Trả lời nhanh
Agree on something nghĩa là cùng nhau thống nhất, đi đến quyết định chung về một việc cụ thể (ngày giờ, giá cả, kế hoạch, điều khoản…). Ví dụ: We agreed on a date for the trip – chúng tôi đã thống nhất ngày đi. Khác với agree with (đồng ý với ai/ý kiến của ai) và agree to (chấp thuận làm gì).
Agree on là gì?
Cụm động từ agree on (phát âm: /əˈɡriː ɒn/) có hai sắc thái nghĩa chính:
- Thống nhất, chọn ra quyết định chung sau khi bàn bạc: The two teams agreed on the rules before the match. (Hai đội thống nhất luật trước trận đấu.)
- Có cùng quan điểm về một vấn đề: Scientists agree on the causes of climate change. (Các nhà khoa học đồng thuận về nguyên nhân của biến đổi khí hậu.)
Điểm mấu chốt: sau agree on thường là một sự việc, vấn đề, chi tiết cụ thể chứ không phải một người.
Cấu trúc agree on something
S + agree(s) on + danh từ / cụm danh từ / V-ing
- They agreed on a price after a long talk. (Họ thống nhất giá sau cuộc nói chuyện dài.)
- We can’t agree on where to go for lunch. (Chúng tôi không thống nhất được đi ăn trưa ở đâu.)
- The members agreed on meeting every Friday. (Các thành viên thống nhất họp vào mỗi thứ Sáu.)
Dạng bị động và danh từ thường gặp:
- The terms were agreed on by both sides. (Các điều khoản đã được hai bên thống nhất.)
- There is agreement on the main goals. (Có sự đồng thuận về các mục tiêu chính.)
Những collocation hay đi với agree on
| Cụm | Nghĩa |
|---|---|
| agree on a date / time | thống nhất ngày / giờ |
| agree on a price | thống nhất giá |
| agree on a plan | thống nhất kế hoạch |
| agree on the terms | thống nhất điều khoản |
| agree on a name | thống nhất cái tên |
| agree on the details | thống nhất chi tiết |
Phân biệt agree on, agree with, agree to, agree about
| Cấu trúc | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| agree on + việc/vấn đề | thống nhất quyết định, hoặc cùng quan điểm về vấn đề | We agreed on the budget. |
| agree with + người / ý kiến | đồng ý với ai, với ý kiến của ai | I agree with you. |
| agree to + V (nguyên mẫu) | chấp thuận, bằng lòng làm gì | She agreed to help us. |
| agree to + danh từ (đề nghị, kế hoạch) | chấp nhận một đề xuất | He agreed to our plan. |
| agree about + vấn đề | có cùng ý kiến về một chủ đề (gần nghĩa agree on) | They never agree about politics. |
| agree that + mệnh đề | đồng ý rằng… | I agree that it’s too expensive. |
Mẹo nhớ: with đi với “con người” (đồng ý với ai); to đi với “hành động/đề nghị” (chấp thuận làm); on đi với “nội dung cần chốt” (chốt về cái gì).
Lưu ý thêm: agree with còn có nghĩa “hợp với cơ thể”, như Spicy food doesn’t agree with me (Đồ cay không hợp với tôi).
Lỗi sai thường gặp
- I am agree with you ✗ → I agree with you ✓. “Agree” là động từ thường, không đi với “am/is/are”.
- agree on you ✗ → agree with you ✓ (đối tượng là người).
- agree on help us ✗ → agree to help us ✓ (chấp thuận làm gì dùng to + V).
- agree to the date khi muốn nói “cùng chốt ngày” → nên dùng agree on the date.
Bài tập luyện tập
Điền giới từ/từ thích hợp (on, with, to, about) vào chỗ trống:
- After hours of discussion, they finally agreed ___ a name for the new club.
- I completely agree ___ my teacher: reading every day helps a lot.
- My parents agreed ___ let me join the school trip.
- The two companies could not agree ___ the terms of the contract.
Sửa câu sai: She is agree with my idea.
Đáp án:
- on – thống nhất cái tên.
- with – đồng ý với người (giáo viên).
- to – chấp thuận làm gì (to + V).
- on (hoặc about) – không thống nhất được điều khoản.
- She agrees with my idea. (bỏ “is”, chia động từ theo chủ ngữ.)
Tóm tắt
- Agree on something = thống nhất, đồng thuận về một việc cụ thể.
- Agree with = đồng ý với ai/ý kiến; agree to + V = chấp thuận làm gì.
- Không dùng “am/is/are” trước agree.
Câu hỏi thường gặp
Agree on là gì?
Agree on là cụm động từ nghĩa là thống nhất, đi đến quyết định chung hoặc có cùng quan điểm về một vấn đề cụ thể, ví dụ: agree on a date (thống nhất ngày).
Agree on và agree with khác nhau thế nào?
Agree on đi với việc/vấn đề cần chốt (agree on a price). Agree with đi với người hoặc ý kiến của người đó (agree with you, agree with his opinion).
Agree on và agree about có dùng thay nhau được không?
Khi nói về việc có cùng quan điểm với một chủ đề thì hai cụm gần nghĩa nhau và có thể thay thế. Khi nói về việc chốt một quyết định cụ thể (ngày, giá, kế hoạch), agree on tự nhiên hơn.
Sau agree to là gì?
Sau agree to có thể là động từ nguyên mẫu (agree to help) hoặc danh từ chỉ đề nghị, kế hoạch (agree to the proposal).