Trả lời nhanh
“Will we go to the pop concert this weekend for a change?” là câu hỏi Yes/No ở thì tương lai đơn, nghĩa là “Cuối tuần này chúng ta đi xem buổi hòa nhạc pop cho đổi không khí nhé?”. Cấu trúc: Will + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu. Cách trả lời ngắn gọn: “Yes, we will.” hoặc “No, we won’t.” Cụm “for a change” nghĩa là “để thay đổi cho khác đi”.
Dịch nghĩa và hiểu ý câu hỏi
Người nói đang hỏi ý kiến về kế hoạch cuối tuần, kèm hàm ý rằng thường ngày hai người hay làm việc khác (ở nhà, đi dạo, xem phim), nên lần này thử đổi sang một hoạt động mới. Bản dịch tự nhiên: “Cuối tuần này mình đi xem hòa nhạc pop cho khác đi nhé?”.
Phân tích cấu trúc câu
| Thành phần | Từ trong câu | Vai trò |
|---|---|---|
| Trợ động từ | Will | Đứng đầu câu để tạo câu hỏi tương lai |
| Chủ ngữ | we | Chúng ta |
| Động từ nguyên mẫu | go | Không chia, không thêm to |
| Địa điểm | to the pop concert | Đi đến buổi hòa nhạc pop |
| Thời gian | this weekend | Không dùng giới từ đứng trước |
| Trạng ngữ | for a change | Để thay đổi, cho khác đi |
Ba điểm ngữ pháp cần nhớ
- Will + S + V (nguyên mẫu). Sau will luôn là động từ nguyên mẫu không to: “Will we go”, không phải “Will we to go” hay “Will we going”.
- This weekend không cần giới từ. Những cụm có this, next, last như this weekend, next Sunday, last night đứng một mình, không đi với in, on hay at.
- For a change là cụm cố định. Nghĩa là “để đổi không khí”, thường đứng cuối câu: “Let’s eat out for a change.” (Thử đi ăn ngoài cho khác đi.)
Cách trả lời
- Đồng ý: “Yes, we will.” hoặc “Sure, that sounds great!”
- Từ chối: “No, we won’t.” hoặc “I’m afraid not. I have to study.”
- Chưa chắc: “Maybe. Let me check the tickets first.”
Chú ý: trả lời Yes/No thì dùng đúng trợ động từ của câu hỏi (will), không lặp lại động từ chính khi trả lời rút gọn: nói “Yes, we will.” là gọn và tự nhiên nhất.
Will we go hay Shall we go?
“Shall we go…?” mang nghĩa rủ rê, đề nghị trực tiếp. Còn “Will we go…?” thiên về hỏi xem kế hoạch có diễn ra không. Trong giao tiếp hằng ngày, người ta cũng hay nói “Are we going to go…?” khi kế hoạch đã gần như chắc chắn.
Từ vựng và cụm từ hay đi kèm
- go to a concert: đi xem hòa nhạc.
- pop concert: buổi hòa nhạc nhạc pop.
- buy tickets: mua vé; sold out: hết vé.
- get a change of scenery: đổi không khí, đổi khung cảnh.
Lỗi sai thường gặp
- Viết “Will we goes” hoặc “Will we going” vì không nhớ động từ sau will phải nguyên mẫu.
- Viết “in this weekend” hoặc “at this weekend”.
- Đảo sai trật tự: “the concert pop” thay vì “the pop concert” (tính từ/danh từ bổ nghĩa đứng trước danh từ chính).
Bài luyện tập
Bài 1. Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: we / will / the / swimming pool / go / to / on Sunday / ?
Đáp án: Will we go to the swimming pool on Sunday?
Bài 2. Sửa lỗi: “Will we to go to the concert in this weekend?”
Đáp án: Will we go to the concert this weekend?
Bài 3. Viết lại câu bằng “for a change”: “We usually stay at home on Saturdays, but this Saturday we want something different.”
Đáp án: Let’s go out this Saturday for a change.
Bài 4. Trả lời câu hỏi: “Will you join us?” (từ chối lịch sự).
Đáp án: I’m afraid I can’t. I have a family dinner.
Câu hỏi thường gặp
Will we go to the pop concert this weekend for a change? nghĩa là gì?
Nghĩa là: Cuối tuần này chúng ta đi xem buổi hòa nhạc pop cho đổi không khí nhé?
Cụm for a change nghĩa là gì?
Là cụm cố định có nghĩa là để thay đổi cho khác đi, làm một việc khác với thói quen thường ngày.
Trả lời câu hỏi này bằng Yes/No như thế nào?
Dùng trợ động từ will: Yes, we will. hoặc No, we won't.