Trả lời nhanh
Từ cần điền là confident (tự tin). Sau “become more” ta cần một tính từ chỉ trạng thái của young people. “Confident” có nghĩa là tự tin, hợp với ý kỹ năng sống giúp người trẻ vững vàng hơn. Còn “confidential” nghĩa là “bí mật, được giữ kín” nên không hợp nghĩa.
Câu hoàn chỉnh và dịch nghĩa
It is said that these good life skills will make young people become more confident.
Dịch: Người ta nói rằng những kỹ năng sống tốt này sẽ giúp người trẻ trở nên tự tin hơn.
Trong đề gốc, chỗ trống thường đi kèm từ gợi ý ở dạng danh từ confidence, và học sinh phải đổi sang đúng từ loại. Nếu đề của bạn cho sẵn các phương án có “confidential”, hãy nhớ đây là phương án gây nhiễu (distractor).
Vì sao chọn “confident”?
- Xét vị trí ngữ pháp: cấu trúc become + more + adj (trở nên … hơn). Vị trí này cần tính từ, nên danh từ confidence bị loại.
- Xét nghĩa: kỹ năng sống (giao tiếp, quản lý thời gian, giải quyết vấn đề…) giúp người trẻ tự tin. Đó là kết quả hợp lý.
- Xét chủ ngữ: “confident” chỉ người (young people), phù hợp với chủ thể của câu.
Phân biệt confident – confidential – confidence
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| confident | tính từ | tự tin, tin chắc | She feels confident about the test. |
| confidence | danh từ | sự tự tin, lòng tin | He has lost his confidence. |
| confidential | tính từ | bí mật, kín | This is a confidential file. |
| confidently | trạng từ | một cách tự tin | She spoke confidently. |
Mẹo nhớ: “confidential” thường đi với tài liệu, thông tin (confidential information), hiếm khi dùng để mô tả cảm xúc của người. Muốn nói “tự tin”, hãy dùng từ ngắn hơn: confident.
Cấu trúc “It is said that …”
Đây là câu bị động với động từ tường thuật, có nghĩa “người ta nói rằng”. Ta có hai cách viết tương đương:
- It is said that + mệnh đề: It is said that life skills help teens.
- S + is/are said + to V: Life skills are said to help teens.
Phần sau “that” là một mệnh đề đầy đủ: chủ ngữ these good life skills, động từ will make, tân ngữ young people, bổ ngữ become more confident.
Lỗi sai thường gặp
- Chọn confidential vì nhìn giống confident. Hãy kiểm tra nghĩa trước.
- Điền confidence sau “more”. Danh từ không đứng ở vị trí này khi có “become”.
- Viết more confidenter. Tính từ dài (từ 3 âm tiết trở lên) dùng more + adj, không thêm -er.
Bài luyện tập
Điền dạng đúng của từ trong ngoặc.
- Learning how to speak in public made her more ______. (confidence)
- Please keep this report ______; do not show it to anyone. (confidence)
- He answered the interviewer ______. (confidence)
Đáp án:
- confident: sau “more” cần tính từ chỉ người.
- confidential: báo cáo cần giữ kín, nên dùng nghĩa “bí mật”.
- confidently: bổ nghĩa cho động từ “answered”, cần trạng từ.
Ghi nhớ
Gặp dạng bài biến đổi từ, hãy làm theo ba bước: xác định vị trí trong câu, xác định từ loại cần điền, rồi kiểm tra nghĩa. Với câu này, đáp án là confident.
Câu hỏi thường gặp
Điền từ nào vào chỗ trống trong câu It is said that these good life skills will make young people become more ...?
Điền confident (tính từ, nghĩa là tự tin). Sau become more cần một tính từ, và nghĩa này hợp với việc kỹ năng sống giúp người trẻ vững vàng hơn.
Confident và confidential khác nhau thế nào?
Confident là tính từ chỉ sự tự tin của một người. Confidential là tính từ chỉ thông tin, tài liệu cần giữ bí mật.
Vì sao không dùng confidence trong câu này?
Confidence là danh từ. Sau become more phải là tính từ, nên dạng đúng là confident.
It is said that + mệnh đề có thể viết lại thế nào?
Có thể viết lại thành S + is/are said + to V. Ví dụ: These skills are said to make young people more confident.