Trả lời nhanh
Phần Language của Review 1 (trang 38–39, Tiếng Anh 10 Global Success) ôn lại kiến thức của Unit 1 và Unit 2 qua ba mảng: Pronunciation (phát âm, trọng âm), Vocabulary (từ vựng chủ đề gia đình và con người – môi trường) và Grammar (các thì và cấu trúc đã học). Muốn làm đúng, em cần xem lại bảng từ và ngữ pháp của hai bài rồi áp dụng các mẹo bên dưới.
Review 1 ôn những gì?
Review 1 là bài ôn tập sau hai bài đầu tiên của sách: Unit 1 (Family life) và Unit 2 (Humans and the environment). Bài chia thành hai phần lớn: Language (phát âm, từ vựng, ngữ pháp) và Skills (đọc, nói, nghe, viết).
Trang này tập trung vào phần Language. Vì đề bài trong sách có thể thay đổi theo từng lần in, thầy cô hướng dẫn em phương pháp làm từng dạng và cho ví dụ tự đặt để em luyện tay, thay vì chỉ chép đáp án.
1. Pronunciation – Phát âm và trọng âm
Dạng bài thường gặp: chọn từ có phần gạch chân phát âm khác, hoặc chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại. Em làm theo ba bước:
- Đọc thầm từng từ, tách âm tiết và đánh dấu trọng âm.
- Với bài phát âm, ghi phiên âm phần gạch chân của cả bốn từ rồi so sánh.
- Loại phương án trùng nhau, chọn phương án còn lại.
Mẹo nhớ trọng âm: danh từ và tính từ hai âm tiết thường nhấn âm đầu (housework, chores); động từ hai âm tiết thường nhấn âm sau (behave, protect); từ tận cùng -tion, -ic nhấn âm liền trước đuôi (pollution, economic).
2. Vocabulary – Từ vựng
Bài từ vựng thường là điền từ vào chỗ trống, nối từ với nghĩa hoặc chọn cụm từ đúng. Điểm mấu chốt là học theo cụm (collocation), không học từ rời.
| Chủ đề | Cụm từ nên nhớ |
|---|---|
| Family life | do the laundry, do the washing-up, take out the rubbish, cook meals, pay the bills, share the housework |
| Humans and the environment | reduce waste, recycle plastic, protect the habitat, endangered species, carbon footprint |
Lỗi hay gặp: dùng sai động từ đi cùng, ví dụ nói “make the laundry” thay vì “do the laundry”. Khi điền từ, em hãy nhìn động từ đứng trước hoặc giới từ đứng sau để chọn cụm đúng.
3. Grammar – Ngữ pháp
Phần ngữ pháp ôn các cấu trúc đã học ở hai bài đầu. Hai cặp dễ nhầm nhất ở trình độ này là hiện tại đơn – hiện tại tiếp diễn và quá khứ đơn – hiện tại hoàn thành.
| Cấu trúc | Dấu hiệu | Ví dụ (tự đặt) |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn: S + V(s/es) | usually, every day, often | My brother washes the dishes every evening. |
| Hiện tại tiếp diễn: S + am/is/are + V-ing | now, at the moment, today | He is washing the dishes now. |
| Quá khứ đơn: S + V2/ed | yesterday, last week, in 2020 | We recycled these bottles last week. |
| Hiện tại hoàn thành: S + have/has + V3/ed | since, for, already, so far | We have recycled these bottles since March. |
Cách chọn nhanh: có mốc thời gian đã qua xác định (yesterday, last year) thì dùng quá khứ đơn. Nói về trải nghiệm hoặc việc kéo dài đến hiện tại (since, for) thì dùng hiện tại hoàn thành.
Lưu ý: các động từ chỉ trạng thái như know, like, love, want, need thường không chia tiếp diễn. Nói “I am knowing” là sai.
Bài luyện tập có đáp án (tự đặt)
Bài 1. Chia động từ trong ngoặc.
- My mother usually (cook) dinner, but today my father (cook) it.
- We (live) in this town since 2015.
- I (lose) my keys yesterday, so I came home late.
Bài 2. Chọn từ có trọng âm chính khác với các từ còn lại: A. family B. relative C. behaviour D. housework.
Bài 3. Điền cụm đúng: “Every Sunday we ______ the rubbish to the bin outside.”
Đáp án
- Bài 1: (1) cooks – is cooking (thói quen và việc đang xảy ra hôm nay); (2) have lived (dấu hiệu since); (3) lost (yesterday là mốc quá khứ xác định).
- Bài 2: C. behaviour nhấn âm tiết thứ hai /bɪˈheɪvjə/; ba từ còn lại nhấn âm tiết đầu.
- Bài 3: take out (take out the rubbish).
Cách tự kiểm tra sau khi làm bài
- Gạch chân dấu hiệu thời gian trong mỗi câu ngữ pháp trước khi chọn thì.
- Với câu sai, ghi lại nguyên nhân (sai thì, sai cụm từ hay sai trọng âm) để tránh lặp lại.
- Đọc to lại câu hoàn chỉnh; nếu nghe “lạ tai” thì thường là sai cụm từ.
Câu hỏi thường gặp
Review 1 lớp 10 Global Success ôn những unit nào?
Review 1 ôn lại Unit 1 (Family life) và Unit 2 (Humans and the environment), gồm phần Language và phần Skills.
Phần Language của Review 1 gồm những phần nào?
Gồm Pronunciation (phát âm, trọng âm), Vocabulary (từ vựng) và Grammar (ngữ pháp) của hai bài đầu.
Làm sao phân biệt quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành?
Có mốc thời gian đã qua xác định như yesterday, last week thì dùng quá khứ đơn. Có since, for, already, so far hoặc nói về trải nghiệm kéo dài đến nay thì dùng hiện tại hoàn thành.
Học từ vựng Review 1 thế nào cho nhớ lâu?
Học theo cụm từ như do the laundry, take out the rubbish, reduce waste rồi tự đặt câu với mỗi cụm; cách này nhớ lâu hơn học từng từ rời.