Think over là gì? Cách sử dụng think over trong tiếng Anh

Trả lời nhanh

Think over là cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa là suy nghĩ kỹ, cân nhắc kỹ lưỡng một vấn đề, lời đề nghị hay quyết định trước khi trả lời hoặc hành động. Đây là cụm động từ tách được: có thể nói think over the offer hoặc think the offer over; khi tân ngữ là đại từ thì phải nói think it over.

Think over nghĩa là gì?

Think over = consider something carefully: nghĩ đi nghĩ lại, xem xét kỹ một việc trước khi quyết định. Cụm này thường dùng khi bạn chưa muốn trả lời ngay và cần thêm thời gian.

Câu quen thuộc nhất là: “Let me think it over.” (Để tôi suy nghĩ thêm đã.)

Thông tin Nội dung
Loại từ Cụm động từ có tân ngữ (transitive phrasal verb)
Cách chia think over – thought over – thought over – thinking over
Nghĩa tiếng Việt suy nghĩ kỹ, cân nhắc, nghĩ lại
Từ đồng nghĩa consider, mull over, ponder, reflect on, weigh up

Cấu trúc và cách dùng think over

Think over là cụm động từ tách được (separable). Tân ngữ có thể đứng sau “over” hoặc xen giữa “think” và “over”.

  • think over + danh từ/cụm danh từ: She is thinking over the job offer.
  • think + danh từ + over: She is thinking the job offer over.
  • think + đại từ + over: She is thinking it over. (bắt buộc đặt đại từ ở giữa)

Mẹo nhớ: đại từ (it, them, this, that, him, her…) là từ ngắn, “chen” vào giữa cụm là được. Nói think over it là sai.

Ví dụ với think over

  • I need a few days to think over your proposal. (Tôi cần vài ngày để cân nhắc đề xuất của bạn.)
  • Take your time and think it over before you sign. (Cứ từ từ và suy nghĩ kỹ trước khi ký.)
  • After thinking the matter over, Nam decided to join the school’s English club. (Sau khi cân nhắc kỹ, Nam quyết định tham gia câu lạc bộ tiếng Anh.)
  • Have you thought what I said over? (Bạn đã nghĩ kỹ về điều tôi nói chưa?)
  • We’ll think the plan over tonight and give you an answer tomorrow.

Think over đi với những danh từ nào?

Thường gặp các danh từ liên quan tới lựa chọn và quyết định:

  • think over an offer / a proposal / a suggestion
  • think over a decision / a choice / a plan
  • think over what someone said / what happened

Phân biệt think over với các cụm “think” khác

Học sinh hay nhầm think over với các cụm cùng gốc. Hãy nhìn vào mục đích của hành động nghĩ:

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
think over cân nhắc kỹ trước khi quyết định Let me think it over.
think about nghĩ về, nghĩ đến (nghĩa rộng, không nhất thiết để quyết định) I was thinking about my trip.
think of nghĩ ra, nhớ ra; có ý kiến về I can’t think of her name.
think through nghĩ thấu đáo từng bước, từng hệ quả Think the problem through before acting.
think up nghĩ ra, bịa ra (ý tưởng, lý do) He thought up a clever excuse.
think back nhớ lại chuyện đã qua Think back to your first day at school.

Think over và think through khá gần nghĩa. Khác biệt nhỏ: think over thiên về “cân nhắc để quyết định có chấp nhận hay không”, còn think through thiên về “đi hết mọi bước và hệ quả của một kế hoạch hoặc vấn đề”.

Lỗi sai thường gặp

  1. Đặt đại từ sau over: ✗ think over it → ✓ think it over.
  2. Chia sai quá khứ: ✗ thinked over → ✓ thought over.
  3. Dùng think over khi chỉ nghĩa “nghĩ ra”: “Nghĩ ra một ý tưởng” phải là think up hoặc come up with, không phải think over.
  4. Thêm giới từ thừa: ✗ think over about the offer → ✓ think over the offer.

Bài luyện tập

Bài 1. Chọn đáp án đúng: “I can’t answer now. Please give me time to ____ your offer.” (think up / think over)

Bài 2. Sửa lỗi sai: “It’s an important decision, so you should think over it carefully.”

Bài 3. Viết lại câu dùng think over: “She considered the invitation carefully before replying.”

Bài 4. Điền think up / think over / think back vào chỗ trống: “The children had to ____ a name for their new team.”

Đáp án

  1. think over – vì ngữ cảnh là cân nhắc một lời đề nghị đã có sẵn, không phải sáng tạo ra cái mới.
  2. “…you should think it over carefully.” – tân ngữ là đại từ nên phải nằm giữa think và over.
  3. She thought the invitation over carefully before replying. (hoặc: She thought over the invitation carefully before replying.)
  4. think up – nghĩa là nghĩ ra một cái tên mới.

Tổng kết

Think over = suy nghĩ kỹ để quyết định. Hãy nhớ ba điểm: cụm này tách được, đại từ phải đứng giữa (think it over), và quá khứ là thought over. Khi cần diễn đạt trang trọng hơn trong bài viết, bạn có thể thay bằng consider hoặc give careful thought to.

Câu hỏi thường gặp

Think over là gì?

Think over là cụm động từ nghĩa là suy nghĩ kỹ, cân nhắc cẩn thận một vấn đề hoặc lời đề nghị trước khi đưa ra quyết định.

Think over có tách được không?

Có. Bạn có thể nói think over the offer hoặc think the offer over. Nếu tân ngữ là đại từ thì bắt buộc đặt ở giữa: think it over, không nói think over it.

Think over khác think about như thế nào?

Think about chỉ việc nghĩ về một điều nói chung, còn think over nhấn mạnh việc cân nhắc kỹ để đi đến quyết định hoặc câu trả lời.

Quá khứ của think over là gì?

Là thought over cho cả quá khứ đơn và quá khứ phân từ, ví dụ: She thought the offer over for two days.