Trả lời nhanh
Từ cần điền là appliances: “Be careful when using electrical appliances” (Hãy cẩn thận khi sử dụng các thiết bị điện gia dụng). Sau tính từ “electrical” ta cần một danh từ chỉ vật dụng, và “appliances” là danh từ đếm được ở dạng số nhiều, hợp nghĩa với việc dùng ổ cắm, dây điện, bàn là, nồi cơm điện trong nhà.
Dịch nghĩa và phân tích câu
Câu hoàn chỉnh: Be careful when using electrical appliances. Nghĩa là: “Hãy cẩn thận khi dùng các đồ điện trong nhà.” Đây là một câu nhắc nhở về an toàn, rất hay gặp trong các bài đọc, biển cảnh báo và bài nghe chủ đề đời sống hằng ngày.
- Be careful: câu mệnh lệnh, mở đầu bằng động từ nguyên mẫu.
- when using: rút gọn từ “when you use”. Khi hai mệnh đề cùng chủ ngữ, ta có thể bỏ chủ ngữ và đổi động từ sang dạng V-ing.
- electrical: tính từ, nghĩa là “thuộc về điện”, đứng trước danh từ.
- appliances: danh từ, nghĩa là “thiết bị, dụng cụ gia dụng”.
Vì sao không chọn các từ dễ nhầm?
Khi làm dạng bài chọn từ, em hãy tự hỏi: chỗ trống cần loại từ nào, đếm được hay không đếm được, và nghĩa có hợp ngữ cảnh không.
| Từ | Loại từ | Vì sao không hợp ở câu này |
|---|---|---|
| appliances | Danh từ đếm được, số nhiều | Hợp ngữ pháp và nghĩa, đây là đáp án. |
| electricity | Danh từ không đếm được | Ghép “electrical electricity” bị lặp nghĩa; muốn dùng từ này phải viết “be careful with electricity”. |
| electric | Tính từ | Cùng loại với “electrical”, không thể đứng ngay sau nó làm danh từ. |
| appliance | Danh từ số ít | Thiếu mạo từ “an/the”, nên câu chung chung này dùng số nhiều sẽ tự nhiên hơn. |
Phân biệt electric, electrical và electricity
- Electricity (danh từ): điện nói chung, không đếm được. Ví dụ: Turn off the electricity before you change the bulb.
- Electric (tính từ): chạy bằng điện, đi với một vật cụ thể: electric fan, electric kettle, electric car.
- Electrical (tính từ): liên quan đến điện nói chung, hay đi với danh từ chỉ nhóm hoặc lĩnh vực: electrical appliances, electrical equipment, electrical engineer.
Mẹo nhớ: thấy một vật cụ thể thì ưu tiên “electric”; nói về cả nhóm đồ dùng hoặc nghề nghiệp thì ưu tiên “electrical”.
Từ vựng về đồ điện gia dụng
- refrigerator (tủ lạnh), washing machine (máy giặt), microwave oven (lò vi sóng)
- rice cooker (nồi cơm điện), iron (bàn là), hair dryer (máy sấy tóc)
- air conditioner (máy điều hòa), fan (quạt), vacuum cleaner (máy hút bụi)
Những lời dặn an toàn thường đi cùng câu này
- Never touch a plug with wet hands. (Không chạm vào phích cắm khi tay ướt.)
- Unplug the iron after you finish using it. (Rút điện bàn là sau khi dùng xong.)
- Don’t put too many plugs into one socket. (Không cắm quá nhiều phích vào một ổ.)
- Keep electrical wires away from water. (Để dây điện xa nước.)
Lỗi sai thường gặp
- Viết “using” thành “use” hoặc “to use”: sau “when” rút gọn phải dùng V-ing.
- Quên “s” ở “appliances” khi nói chung về nhiều thiết bị.
- Dùng “electricity” sau “electrical” vì nghĩ hai từ cùng họ.
Luyện tập có đáp án
Chọn từ đúng để hoàn thành câu:
- Never touch electrical ___ with wet hands. (appliances / electricity)
- Always unplug the iron when you finish ___ it. (use / using)
- Turn off the ___ before you fix the light. (electricity / electrical)
Đáp án: 1. appliances (sau tính từ cần danh từ vật dụng, số nhiều); 2. using (sau “finish” dùng V-ing); 3. electricity (danh từ không đếm được, đứng sau mạo từ “the”).
Câu hỏi thường gặp
Be careful when using electrical ___ điền từ gì?
Điền “appliances”: Be careful when using electrical appliances. Sau tính từ “electrical” cần một danh từ chỉ đồ dùng, và “appliances” là danh từ số nhiều phù hợp về nghĩa.
Vì sao sau when lại dùng using mà không phải use?
Vì đây là cách rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian: “when you use” được rút thành “when using” khi chủ ngữ của hai vế giống nhau.
Electric và electrical khác nhau thế nào?
“Electric” thường đi với một vật cụ thể chạy bằng điện như electric fan, electric car. “Electrical” nói đến điện nói chung, như electrical appliances, electrical engineer.
Electrical appliances nghĩa là gì?
Là các thiết bị điện gia dụng dùng trong nhà như tủ lạnh, máy giặt, nồi cơm điện, bàn là, quạt và lò vi sóng.