Break down là gì? Cách dùng break down trong tiếng Anh

Trả lời nhanh

Broke down là dạng quá khứ đơn của cụm động từ break down. Nghĩa thường gặp nhất là “bị hỏng, ngừng hoạt động” (xe, máy móc). Ngoài ra, cụm này còn có nghĩa: đổ vỡ (đàm phán, quan hệ), suy sụp, bật khóc, và phân tích hoặc chia nhỏ một vấn đề, con số, chất nào đó.

Chia động từ break down

Break là động từ bất quy tắc, vì vậy cần nhớ đúng ba dạng của nó.

Nguyên mẫu Quá khứ đơn Quá khứ phân từ V-ing
break down broke down broken down breaking down

Vậy broke down dùng khi kể chuyện đã xảy ra (quá khứ đơn), còn broken down đi sau have/has/had hoặc be.

5 nghĩa thường gặp của break down

1. Hỏng, ngừng hoạt động (máy móc, xe cộ)

Đây là nghĩa phổ biến nhất và là nghĩa mà người tìm “broke down là gì” thường cần. Trường hợp này break down là nội động từ, không có tân ngữ.

  • Our bus broke down on the way to school. (Xe buýt của chúng tôi bị hỏng trên đường đến trường.)
  • The washing machine has broken down again. (Máy giặt lại hỏng rồi.)

2. Đổ vỡ, thất bại (đàm phán, quan hệ, hệ thống)

  • The talks broke down after two hours. (Cuộc đàm phán đổ vỡ sau hai tiếng.)
  • Communication between the two teams has broken down. (Việc trao đổi giữa hai nhóm đã bị đứt gãy.)

3. Suy sụp tinh thần, bật khóc

  • She broke down in tears when she heard the news. (Cô ấy bật khóc khi nghe tin.)
  • He almost broke down under the pressure of exams. (Cậu ấy gần như suy sụp vì áp lực thi cử.)

4. Chia nhỏ, phân tích (có tân ngữ)

Ở nghĩa này, break down là ngoại động từ và có thể tách: break down + N hoặc break + N + down.

  • Let’s break down the cost into three parts. (Hãy chia chi phí thành ba phần.)
  • The teacher broke the problem down into small steps. (Cô giáo chia bài toán thành các bước nhỏ.)

5. Phân huỷ, phân giải (hoá học, sinh học)

  • Enzymes in saliva break down starch into sugar. (Enzyme trong nước bọt phân giải tinh bột thành đường.)
  • Plastic bags take hundreds of years to break down. (Túi nhựa mất hàng trăm năm để phân huỷ.)

Lưu ý ngữ pháp: tách hay không tách?

Nghĩa Loại động từ Cấu trúc
Hỏng, đổ vỡ, suy sụp Nội động từ S + break down (không có tân ngữ)
Chia nhỏ, phân tích, phân giải Ngoại động từ, tách được break down + N / break + N + down

Nếu tân ngữ là đại từ (it, them, this…), bắt buộc phải đặt giữa: break it down, không nói break down it.

Danh từ và tính từ liên quan

  • breakdown (danh từ, viết liền): sự hỏng hóc, sự suy sụp, bảng phân tích. Ví dụ: a car breakdown, a nervous breakdown, a breakdown of expenses.
  • broken-down (tính từ): cũ nát, hỏng hóc. Ví dụ: a broken-down bike.

Phân biệt với các cụm break khác

Cụm từ Nghĩa
break down hỏng; đổ vỡ; chia nhỏ
break up chia tay; giải tán; vỡ ra từng mảnh
break in đột nhập; làm quen dần (giày mới)
break out bùng nổ (chiến tranh, dịch bệnh); trốn thoát
break into đột nhập vào; bất chợt bắt đầu (break into song)

Mẹo nhớ: down gợi hình ảnh “đổ xuống, sập xuống”, nên break down là cái gì đó sụp đổ hoặc bị tách ra thành phần nhỏ. Up gợi sự tan ra, rời nhau, nên break up là chia tay, giải tán.

Lỗi sai thường gặp

  • Nhầm với “broke” nghĩa là hết tiền. I’m broke = tôi cháy túi. Còn broke down là cụm động từ ở quá khứ.
  • Viết “I was broke down”. Sai, phải là My car broke down hoặc My car was broken down (ít dùng, mang nghĩa trạng thái).
  • Dùng broke ở thì hoàn thành. Sai: has broke down. Đúng: has broken down.
  • Viết “break down it”. Đúng: break it down.
  • Lẫn breakdown và break down. Viết liền là danh từ, viết rời là động từ.

Bài tập luyện tập

Điền dạng đúng của break down hoặc breakdown:

  1. My motorbike ______ yesterday, so I had to walk home.
  2. The peace talks have ______ and nobody knows what will happen next.
  3. Could you ______ this long sentence into shorter ones?
  4. After the accident, he had a nervous ______.

Đáp án:

  1. broke down – có “yesterday” nên dùng quá khứ đơn, nghĩa là xe bị hỏng.
  2. broken down – sau have cần quá khứ phân từ; nghĩa là đàm phán đổ vỡ.
  3. break down – sau Could you dùng nguyên mẫu; nghĩa là chia nhỏ. Cũng có thể viết break … down.
  4. breakdown – sau tính từ nervous cần danh từ: nervous breakdown (suy nhược thần kinh).

Tóm tắt

  • Broke down = quá khứ đơn của break down; broken down = quá khứ phân từ.
  • Nghĩa chính: hỏng; đổ vỡ; suy sụp, bật khóc; chia nhỏ, phân tích; phân huỷ.
  • Nghĩa “chia nhỏ” có tân ngữ và tách được; các nghĩa còn lại không có tân ngữ.
  • Danh từ viết liền: breakdown.

Câu hỏi thường gặp

Broke down là gì trong tiếng Việt?

Broke down là quá khứ đơn của break down, thường có nghĩa là bị hỏng, ngừng hoạt động (xe, máy móc). Tuỳ ngữ cảnh còn có nghĩa là đàm phán đổ vỡ, bật khóc, suy sụp.

Quá khứ của break down là gì?

Quá khứ đơn là broke down, quá khứ phân từ là broken down. Ví dụ: The car broke down yesterday; The car has broken down.

Break down và breakdown khác nhau thế nào?

Break down (viết rời) là cụm động từ, còn breakdown (viết liền) là danh từ chỉ sự hỏng hóc, sự suy sụp hoặc bảng phân tích chi tiết, như a nervous breakdown.

Break down có tách được không?

Chỉ tách được khi mang nghĩa chia nhỏ, phân tích: break the cost down. Khi tân ngữ là đại từ thì bắt buộc tách: break it down. Nghĩa hỏng, đổ vỡ không có tân ngữ nên không tách.