Trả lời nhanh
Review 2 sách Tiếng Anh 10 Global Success (Kết nối tri thức) ôn lại Unit 4 (For a better community) và Unit 5 (Inventions), nằm ở trang 62–65. Bài gồm hai phần: Language (trọng âm, từ vựng, ngữ pháp) và Skills (đọc, nói, nghe, viết). Trọng tâm cần nắm: phân biệt quá khứ đơn với quá khứ tiếp diễn, thì hiện tại hoàn thành, V-ing/to V, tính từ đuôi -ful/-less và -ed/-ing.
Mục lục lời giải Review 2
- Review 2 Language lớp 10 trang 62, 63
- Review 2 Skills lớp 10 trang 64, 65
Muốn luyện thêm sau khi làm xong sách giáo khoa, các em làm tiếp phần Test yourself 2 trong sách bài tập:
- SBT trang 40 – Test yourself 2: Pronunciation
- SBT trang 40, 41 – Test yourself 2: Vocabulary & Grammar
- SBT trang 42, 43 – Test yourself 2: Reading
- SBT trang 43 – Test yourself 2: Speaking
- SBT trang 44 – Test yourself 2: Writing
- SBT Tiếng Anh 10 Review 2 – Global Success
Pronunciation (trang 62): tìm các từ có trọng âm rơi vào âm tiết đầu
Đề yêu cầu “thoát khỏi mê cung” bằng cách nối những từ có trọng âm ở âm tiết thứ nhất. Thay vì chỉ vẽ đường đi, thầy chia các từ thành hai nhóm để các em hiểu vì sao chọn được từ đó.
| Trọng âm âm tiết 1 (đi qua) | Trọng âm âm tiết 2 (chặn đường) |
|---|---|
| increase /ˈɪnkriːs/ (n) – sự gia tăng | increase /ɪnˈkriːs/ (v) – gia tăng |
| present /ˈpreznt/ (n) – món quà, hiện tại | present /prɪˈzent/ (v) – trình bày, trao tặng |
| memory /ˈmeməri/ – trí nhớ, kỉ niệm | invention /ɪnˈvenʃn/ – phát minh |
| Internet /ˈɪntənet/ – mạng Internet | advantage /ədˈvɑːntɪdʒ/ – lợi thế |
| holiday /ˈhɒlədeɪ/ – kì nghỉ | |
| charity /ˈtʃærəti/ – từ thiện | |
| telephone /ˈtelɪfəʊn/ – điện thoại | |
| benefit /ˈbenɪfɪt/ – lợi ích |
Lưu ý: một số tài liệu xếp advantage vào nhóm trọng âm 1, đó là nhầm. Từ này có tiền tố ad- đọc nhẹ /əd/, nên trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /ˈvɑːn/.
Mẹo nhớ
- Từ hai âm tiết viết giống nhau (increase, present, record, export…): danh từ nhấn âm 1, động từ nhấn âm 2. Câu dễ nhớ: “Danh đầu – Động sau”.
- Từ đuôi -tion: trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước -tion (invention, communication).
- Từ đuôi -ity, -ory: thường nhấn âm tiết thứ ba tính từ cuối lên (charity, memory).
Vocabulary 1 (trang 62): điền chữ cái còn thiếu
Dựa vào tranh và ngữ cảnh, các em đoán từ đã học ở Unit 4 và 5. Câu mẫu: Smartphones allow us to get access to the Internet anywhere.
- Modern devices have changed the way we communicate.
(Các thiết bị hiện đại đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.) - To help poor people, you can donate money to a charity. You can also become a volunteer in your community.
(Để giúp người nghèo, em có thể quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện, cũng có thể làm tình nguyện viên ở cộng đồng mình.)
Vì sao đúng? Sau tính từ modern cần một danh từ số nhiều chỉ đồ vật nên chọn devices. “The way we ___” cần động từ nguyên mẫu, ở đây là communicate. Cụm “donate money to a charity” và “become a volunteer” là hai cụm từ cố định của Unit 4, các em nên học thuộc cả cụm.
Vocabulary 2 (trang 63): chọn tính từ thích hợp
Từ cho sẵn: useful, useless, interested, interesting, careful, careless (có từ thừa).
- Many useful inventions in the world are the results of hard work and careful experiments.
(Nhiều phát minh hữu ích trên thế giới là thành quả của sự chăm chỉ và những thí nghiệm cẩn thận.) - Things such as old clothes or toys seem useless, but you can donate them to charity. Some poor people may be interested in them.
(Quần áo hay đồ chơi cũ tưởng như vô dụng, nhưng em có thể quyên góp cho tổ chức từ thiện. Có thể một số người nghèo sẽ cần đến chúng.)
Loại trừ các từ còn lại
- useless inventions không hợp nghĩa vì câu đang khen phát minh là thành quả của sự chăm chỉ.
- careless experiments trái nghĩa với “hard work”, nên câu 1 phải là careful.
- Câu 2 có liên từ but báo hiệu ý đối lập: “trông vô dụng nhưng vẫn quyên góp được”, vì vậy chọn useless.
- Câu 2 có cấu trúc be interested in, chủ ngữ là người nên dùng tính từ đuôi -ed. Interesting dùng để miêu tả bản chất của sự vật, không đi với “in” theo nghĩa này.
Grammar (trang 63): Inventions and discoveries by accident
Bài đọc kể về những phát minh, khám phá ra đời nhờ may mắn: lực hấp dẫn, penicillin và que kem. Thầy giải thích lần lượt từng chỗ trống.
| Câu | Đáp án | Lí do |
|---|---|---|
| (1) | find | Cấu trúc help somebody (to) do something, không dùng V-ing. |
| (2) | Discovering | Chỗ trống đứng đầu câu, làm chủ ngữ nên cần danh động từ (V-ing). |
| (3) | was sitting | Hành động đang diễn ra trong quá khứ (đang ngồi dưới gốc táo) thì có hành động khác xen vào. |
| (4) | fell | Hành động ngắn xen vào sau when dùng quá khứ đơn. |
| (5) | was cleaning | Hành động kéo dài (đang dọn phòng thí nghiệm), làm nền cho sự việc sau. |
| (6) | discovered | Sự việc bất ngờ xảy ra sau when, dùng quá khứ đơn. |
| (7) | have used | Có since then, hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại nên dùng hiện tại hoàn thành. |
| (8) | to make | Cấu trúc decide to do something. |
Lời giải đầy đủ các câu còn lại của đoạn văn, kèm bản dịch, có trong bài Review 2 Language trang 62, 63.
Phần Skills (trang 64–65): làm thế nào cho hiệu quả
Phần Skills luyện cả bốn kĩ năng quanh chủ đề cộng đồng và phát minh. Lời giải chi tiết từng bài có tại Review 2 Skills lớp 10 trang 64, 65. Dưới đây là cách làm từng dạng:
- Reading: đọc câu hỏi trước rồi gạch chân từ khoá. Khi tìm trong bài, chú ý từ đồng nghĩa (ví dụ help có thể được viết thành support, assist).
- Speaking: khi nói về một phát minh, dùng khung “It is used for + V-ing / It is used to + V” và nêu ít nhất một lợi ích, một hạn chế.
- Listening: trước khi nghe, đoán loại từ cần điền (danh từ, số, động từ). Nghe lần hai để kiểm tra chính tả.
- Writing: có câu chủ đề, hai hoặc ba ý hỗ trợ, nối các ý bằng Firstly, In addition, Finally và một câu kết.
Ôn nhanh ngữ pháp trọng tâm Unit 4–5
1. Quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn
- Hành động dài đang diễn ra bị hành động ngắn xen vào: S + was/were + V-ing + when + S + V2/ed.
- Hai hành động cùng diễn ra song song: While + S + was/were + V-ing, S + was/were + V-ing.
- Các hành động nối tiếp nhau: dùng quá khứ đơn cho tất cả.
2. Hiện tại hoàn thành
Công thức: S + have/has + V3/ed. Thì này dùng cho trải nghiệm hoặc hành động kéo dài đến hiện tại. Dấu hiệu nhận biết: since, for, so far, recently, ever, never, already, yet.
3. V-ing và to V
- Nói về công dụng của đồ vật: be used for + V-ing = be used to + V. Ví dụ: A laptop is used for storing data = is used to store data.
- Các động từ đi với to V: decide, want, plan, hope, agree. Các động từ đi với V-ing: enjoy, avoid, mind, suggest.
4. Tính từ đuôi -ful/-less và -ed/-ing
Đuôi -ful mang nghĩa “có”, đuôi -less mang nghĩa “không có” (helpful/helpless, harmful/harmless). Đuôi -ed chỉ cảm xúc của người, đuôi -ing chỉ tính chất của sự vật (bored/boring, excited/exciting).
Lỗi sai thường gặp khi làm Review 2
- Thấy when là chọn quá khứ tiếp diễn ngay. Thực ra mệnh đề sau when thường là hành động ngắn, phải dùng quá khứ đơn.
- Dùng quá khứ đơn khi câu có since. Có since + mốc thời gian thì mệnh đề chính dùng hiện tại hoàn thành.
- Nhầm be used to + V (được dùng để) với be used to + V-ing (quen với việc gì).
- Đánh trọng âm present, increase giống nhau bất kể từ loại. Muốn đánh đúng, phải xác định từ loại trong câu trước.
Bài luyện tập tự kiểm tra
Bài 1. Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
- A. benefit B. volunteer C. holiday D. telephone
- A. device B. donate C. charity D. invent
Bài 2. Chia động từ trong ngoặc:
- My sister (read) ______ a comic when the power (go) ______ out.
- Our club (raise) ______ over ten million dong for the flood victims since March.
- Robots are used for (clean) ______ floors in many hospitals.
Bài 3. Điền dạng đúng của từ trong ngoặc: Plastic bags are cheap but very (harm) ______ to the environment.
Đáp án
- Bài 1: câu 1 chọn B (vo-lun-teer nhấn âm 3, các từ khác nhấn âm 1); câu 2 chọn C (charity nhấn âm 1, các từ khác nhấn âm 2).
- Bài 2: (1) was reading – went; (2) has raised; (3) cleaning.
- Bài 3: harmful. Câu cần tính từ mang nghĩa “có hại”, và “but” cho thấy ý đối lập với “cheap”.
Học tiếp sau Review 2
- Unit 5: Inventions (xem lại nếu chưa vững hiện tại hoàn thành, V-ing/to V)
- Unit 6: Gender Equality
- Unit 7: Viet Nam and international organisations
- Unit 8: New ways to learn
- Giải SGK Tiếng Anh 10 – Kết nối tri thức (trọn bộ)
- Giải SBT Tiếng Anh 10 – Kết nối tri thức
- Ngữ pháp Tiếng Anh 10 – Global Success
- Từ vựng Tiếng Anh 10 – Global Success
- Bài tập Tiếng Anh 10 – Global Success
- Đề thi Tiếng Anh 10 – Kết nối tri thức
Cùng chuyên đề: Bài nằm trong mục lục Giải SGK Tiếng Anh 10 Unit 6: Gender Equality – Global Success (đủ 9 phần). Bài trước: Giải Anh 10 cả 3 bộ sách: Global Success, Friends Global, Explore New Worlds.
Câu hỏi thường gặp
Review 2 Tiếng Anh 10 Kết nối tri thức ôn tập những unit nào?
Review 2 ôn lại Unit 4 (For a better community) và Unit 5 (Inventions), gồm phần Language ở trang 62–63 và phần Skills ở trang 64–65.
Từ advantage có trọng âm ở âm tiết nào?
Advantage /ədˈvɑːntɪdʒ/ có trọng âm ở âm tiết thứ hai. Vì vậy trong bài mê cung Pronunciation, từ này không thuộc nhóm trọng âm âm tiết đầu.
Vì sao câu có 'since then' phải dùng have used?
Since then cho biết hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, nên phải dùng thì hiện tại hoàn thành: have/has + V3/ed.
Phân biệt be used for V-ing và be used to V thế nào?
Cả hai đều có nghĩa 'được dùng để' khi nói về công dụng của đồ vật. Cần phân biệt với be used to + V-ing, nghĩa là 'quen với việc gì'.