Trả lời nhanh
Chỗ trống cần một động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3/V-ed), phù hợp nhất là changed (hoặc transformed, improved, affected…). Lý do: “has” là trợ động từ của thì hiện tại hoàn thành, nên theo sau phải là V3: Information technology has changed our lives. (Công nghệ thông tin đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.)
Phân tích câu: vì sao phải là V3?
Cấu trúc của câu như sau:
- Chủ ngữ: Information technology – danh từ không đếm được, đi với động từ số ít nên dùng has.
- Trợ động từ: has (have/has + V3 = thì hiện tại hoàn thành).
- Chỗ trống: động từ chính ở dạng V3.
- Tân ngữ: our lives – vì có tân ngữ đứng sau nên động từ ở dạng chủ động, không dùng “been + V3”.
Thì hiện tại hoàn thành được dùng ở đây vì công nghệ thông tin thay đổi cuộc sống từ trước đến nay và kết quả vẫn còn hiện hữu. Đây là hành động bắt đầu trong quá khứ, ảnh hưởng đến hiện tại.
Nếu đề cho các dạng khác nhau của một động từ
Dạng bài này thường cho bốn hình thức của cùng một động từ, ví dụ change – changed – changing – changes. Hãy loại trừ như sau:
| Dạng | Đúng/Sai | Lý do |
|---|---|---|
| has change (nguyên mẫu) | Sai | Sau “has” không dùng động từ nguyên mẫu; nguyên mẫu chỉ đi với “does/will/can…”. |
| has changed (V3) | Đúng | Đúng công thức has + V3. |
| has changing (V-ing) | Sai | V-ing chỉ đi sau “has been” (hiện tại hoàn thành tiếp diễn), thiếu “been”. |
| has changes (V-s) | Sai | Đã có “has” thì động từ chính không chia thêm -s nữa. |
Lưu ý: tôi giải theo phương pháp để bạn áp dụng cho mọi bộ phương án. Nếu đề của bạn có động từ khác như “transformed” hay “improved”, chỉ cần chọn phương án có dạng V3 và hợp nghĩa.
Những động từ V3 hợp nghĩa với câu này
- changed / transformed: thay đổi (transformed mang nghĩa thay đổi sâu sắc, toàn diện).
- improved: cải thiện.
- affected / influenced: ảnh hưởng đến.
- revolutionized: tạo ra cuộc cách mạng trong.
Các từ này đều là ngoại động từ (transitive verb), đi thẳng với “our lives” mà không cần giới từ. Vì vậy ta nói “has affected our lives” chứ không phải “has affected to our lives”.
Lỗi sai thường gặp
- Chia theo chủ ngữ số nhiều: viết “have changed” vì thấy “our lives” ở cuối. Hãy nhìn chủ ngữ chính là “technology”, không phải tân ngữ.
- Dùng thì quá khứ đơn: “has changed” khác “changed” ở chỗ nhấn vào kết quả đến hiện tại; trong câu này đã có “has” nên bắt buộc là V3.
- Nhầm bị động: “has been changed our lives” sai vì “our lives” là tân ngữ, câu phải ở dạng chủ động.
- Thêm giới từ thừa: “has influenced on our lives” là sai; “influence” ở đây là động từ, không cần “on”.
Mẹo nhớ nhanh
Thấy has/have ngay trước chỗ trống, hãy nghĩ ngay “ba chữ V”: Vế sau là V3. Chỉ cần gạch bỏ các phương án đuôi -ing, đuôi -s hay nguyên mẫu là gần như chắc chắn tìm được đáp án.
Luyện tập (ví dụ tự đặt)
- Smartphones have ____ (make) communication much easier. → made.
- The Internet has greatly ____ the way students study. (A. change – B. changed – C. changing – D. changes) → B. changed, vì sau “has” cần V3.
- Online learning has ____ (enable) many students in remote areas to join classes. → enabled.
Mở rộng: viết câu hoàn chỉnh về công nghệ
Bạn có thể dùng mẫu câu này trong bài viết ngắn: Information technology has changed our lives in many ways. It has made communication faster, and it has also given us access to endless knowledge. Ở đây, “has made” và “has given” cũng đều dùng cấu trúc has + V3.
Câu hỏi thường gặp
Đáp án của câu Information technology has ____ our lives là gì?
Cần điền động từ ở dạng V3, phù hợp nhất là "changed" (hoặc transformed, improved, affected). Câu hoàn chỉnh: Information technology has changed our lives.
Vì sao không dùng "have" mà dùng "has"?
Chủ ngữ là "information technology", danh từ không đếm được, đi với động từ số ít nên dùng "has". "Our lives" là tân ngữ, không quyết định cách chia.
Có thể điền "changing" được không?
Không. "Has changing" sai ngữ pháp. Muốn dùng V-ing phải là "has been changing" (hiện tại hoàn thành tiếp diễn) và khi đó nghĩa nhấn vào quá trình đang diễn ra.
Câu này dùng thì gì?
Thì hiện tại hoàn thành, công thức has/have + V3, diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và còn ảnh hưởng đến hiện tại.