồng má lên trêu, trông như quả bóng bay sắp vỡ. Mái tóc của Bống mềm và hơi nâu. Sáng nào mẹ cũng buộc cho bé hai cái chỏm nhỏ, mỗi chỏm có một chiếc nơ đỏ. Đôi mắt Bống đen láy, tròn xoe. Khi bé tò mò, đôi mắt ấy mở to hết cỡ, hàng mi cong vút chớp chớp liên hồi.
Gọi Bống là ca sĩ vì cả ngày bé hát không ngừng. Học được bài gì ở lớp, chiều về là Bống đứng lên ghế, cầm cái muôi làm micro rồi hát cho cả nhà nghe. Bé hát chưa tròn chữ, có chỗ quên lời thì “la la la” cho qua, nhưng tay vẫn múa đều, chân vẫn nhún nhảy rất điệu. Hát xong, bé cúi chào rồi chìa tay: “Cả nhà vỗ tay cho con đi!”. Thế là cả nhà lại cười ồ.
Bống cũng là “chuyên gia hỏi”. Tối nào bé cũng hỏi em: “Sao ông trăng không bị rơi hả anh?”, “Sao con mèo không biết nói?”. Có câu em trả lời được, có câu em đành gãi đầu. Thế nhưng em cảm thấy nhờ Bống mà mình cũng học thêm được nhiều điều.
Em rất thương Bống. Em tự hứa sẽ luôn nhường nhịn, chơi với em và làm một người anh để Bống tự hào.
Bài văn mẫu 2: Tả em trai họ hiếu động (bài đầy đủ)
Mỗi dịp về quê nội, người đầu tiên chạy ra đón em không phải ông bà mà là cu Tít, em họ của em. Tít là con chú Hai, năm nay bốn tuổi rưỡi.
Tít nhỏ người, da rám nắng vì suốt ngày chạy ngoài sân. Bé có mái tóc cắt ngắn, dựng đứng như chiếc bàn chải. Gương mặt Tít hơi gầy, nhưng đôi mắt thì sáng và lém lỉnh vô cùng. Cười lên, Tít lộ hàm răng sún mất hai chiếc cửa. Bé bảo đó là “răng bị chuột tha đi rồi”. Trên đầu gối bé lúc nào cũng có vài vết xước, đó là “huân chương” của những lần leo trèo.
Tít hiếu động như con sóc. Mới thấy bé đuổi gà ngoài ngõ, quay đi quay lại đã thấy bé ngồi xổm bên bờ ao xem cá. Bé thích nhất là làm “bác nông dân”. Bé cầm cái xẻng nhựa theo ông ra vườn, xới đất lia lịa, rồi đi tưới nước cho từng gốc rau bằng chiếc ca nhỏ. Có lần bé tưới nhiều quá làm ngập cả luống cải, ông chỉ cười xoa đầu.
Tuy nghịch ngợm, Tít lại rất tình cảm. Thấy em bị muỗi đốt, Tít chạy đi lấy lọ dầu, xoa vào chỗ sưng đỏ rồi thổi phù phù: “Hết đau rồi nhá!”. Lúc ấy em thấy cậu bé nghịch ngợm kia thật dễ thương.
Mỗi lần chia tay về thành phố, em lại nhớ Tít. Em mong hè sau về quê sẽ thấy Tít lớn hơn, ngoan hơn nhưng vẫn hồn nhiên như bây giờ.
Bài văn mẫu 3: Tả bé hàng xóm (bài đầy đủ)
Bên cạnh nhà em có bé Na, cô bé năm tuổi mà cả xóm gọi là “bé Na lắm mồm”. Cái tên nghe buồn cười nhưng ai cũng quý bé.
Na có thân hình nhỏ nhắn, làn da trắng hồng. Mái tóc bé dài ngang vai, mẹ thường tết thành một bím nhỏ sau gáy. Khuôn mặt bé hình trái xoan, chiếc mũi nhỏ hơi hếch lên trông rất nghịch. Điểm em nhớ nhất là nốt ruồi nhỏ ở cằm. Bà cụ đầu ngõ bảo đó là “nốt ruồi ăn nói”, đúng với tính hay chuyện của bé.
Chiều nào đi học về, Na cũng đứng ở cổng chào: “Chị Lan ơi, hôm nay cô giáo khen em đấy!”. Rồi bé kể liền một mạch chuyện ở lớp: bạn Bin làm đổ sữa, cô cho cả lớp vẽ con cá, bé được dán ngôi sao vàng. Bé nói còn ngọng chữ “l”, nên “lớp” thành “nớp”, “lá” thành “ná”. Nghe bé kể chuyện, em chẳng thể nhịn cười.
Na còn rất lễ phép. Gặp ai bé cũng khoanh tay chào. Được cho quà, bé nhận bằng hai tay và nói “cháu cảm ơn ạ” rõ to. Ai trong xóm buồn, chỉ cần gặp bé Na một lúc là lại vui.
Em coi Na như em gái của mình. Em mong bé luôn khỏe mạnh và mãi giữ nụ cười trong trẻo ấy.
Bài văn mẫu 4: Tả em bé trong một buổi ăn cơm (tả qua hoạt động)
Bài này không tả lần lượt từ đầu đến chân. Em chọn một khoảnh khắc là bữa cơm tối, rồi để ngoại hình và tính nết của bé hiện ra trong khoảnh khắc ấy.
Đến giờ cơm, em trai tôi là bé Su, năm tuổi, đã tự kéo chiếc ghế nhựa màu xanh lại gần bàn. Su trèo lên, ngồi ngay ngắn, hai tay đặt trên đùi như ở lớp. Chiếc yếm kẻ ô đeo trước ngực làm cái bụng tròn của em càng lộ rõ. Mẹ vừa xới cơm, Su đã reo: “Con tự xúc! Con lớn rồi!”.
Bàn tay bé xíu nắm chặt chiếc thìa, xúc từng miếng cơm. Có miếng cơm rơi xuống bàn, có hạt dính cả lên má. Su chu cái miệng nhỏ thổi phù phù cho bớt nóng. Đôi má phúng phính phồng lên xẹp xuống theo nhịp nhai. Đến món rau, Su nhăn mặt, nhưng nghe bố bảo “ăn rau mới cao bằng anh”, em liền nhắm tịt mắt, nuốt một miếng thật to rồi nhìn tôi đầy đắc thắng.
Ăn xong, Su mang bát vào bếp, nhón chân đặt lên bồn rửa. Em quay ra hỏi: “Mẹ ơi, con giỏi không?”. Nhìn đôi mắt long lanh chờ được khen, cả nhà tôi đều thấy lòng ấm áp.
Bài văn mẫu 5: Đoạn văn ngắn tả em bé 4 tuổi đi ngủ
Buổi tối, em gái tôi là bé Mít, bốn tuổi, ôm chú gấu bông màu nâu đã sờn tai chui vào chăn. Mít kéo chăn lên tận cằm, chỉ để lộ khuôn mặt tròn và hai con mắt còn mở thao láo. “Chị kể chuyện đi, chuyện con thỏ ấy!”. Mới nghe được nửa chuyện, đôi mi dài của bé đã khép lại, hơi thở đều đều, cái miệng nhỏ thỉnh thoảng lại chép chép như đang mơ được ăn kẹo. Nhìn em ngủ ngon, tôi khẽ đắp lại chăn và thấy thương em vô cùng.
Bài văn mẫu 6: Tả em bé ở lớp mẫu giáo nơi mẹ dạy
Mẹ em là cô giáo mầm non. Hôm được mẹ cho theo lên lớp, em ấn tượng nhất với bé Khôi, một cậu bé bốn tuổi ngồi ở góc lớp.
Khôi trắng trẻo, đeo cặp kính cận nhỏ xíu có dây đeo sau gáy cho khỏi rơi. Mái tóc bé cắt kiểu “úp nồi”, mỗi lần cúi xuống tô màu lại rủ xuống che cả lông mày. Khôi ít nói hơn các bạn. Khi cô hỏi, bé đỏ mặt, trả lời lí nhí. Thế nhưng đến giờ chơi xếp hình, Khôi như biến thành người khác. Đôi tay nhỏ xếp từng khối gỗ thật cẩn thận, lưỡi thè ra một chút vì tập trung. Chẳng mấy chốc trước mặt bé đã có một “tòa lâu đài” cao ngất.
Lúc một bạn chạy qua làm đổ lâu đài, em tưởng Khôi sẽ khóc. Bé chỉ mím môi rồi nói nhỏ: “Không sao, tớ xây lại”. Rồi bé còn rủ bạn ấy cùng xây. Em rất bất ngờ trước sự kiên nhẫn và tốt bụng của cậu bé nhút nhát ấy.
Ra về, em vẫn nhớ hình ảnh Khôi bên tòa lâu đài gỗ. Em hiểu vì sao mẹ yêu nghề đến thế: mỗi em bé đều có một điều đáng quý riêng.
Luyện tập: tự viết bài văn tả em bé của riêng em
- Bài 1: Viết 3 câu tả đôi mắt của một em bé mà em quen, trong đó có ít nhất một hình ảnh so sánh.
Gợi ý đáp án: “Đôi mắt bé Thỏ to tròn như hai hạt nhãn. Khi bé vui, đôi mắt híp lại thành hai vầng trăng khuyết. Khi bé dỗi, mắt rơm rớm nước, long lanh như sắp mưa.” - Bài 2: Câu sau mắc lỗi gì? Sửa lại: “Bé Na 5 tuổi đang tập đi, mỗi bước chân chập chững.”
Đáp án: Câu tả sai lứa tuổi, vì bé 5 tuổi đã đi, chạy thành thạo. Có thể sửa: “Bé Na 5 tuổi chạy lon ton khắp sân, hai bím tóc nảy lên theo từng bước.” - Bài 3: Viết một kết bài mở rộng cho bài văn tả em bé.
Gợi ý đáp án: “Mai này lớn lên, chắc bé sẽ không còn nói ngọng hay đòi bế nữa. Nhưng em sẽ nhớ mãi những buổi chiều bé đứng ở cổng, giơ đôi tay nhỏ đòi anh cõng vào nhà.”
Câu hỏi thường gặp
Bài văn tả em bé chừng 4–5 tuổi nên tả ngoại hình hay tính nết trước?
Thông thường em tả ngoại hình trước, sau đó tả tính nết qua hoạt động. Nếu muốn bài mới lạ hơn, em có thể chọn một khoảnh khắc như bữa cơm hay giờ đi ngủ, rồi lồng ngoại hình vào hoạt động của bé.
Em bé 4–5 tuổi có những đặc điểm gì nổi bật để tả?
Bé đã đi mẫu giáo, nói được thành câu nhưng có thể còn ngọng. Bé hay hỏi "tại sao", thích hát múa, thích bắt chước người lớn, dễ khóc dễ cười và hay làm nũng.
Làm sao để bài văn tả em bé không giống bài của bạn khác?
Em hãy chọn một nét riêng chỉ bé có, như răng sún, nốt ruồi hay một thói quen. Thêm một câu nói ngộ nghĩnh của bé và một kỉ niệm thật giữa em với bé, bài viết sẽ có dấu ấn riêng.
Bài văn tả em bé lớp 5 nên dài khoảng bao nhiêu?
Khoảng 250–400 chữ là vừa. Bài nên có đủ mở bài, thân bài gồm 2–3 đoạn tả ngoại hình và tính nết, và kết bài nêu tình cảm.