This is the first time we have been to the circus: chọn câu đồng nghĩa

Trả lời nhanh

“This is the first time we have been to the circus” nghĩa là “Đây là lần đầu tiên chúng tôi đến rạp xiếc”. Câu đồng nghĩa đúng phải diễn đạt ý “trước đây chưa từng đến”, ví dụ: We have never been to the circus before. Phương án “We have been to the circus some times before” (đã đến vài lần rồi) là SAI vì mâu thuẫn với “lần đầu tiên”.

Dịch và phân tích đề

Câu gốc: This is the first time we have been to the circus. Nghĩa: Đây là lần đầu tiên chúng tôi đi xem xiếc.

Điều cần nắm: nếu hôm nay là lần đầu thì trước hôm nay số lần đã đi là bằng 0. Vì vậy câu viết lại phải mang nghĩa “chưa bao giờ đi trước đây”.

Loại trừ phương án

Câu Nghĩa Đúng/Sai
We have been to the circus some times before. Chúng tôi đã đến rạp xiếc vài lần trước đây. Sai – trái nghĩa với “lần đầu tiên”
We have never been to the circus before. Trước đây chúng tôi chưa từng đến rạp xiếc. Đúng – đồng nghĩa
We didn’t go to the circus before. Trước đây chúng tôi đã không đến rạp xiếc. Gần nghĩa nhưng kém chuẩn: mất sắc thái liên hệ với hiện tại (“lần này là lần đầu”)

Lưu ý: trang này không còn giữ đủ nguyên văn các phương án B, C, D của đề gốc, nên bảng trên chỉ phân tích phương án A (đã biết rõ) và các dạng câu hay gặp. Khi gặp đề thật, hãy tìm câu có nghĩa “chưa từng… trước đây” và dùng thì hiện tại hoàn thành.

Cấu trúc “This is the first time …”

This/It is the first time + S + have/has + V3/ed

  • This is the first time she has eaten sushi.
  • It is the first time I have flown in a plane.

Viết lại sang cấu trúc “never … before”:

  • This is the first time + S + have/has + V3 ⇔ S + have/has never + V3 + before.

Mở rộng với “second, third…”: This is the second time he has visited Hue = He has visited Hue once before.

Vì sao dùng hiện tại hoàn thành?

Thì hiện tại hoàn thành nói về trải nghiệm tính đến thời điểm nói. “Lần đầu tiên” là một mốc trải nghiệm, nên động từ sau đó đi với have/has + V3, không dùng quá khứ đơn.

Mẹo nhớ: “first time” → “never … before”, và hiện tại (is) → hiện tại hoàn thành.

Biến thể quá khứ

Khi câu kể chuyện trong quá khứ, “is” đổi thành “was” và động từ lùi về quá khứ hoàn thành:

  • It was the first time they had visited Da Nang. = They had never visited Da Nang before.

Lỗi sai thường gặp

  • Viết “This is the first time we went…” (quá khứ đơn) – sai, phải là have gone/been.
  • Chọn câu có “some times”, “often”, “already” – các từ này nói đã từng đi, trái nghĩa.
  • Bỏ “never” nhưng giữ “before” kèm phủ định kép: “We haven’t never been…” – sai.
  • Nhầm have been to (đã từng đến và đã về) với have gone to (đã đi và chưa về).

Bài luyện tập (có đáp án)

  1. Viết lại: This is the first time she has eaten sushi. → She ______ before.
  2. Viết lại: He has never ridden a horse before. → This is the first time ______.
  3. Chia động từ: It is the first time I (see) snow.
  4. Chia động từ: It was the first time they (visit) Hue.

Đáp án:

  1. She has never eaten sushi before.
  2. This is the first time he has ridden a horse.
  3. have seen
  4. had visited

Câu hỏi thường gặp

This is the first time we have been to the circus nghĩa là gì?

Nghĩa là: Đây là lần đầu tiên chúng tôi đến rạp xiếc, tức là trước đó chúng tôi chưa từng đến.

Câu nào đồng nghĩa với This is the first time we have been to the circus?

Câu đồng nghĩa là We have never been to the circus before. Câu nói đã đến vài lần trước đây là sai nghĩa.

Sau This is the first time dùng thì gì?

Dùng hiện tại hoàn thành: This is the first time + S + have/has + V3. Nếu mệnh đề chính ở quá khứ (It was the first time) thì dùng quá khứ hoàn thành.

Have been to và have gone to khác nhau thế nào?

Have been to: đã đến nơi đó và đã quay về. Have gone to: đã đi đến đó và hiện chưa quay về.