Nêu nội dung chính của văn bản: cách làm, công thức, ví dụ

Trả lời nhanh

Muốn nêu nội dung chính của văn bản, em đọc kỹ nhan đề, câu mở đầu, câu kết và các từ ngữ lặp lại nhiều lần để biết văn bản nói về đối tượng nào và nói điều gì về đối tượng đó. Sau đó gộp lại thành một câu ngắn gọn theo mẫu: “Văn bản nói về… , qua đó cho thấy/bày tỏ…”.

Câu hỏi “Nội dung chính của văn bản trên là gì?” xuất hiện rất thường xuyên trong phần Đọc hiểu của đề kiểm tra Ngữ văn. Vì không có đoạn trích cụ thể đi kèm, bài này hướng dẫn phương pháp chung; các ví dụ bên dưới là ví dụ do thầy cô tự đặt để em dễ luyện tập, không phải văn bản trong sách giáo khoa.

Nội dung chính của văn bản là gì?

Nội dung chính (còn gọi là nội dung bao quát, chủ đề) là điều quan trọng nhất mà văn bản muốn nói tới. Nó trả lời hai câu hỏi: văn bản viết về ai, cái gì, vấn đề gì và người viết muốn nhắn gửi, bày tỏ điều gì.

Cần phân biệt ba khái niệm hay bị nhầm:

Khái niệm Trả lời cho câu hỏi Ví dụ (văn bản tự đặt về góc đọc sách)
Đề tài Viết về lĩnh vực, đối tượng nào? Việc đọc sách ở trường
Nội dung chính Nói điều gì về đề tài đó? Góc đọc sách giúp học sinh hình thành thói quen đọc và yêu sách
Thông điệp Người viết muốn nhắn nhủ gì? Hãy dành thời gian mỗi ngày cho sách

4 bước nêu nội dung chính của văn bản

  1. Đọc nhan đề và xác định thể loại. Truyện, thơ, văn bản thông tin hay nghị luận sẽ có cách tóm khác nhau.
  2. Đánh dấu từ khoá. Gạch chân những từ, cụm từ lặp lại nhiều hoặc đứng ở vị trí quan trọng (câu đầu, câu cuối đoạn).
  3. Chia ý theo đoạn. Mỗi đoạn tóm bằng một cụm từ, rồi tìm điểm chung nối các ý.
  4. Viết thành một câu hoàn chỉnh. Dùng công thức ở phần dưới, không chép nguyên cả đoạn văn.

Công thức trả lời theo từng thể loại

  • Văn bản thông tin: “Văn bản cung cấp thông tin về [đối tượng], gồm [các khía cạnh chính].”
  • Văn bản nghị luận: “Văn bản bàn về [vấn đề], khẳng định/phê phán [quan điểm] và đưa ra [bài học].”
  • Truyện: “Văn bản kể về [nhân vật/sự việc chính], qua đó thể hiện [bài học, tình cảm].”
  • Thơ: “Bài thơ thể hiện tình cảm/cảm xúc [gì] của tác giả về [đối tượng].”

Ví dụ minh hoạ (văn bản tự đặt)

Đoạn văn: “Sáng nào, góc đọc sách của lớp 7A cũng đông bạn. Có bạn mượn truyện tranh, có bạn tìm sách khoa học. Nhờ góc đọc sách, nhiều bạn vốn ngại đọc nay đã tự giác cầm sách mỗi giờ ra chơi.”

Phân tích:

  • Từ khoá lặp lại: góc đọc sách, bạn, sách.
  • Ý chính từng câu: góc đọc đông bạn → sách đa dạng → thay đổi thói quen đọc.
  • Câu cuối nêu kết quả, là chỗ chốt ý.

Trả lời mẫu: Đoạn văn nói về góc đọc sách của lớp 7A, qua đó cho thấy góc đọc sách giúp các bạn học sinh hình thành thói quen đọc sách tự giác.

Ví dụ với thơ (bốn dòng tự đặt)

“Con đường làng nhỏ quanh co / Mẹ đi chợ sớm, tiếng đò xa xa / Tôi đi xa, nhớ quê nhà / Nhớ mùi rơm rạ, nhớ bà ru con.”

Hình ảnh đường làng, mẹ, tiếng đò, rơm rạ đều gợi quê hương; động từ “nhớ” lặp lại hai lần. Vì vậy nội dung chính: bài thơ thể hiện nỗi nhớ quê hương và những người thân yêu của người con xa quê.

Vì sao nhiều em bị mất điểm?

  • Chép lại một câu trong văn bản thay vì khái quát. Câu chép chỉ là một chi tiết, chưa phải nội dung bao quát.
  • Chỉ nêu đề tài (“Văn bản nói về đọc sách”) mà thiếu điều được nói về đề tài đó.
  • Kể lại cốt truyện quá dài khi đề chỉ hỏi nội dung chính.
  • Trả lời lan man, nhiều ý ngang hàng, không có ý trọng tâm.
  • Nhầm với nghệ thuật: biện pháp tu từ, thể thơ không thuộc nội dung chính.

Mẹo nhớ: “Ai/cái gì – thế nào – để làm gì”. Nếu câu trả lời của em đủ ba phần này, thường là đã đạt.

Bài luyện tập có đáp án

Bài 1. Đọc đoạn tự đặt: “Mỗi buổi chiều, bác bảo vệ trường em đều tưới cây trước cổng. Nhờ vậy, hàng phượng luôn xanh tốt và nở hoa rực rỡ vào mùa hè. Chúng em ai cũng biết ơn bác.” Nêu nội dung chính.

Đáp án gợi ý: Đoạn văn kể về việc bác bảo vệ chăm sóc cây phượng ở trường, qua đó thể hiện sự biết ơn của học sinh đối với bác.

Bài 2. Một văn bản thông tin có nhan đề “Vì sao cần uống đủ nước?”, các đoạn lần lượt nói về vai trò của nước với cơ thể, hậu quả của thiếu nước, lượng nước cần mỗi ngày. Nêu nội dung chính.

Đáp án gợi ý: Văn bản cung cấp thông tin về tầm quan trọng của việc uống đủ nước, gồm vai trò của nước, tác hại khi thiếu nước và lượng nước cần uống hằng ngày.

Bài 3. Vì sao câu “Văn bản nói về cây phượng” chưa đủ ý khi trả lời bài 1?

Đáp án gợi ý: Câu đó mới chỉ nêu đối tượng (đề tài), chưa nói được người viết thể hiện điều gì (sự chăm sóc của bác bảo vệ và lòng biết ơn).

Khi gặp văn bản trong đề thi

Nếu đề cho điểm 1,0 hoặc 0,5 cho câu này, em chỉ cần 1–2 câu. Đừng viết thành một đoạn dài; hãy dành thời gian cho các câu vận dụng. Nếu đề hỏi “nội dung chính của đoạn trích“, chỉ tóm phần được trích, không suy rộng sang cả tác phẩm.

Câu hỏi thường gặp

Nội dung chính của văn bản khác gì với chủ đề?

Hai khái niệm gần nhau. Nội dung chính là điều văn bản nói tới một cách bao quát; chủ đề là vấn đề trung tâm xuyên suốt, thường gắn với thông điệp. Trong bài đọc hiểu, em có thể trả lời bằng một câu nêu cả đối tượng lẫn điều được nói về nó.

Nên trả lời nội dung chính trong mấy câu?

Thường 1–2 câu là đủ. Câu trả lời cần khái quát, có đối tượng và ý nghĩa, tránh chép nguyên câu trong văn bản hoặc kể lại toàn bộ.

Làm sao tìm nhanh nội dung chính của một đoạn văn?

Tìm câu chủ đề (thường ở đầu hoặc cuối đoạn), gạch chân từ ngữ lặp lại, rồi tóm các câu còn lại thành một ý chung.

Với bài thơ, nội dung chính có cần nói về nghệ thuật không?

Không. Nội dung chính chỉ nêu cảm xúc, tình cảm, ý nghĩa bài thơ. Biện pháp tu từ, thể thơ thuộc phần hình thức nghệ thuật, chỉ nêu khi đề yêu cầu.