Trả lời nhanh
Do you know that can cause pollution. Từ cần điền là littering: Do you know that littering can cause pollution? (Bạn có biết xả rác bừa bãi có thể gây ô nhiễm không?). Chỗ trống đứng trước động từ khuyết thiếu can nên cần một danh từ hoặc danh động từ làm chủ ngữ, và chỉ “littering” (hành động xả rác) mới hợp nghĩa với “gây ô nhiễm”. Đây là câu 1, bài 1 phần Looking Back, Unit 7 Environmental protection, Tiếng Anh 8 Global Success.
Đề bài và đáp án đầy đủ bài 1 Looking Back Unit 7
Bài tập yêu cầu em chọn một từ hoặc cụm từ trong khung để hoàn thành 5 câu. Các lựa chọn trong khung gồm: littering, carbon footprint, picking up rubbish, habitats, endangered species. Mỗi cụm chỉ dùng một lần.
| Câu | Đáp án | Câu hoàn chỉnh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | littering | Do you know that littering can cause pollution? | Bạn có biết xả rác bừa bãi có thể gây ô nhiễm không? |
| 2 | carbon footprint | One effective way to reduce your carbon footprint is to walk or cycle whenever you can. | Một cách hiệu quả để giảm dấu chân carbon của bạn là đi bộ hoặc đạp xe bất cứ khi nào có thể. |
| 3 | picking up rubbish | By planting trees and picking up rubbish, we can improve our environment. | Bằng cách trồng cây và nhặt rác, chúng ta có thể cải thiện môi trường. |
| 4 | habitats | Humans are harming the habitats of bees throughout the world. | Con người đang làm hại môi trường sống của loài ong trên khắp thế giới. |
| 5 | endangered species | Animals such as saolas and dugongs are endangered species. | Những loài như sao la và bò biển là các loài có nguy cơ tuyệt chủng. |
Vì sao câu “Do you know that ___ can cause pollution?” phải điền littering?
Để chọn đúng, em nên phân tích câu theo hai bước: ngữ pháp (chỗ trống cần loại từ gì) và nghĩa (từ nào hợp ngữ cảnh).
Bước 1: Xét vị trí ngữ pháp
Câu có cấu trúc Do you know that + mệnh đề? Mệnh đề sau “that” là ___ can cause pollution. Ngay sau chỗ trống là động từ khuyết thiếu can, vậy chỗ trống chính là chủ ngữ của mệnh đề. Chủ ngữ phải là danh từ, cụm danh từ hoặc danh động từ (V-ing). Cả năm lựa chọn đều là danh từ hoặc V-ing nên bước này mới loại được rất ít. Em cần sang bước 2.
Bước 2: Xét nghĩa
- littering (xả rác bừa bãi): một hành động có hại, gây ô nhiễm đất, nước, không khí. Hoàn toàn hợp nghĩa.
- carbon footprint (dấu chân carbon): là lượng khí thải carbon do một người hay hoạt động tạo ra. Người ta thường nói “reduce your carbon footprint”, hiếm khi nói “carbon footprint can cause pollution” trong ngữ cảnh bài này; hơn nữa cụm này khớp hoàn hảo với câu 2.
- picking up rubbish (nhặt rác): là việc làm tốt, giúp môi trường sạch hơn, nên không thể “gây ô nhiễm”.
- habitats (môi trường sống): là nơi sinh vật sinh sống, bản thân nó không gây ô nhiễm.
- endangered species (loài có nguy cơ tuyệt chủng): là nạn nhân của ô nhiễm chứ không phải nguyên nhân.
Vậy chỉ có littering vừa đúng vị trí chủ ngữ vừa đúng nghĩa “nguyên nhân gây ô nhiễm”.
Giải thích nhanh các câu còn lại
- Câu 2: cụm “reduce your ___” cần một thứ có thể giảm bớt và liên quan đến việc đi bộ, đạp xe thay vì đi xe máy, ô tô. Đó là carbon footprint, vì đi bộ không thải khí CO2.
- Câu 3: sau “By planting trees and ___” cần một V-ing song song với “planting trees” và là việc làm có ích. Chỉ picking up rubbish thỏa mãn cấu trúc by + V-ing (bằng cách làm gì).
- Câu 4: “harming the ___ of bees” cần danh từ chỉ thứ thuộc về loài ong và có thể bị phá hại: habitats (môi trường sống).
- Câu 5: sao la và bò biển là hai loài quý hiếm ở Việt Nam, đang bị đe dọa nghiêm trọng, nên điền endangered species.
Từ vựng chủ đề Environmental protection cần nhớ
Unit 7 của Tiếng Anh 8 Global Success xoay quanh việc bảo vệ môi trường. Ngoài năm cụm trong bài, em nên học thêm những từ hay đi cùng chúng:
| Từ / cụm từ | Phiên âm | Nghĩa | Cụm hay gặp |
|---|---|---|---|
| littering | /ˈlɪtərɪŋ/ | việc xả rác bừa bãi | stop littering, fine for littering |
| litter (v, n) | /ˈlɪtə(r)/ | xả rác; rác vứt bừa | Don’t litter in the park. |
| pollution | /pəˈluːʃn/ | sự ô nhiễm | air / water / land pollution |
| pollute (v) | /pəˈluːt/ | làm ô nhiễm | pollute the river |
| carbon footprint | /ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ | dấu chân carbon | reduce your carbon footprint |
| picking up rubbish | /ˈpɪkɪŋ ʌp ˈrʌbɪʃ/ | việc nhặt rác | pick up rubbish on the beach |
| habitat | /ˈhæbɪtæt/ | môi trường sống | natural habitat, habitat loss |
| endangered species | /ɪnˈdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/ | loài có nguy cơ tuyệt chủng | protect endangered species |
| cause (v) | /kɔːz/ | gây ra | cause pollution, cause damage |
Mẹo nhớ: litter là “rác vứt bừa”, thêm đuôi -ing thành danh động từ chỉ hành động. Khi một hành động đứng làm chủ ngữ, tiếng Anh thường dùng V-ing: Littering is bad, Recycling saves energy.
Ghi nhớ ngữ pháp trong câu
Cấu trúc “Do you know that + S + V?”
Đây là câu hỏi Yes/No dùng để giới thiệu một thông tin có thể người nghe chưa biết. Phần sau “that” là một mệnh đề đầy đủ chủ ngữ và động từ, giữ trật tự câu khẳng định (không đảo ngữ). Ví dụ: Do you know that plastic bags take hundreds of years to break down?
Danh động từ (V-ing) làm chủ ngữ
Khi chủ ngữ là một hành động, em dùng V-ing và động từ theo sau chia ở số ít: Littering causes pollution (không viết “Littering cause”). Trong câu của bài, động từ khuyết thiếu “can” đứng sau nên không cần chia, động từ chính “cause” giữ nguyên mẫu.
Can + động từ nguyên mẫu
can cause diễn tả khả năng: hành động đó “có thể” gây ô nhiễm. Sau “can” luôn là động từ nguyên mẫu không “to”.
Lỗi thường gặp khi làm dạng bài điền từ
- Chỉ nhìn từ khóa “pollution” rồi chọn bừa: nhiều em thấy “carbon” liên quan đến khí thải nên điền “carbon footprint” vào câu 1. Khi đó câu 2 sẽ thiếu đáp án. Hãy làm câu chắc chắn trước, rồi loại trừ dần.
- Nhầm litter và littering: “litter” là danh từ chỉ rác hoặc động từ “xả rác”, còn trong khung chỉ có “littering”. Em giữ nguyên dạng như trong khung, không tự đổi.
- Quên số nhiều: câu 4 dùng “habitats” (số nhiều) vì nói về loài ong trên toàn thế giới.
- Không đọc cả câu: câu 3 có “and” nối hai V-ing, đây là gợi ý mạnh để chọn “picking up rubbish”.
Bài luyện tập thêm có đáp án
Chọn từ thích hợp trong khung để điền: pollute, littering, habitat, carbon footprint, endangered.
- Factories should not ___ rivers with chemical waste.
- The tiger is an ___ animal, so we must protect it.
- ___ in public places is not allowed in many cities.
- Cutting down forests destroys the natural ___ of many animals.
- Using public transport helps reduce our ___.
Đáp án: 1. pollute (sau “should not” cần động từ nguyên mẫu); 2. endangered (tính từ đứng trước danh từ “animal”); 3. Littering (V-ing làm chủ ngữ); 4. habitat (danh từ sau “natural”); 5. carbon footprint (giảm lượng khí thải carbon).
Viết lại câu: Hãy viết một câu với cấu trúc “Do you know that … can …?” về chủ đề môi trường. Gợi ý: Do you know that recycling one aluminium can saves a lot of energy? hoặc Do you know that plastic waste can harm sea turtles?
Câu hỏi thường gặp
Do you know that littering can cause pollution nghĩa là gì?
Câu có nghĩa: Bạn có biết xả rác bừa bãi có thể gây ô nhiễm không?
Littering là từ loại gì?
Littering là danh động từ (V-ing) của động từ litter, dùng như danh từ chỉ hành động xả rác bừa bãi. Trong câu, nó làm chủ ngữ.
Vì sao không điền carbon footprint vào câu 1?
Carbon footprint là lượng khí thải carbon, thường đi với “reduce”. Cụm này hợp với câu 2 về đi bộ, đạp xe; câu 1 cần một hành động gây ô nhiễm là littering.
Endangered species là gì?
Endangered species là các loài có nguy cơ tuyệt chủng, ví dụ sao la, bò biển, hổ.
Unit 7 Tiếng Anh 8 Global Success học chủ đề gì?
Unit 7 có chủ đề Environmental protection (bảo vệ môi trường), xoay quanh ô nhiễm, môi trường sống và các loài cần bảo vệ.