Trả lời nhanh
Trong câu “The first time he saw ____ was probably when a tree was struck by lightning”, chỗ trống là tân ngữ của saw và phải thay cho danh từ fire ở câu trước, nên đại từ thích hợp là it (hoặc chính từ fire). Lý do: fire ở nghĩa “lửa” là danh từ không đếm được, số ít, nên đại từ thay thế là it, không phải them hay they.
Dịch nghĩa
“Con người đã khám phá ra lửa từ hàng nghìn năm trước. Lần đầu tiên anh ta nhìn thấy nó có lẽ là khi một cái cây bị sét đánh.” Hai câu kể một giả thuyết về nguồn gốc của việc con người biết đến lửa.
Phân tích câu thứ hai
| Thành phần | Nội dung | Vai trò |
|---|---|---|
| Chủ ngữ | The first time he saw ___ | Cụm danh từ có mệnh đề quan hệ rút gọn: “lần đầu anh ta thấy…” |
| Động từ chính | was | Nối chủ ngữ với phần giải thích |
| Trạng từ | probably | có lẽ, mức độ chắc chắn vừa phải |
| Mệnh đề thời gian | when a tree was struck by lightning | Khi cái cây bị sét đánh (bị động) |
Chủ ngữ của was là cả cụm “The first time he saw ___”. Trong cụm này, saw là động từ ngoại động nên bắt buộc có tân ngữ đứng sau. Nếu bỏ trống, câu thiếu thành phần và không đúng ngữ pháp.
Vì sao điền “it”?
- Tránh lặp từ: câu trước vừa nhắc fire, câu sau dùng đại từ để nối ý.
- Hợp số và ngôi: fire số ít, vật, nên là it.
- Hợp chức năng: chỗ trống là tân ngữ nên dùng dạng tân ngữ (it), chứ không dùng dạng chủ ngữ he hay they.
Đại từ them bị loại vì không có danh từ số nhiều ở câu trước. Từ that hay which không thay thế tân ngữ chỉ vật vừa nhắc một cách tự nhiên trong vị trí này.
Lưu ý về “many thousands years ago”
Cách nói chuẩn của cụm này là many thousands of years ago. Sau thousands cần giới từ of. Chỉ khi có con số cụ thể thì mới bỏ of: five thousand years ago. Đây là điểm bẫy khi đề yêu cầu tìm lỗi sai.
Cấu trúc “The first time … was when …”
Cấu trúc này nhấn mạnh mốc thời gian lần đầu. Mẫu: The first time + S + V (quá khứ) + O + was + when + S + V. Ví dụ khác: The first time I rode a bicycle was when I was six. Đừng nhầm với It is the first time that… (theo sau là hiện tại hoàn thành) hay It was the first time that… (theo sau là quá khứ hoàn thành).
Lỗi sai thường gặp
- Điền they hay he: sai chức năng, vì đây là tân ngữ, không phải chủ ngữ.
- Điền them: sai số vì fire là số ít.
- Viết was struck by lightning thành struck lightning: mất nghĩa bị động.
- Quên of trong thousands of years.
Luyện tập có đáp án
- Điền đại từ: Early humans found wood. The first time they burned ____ was by accident.
Đáp án: it. - Sửa lỗi: Fire has been used for many thousands years.
Đáp án: many thousands of years. - Viết lại theo mẫu The first time…: I met my best friend in grade 1.
Đáp án gợi ý: The first time I met my best friend was when I was in grade 1. - Chuyển sang bị động: Lightning struck the tree.
Đáp án: The tree was struck by lightning.
Câu hỏi thường gặp
Điền từ gì vào chỗ trống trong The first time he saw ___ was probably when a tree was struck by lightning?
Điền it, thay cho fire ở câu trước. Đây là tân ngữ số ít của động từ saw.
Vì sao không dùng them?
Vì fire là danh từ không đếm được ở số ít. Đại từ số nhiều them không có danh từ nào để thay.
Many thousands years ago có đúng ngữ pháp không?
Chưa chuẩn. Cách nói đúng là many thousands of years ago, cần giới từ of sau thousands.
Was struck by lightning là cấu trúc gì?
Đó là thể bị động quá khứ đơn: was/were + V3 + by + tác nhân. Câu chủ động tương ứng là Lightning struck a tree.