Trả lời nhanh
Chỗ trống thứ hai chắc chắn là on: put the housework on her (đẩy hết việc nhà lên vai cô ấy). Chỗ trống thứ nhất thường là about (quan tâm đến cảm xúc, nhu cầu của vợ) hoặc for (chăm sóc, yêu thương). Cặp phổ biến nhất là about – on; nếu đề có “for – on” thì cũng hợp nghĩa.
Dịch nghĩa và phân tích câu
Câu đầy đủ: “Her husband is very kind. He always cares (…) her and never puts all of the housework (…) her.”
Nghĩa: “Chồng cô ấy rất tốt bụng. Anh luôn quan tâm đến cô và không bao giờ dồn hết việc nhà lên cô.” Hai vế nối bằng “and”, đều mô tả sự tử tế của người chồng: một vế nói về tình cảm, một vế nói về việc chia sẻ công việc.
Chỗ trống thứ nhất: care about hay care for?
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| care about sb/sth | quan tâm, để ý, coi trọng | He cares about his wife’s feelings. |
| care for sb | chăm sóc; yêu quý | She cares for her sick mother. |
| care for sth (thường trong câu hỏi/phủ định) | thích | I don’t care for coffee. |
Với câu này, cả “cares about her” lẫn “cares for her” đều đúng ngữ pháp. Nếu đề chỉ cho một trong hai làm phương án, hãy chọn đúng cái có mặt cùng giới từ “on” ở chỗ trống sau. Nếu đề cho cả hai, ưu tiên “about” vì ý chính là anh ấy để tâm đến người vợ, đúng với chủ đề “kind” (tốt bụng, tinh tế).
Mẹo nhớ: care about = để tâm trong đầu (about = xoay quanh vấn đề); care for = lo liệu, chăm bẵm bằng hành động.
Chỗ trống thứ hai: put … on her
Cấu trúc put sth on sb (hoặc put the burden/responsibility on sb) nghĩa là đặt gánh nặng, trách nhiệm lên ai đó. Vì vậy “puts all of the housework on her” là đúng.
- The manager put the blame on him. (Quản lý đổ lỗi cho anh ấy.)
- Don’t put too much pressure on your children. (Đừng gây quá nhiều áp lực lên con.)
Loại trừ các giới từ dễ bị nhầm
- cares to her: sai, “care” không đi với “to” theo nghĩa quan tâm ai đó.
- cares of her: sai; “take care of” mới dùng “of”, còn “care of” không đứng sau động từ “cares”.
- puts housework to her: sai, “to” dùng với “give/assign sth to sb”, không dùng với “put” mang nghĩa dồn gánh nặng.
- puts housework for her: sai nghĩa, “for” gợi ý việc làm giúp cô ấy, trái với ý “dồn lên cô ấy”.
Lỗi sai thường gặp
- Nhầm “care about” với “take care of”: “He takes care of her” cũng đúng nghĩa, nhưng đề đã cho sẵn “cares” nên không thêm “take”.
- Thấy “her” ở cuối câu liền chọn “to”: hãy nhìn động từ phía trước, không nhìn tân ngữ.
- Quên rằng “never” đã mang nghĩa phủ định, nên động từ “puts” vẫn chia theo chủ ngữ số ít “He” (never puts), không dùng thêm “not”.
Bài luyện tập tự đặt
Điền giới từ thích hợp:
- Our teacher really cares ___ her students’ progress.
- Please don’t put the whole project ___ me; I need help.
- Nurses care ___ patients day and night.
Đáp án: (1) about; (2) on; (3) for.
Giải thích ngắn: (1) quan tâm đến sự tiến bộ → care about; (2) dồn cả dự án lên tôi → put … on; (3) chăm sóc bệnh nhân → care for.
Lưu ý: trang này không có bản gốc của các phương án A, B, C, D nên bài được trình bày theo dạng điền khuyết. Khi gặp đề trắc nghiệm, hãy áp dụng cách loại trừ ở trên để chọn đáp án.
Câu hỏi thường gặp
Her husband is very kind. He always cares ___ her… điền gì?
Chỗ trống thứ nhất thường là about (hoặc for), chỗ trống thứ hai là on: He always cares about her and never puts all of the housework on her.
Care about và care for khác nhau thế nào?
Care about là quan tâm, để ý đến cảm xúc hay vấn đề của ai; care for là chăm sóc hoặc yêu quý ai, và còn có nghĩa 'thích' trong câu phủ định hoặc nghi vấn.
Put sth on sb nghĩa là gì?
Nghĩa là đặt gánh nặng, trách nhiệm hoặc áp lực lên ai đó, ví dụ put the blame on him, put pressure on children.
Vì sao không dùng 'to' sau puts the housework?
Vì 'to' đi với các động từ như give, assign, pass (đưa cho ai). Put mang nghĩa dồn gánh nặng thì đi với giới từ on.