Trả lời nhanh
Câu “Nowadays, more and more teenagers…” chỉ là câu mở đầu của đoạn văn, nên đáp án phụ thuộc vào nội dung đoạn đọc và bốn phương án đi kèm. Cách làm chắc chắn nhất: đọc câu hỏi trước, gạch từ khoá, tìm câu chứa từ khoá trong bài rồi loại các phương án sai thông tin. Bên dưới có bài mẫu tự đặt để bạn luyện đúng quy trình này.
Câu “Nowadays, more and more teenagers…” nói lên điều gì?
Đây là kiểu câu chủ đề (topic sentence) thường đặt ở đầu đoạn. Nó cho biết bài viết bàn về một xu hướng đang tăng lên ở thanh thiếu niên, ví dụ: dùng điện thoại nhiều hơn, học trực tuyến, quan tâm đến môi trường, chơi thể thao, gặp áp lực học tập…
Về ngữ pháp, bạn cần nhớ hai điểm:
- Nowadays thường đi với thì hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn: Nowadays, more and more teenagers use / are using…
- more and more + danh từ số nhiều (hoặc + tính từ dài) diễn tả sự tăng dần: more and more students, more and more popular.
Lưu ý: bài viết này không có sẵn nguyên văn đoạn đọc và các phương án của đề gốc, nên mình không ghi một đáp án cụ thể để tránh sai. Bạn hãy áp dụng quy trình dưới đây vào đề của mình.
Quy trình 5 bước làm bài “Read the text and choose the best answers”
- Đọc lướt câu đầu và câu cuối mỗi đoạn để nắm chủ đề chung (1 phút).
- Đọc câu hỏi và gạch từ khoá: tên riêng, số liệu, từ để hỏi (why, what, who…).
- Định vị câu chứa từ khoá trong bài; đáp án thường nằm ở câu đó hoặc câu ngay trước/sau.
- Loại trừ phương án sai: sai thông tin, quá rộng, quá hẹp, hoặc không được nhắc tới.
- Kiểm tra lại bằng cách đọc lại câu trong bài và đối chiếu với đáp án đã chọn.
Bài đọc mẫu (tự đặt) để luyện tập
Đây là đoạn văn ví dụ do mình tự viết, không phải đề gốc.
Nowadays, more and more teenagers spend several hours a day on their smartphones. They use them to chat with friends, watch short videos and do homework. However, doctors warn that using phones late at night can reduce sleep quality and make students tired at school. Some schools have therefore introduced “phone-free” lunch hours so that students can talk face to face.
Question 1. What is the passage mainly about?
- A. How to choose a good smartphone
- B. Teenagers’ growing use of smartphones and its effects
- C. Famous schools around the world
- D. The best apps for doing homework
Đáp án: B. Câu mở đầu nêu xu hướng, các câu sau nói về lợi ích và tác hại. A và D chỉ là chi tiết không được bàn; C không được nhắc.
Question 2. According to the passage, late-night phone use can cause ______.
- A. better marks at school
- B. poor sleep and tiredness
- C. more friends
- D. problems with homework apps
Đáp án: B. Câu chứa từ khoá: “reduce sleep quality and make students tired”. A, C trái hoặc không có thông tin; D không được nêu.
Question 3. The word “them” in the passage refers to ______.
- A. teenagers
- B. smartphones
- C. friends
- D. videos
Đáp án: B. Đại từ “them” thay cho danh từ số nhiều gần nhất có nghĩa phù hợp: “use smartphones to chat…”. Nếu chọn A, câu sẽ thành “teenagers use teenagers”, vô lý.
Question 4. Why have some schools introduced phone-free lunch hours?
- A. To punish students
- B. To save electricity
- C. To help students talk face to face
- D. To sell more phones
Đáp án: C. Từ khoá “so that students can talk face to face” chỉ rõ mục đích. Các phương án còn lại không có trong bài.
Lỗi sai thường gặp
- Chọn đáp án “nghe có lý” nhưng bài không nói. Đáp án đúng luôn có căn cứ trong bài.
- Chọn phương án trùng nhiều từ với bài nhưng đã bị đổi ý (ví dụ thêm “never”, “all”).
- Nhầm câu hỏi ý chính với câu hỏi chi tiết. Ý chính phải bao quát cả đoạn, không chỉ một câu.
- Bỏ qua từ nối như however, therefore, because: chúng chỉ ra quan hệ tương phản, kết quả, nguyên nhân.
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ công thức “Từ khoá – Định vị – Loại trừ”. Phương án đúng thường là cách diễn đạt khác (paraphrase) của câu trong bài, ví dụ “reduce sleep quality” → “poor sleep”. Vì vậy đừng chỉ dò từ giống hệt, hãy dò nghĩa.
Bài luyện tập có đáp án
Đoạn ví dụ tự đặt: “Nowadays, more and more teenagers volunteer at weekends. They clean beaches, teach young children and collect old books for libraries. Many say that helping others makes them feel proud and teaches them to work in a team.”
- What do teenagers do at weekends according to the text? (A. play games all day / B. do volunteer work / C. travel abroad / D. sleep late)
- Volunteering teaches teenagers to ______. (A. earn money / B. work in a team / C. cook meals / D. drive cars)
Đáp án: 1 – B (câu “volunteer at weekends”); 2 – B (câu “teaches them to work in a team”).
Nếu bạn gửi nguyên văn đoạn đọc và bốn phương án của đề đang làm, hãy áp dụng đúng 5 bước trên: gạch từ khoá, định vị, loại trừ rồi mới chốt đáp án.
Câu hỏi thường gặp
Nowadays more and more teenagers đi với thì nào?
Thường dùng hiện tại đơn (use, spend, prefer) hoặc hiện tại tiếp diễn (are using, are becoming) vì "nowadays" nói về xu hướng ở thời điểm hiện tại.
"More and more" nghĩa là gì?
Là cấu trúc so sánh kép diễn tả sự tăng dần: ngày càng nhiều. Cấu trúc: more and more + danh từ số nhiều, hoặc more and more + tính từ dài, ví dụ more and more popular.
Làm sao chọn đúng đáp án khi bài đọc có nhiều thông tin?
Gạch từ khoá trong câu hỏi, tìm câu chứa từ khoá hoặc từ đồng nghĩa trong bài, rồi loại các phương án sai thông tin, quá rộng hoặc không được nhắc tới.
Câu hỏi ý chính (main idea) nên làm lúc nào?
Nên làm sau khi đã làm các câu chi tiết hoặc dựa vào câu chủ đề đầu đoạn và câu kết, vì đáp án đúng phải bao quát cả đoạn.