Tiếng Anh 10 Unit 5 Speaking trang 66 Friends Global: hướng dẫn nói

Trả lời nhanh

Phần Speaking Unit 5 trang 66 thuộc chủ đề phát minh (Inventions). Để nói tốt, em cần ba bước: gọi tên phát minh và nêu công dụng, nêu lợi ích hoặc hạn chế của nó, rồi hỏi lại bạn để giữ nhịp hội thoại. Bài dưới đây cung cấp mẫu câu, đoạn hội thoại tự soạn và bài luyện tập có đáp án.

Phần Speaking Unit 5 yêu cầu em làm gì?

Các bài Speaking trong Friends Global thường đi theo một chuỗi: nghe hoặc đọc đoạn hội thoại mẫu, luyện các cụm từ gợi ý, rồi tự hội thoại theo cặp. Với Unit 5, nội dung xoay quanh việc nói về các phát minh và công nghệ quanh ta.

Lưu ý: trang này hướng dẫn theo phương pháp và các mẫu câu em có thể áp dụng cho các bài nói của Unit 5. Em hãy đối chiếu với đề bài cụ thể trong sách để chọn đúng phần cần dùng. Các câu hội thoại bên dưới là ví dụ do thầy cô tự soạn, không phải đáp án chính thức của sách.

Bộ mẫu câu cần nhớ khi nói về phát minh

Chức năng Mẫu câu
Giới thiệu phát minh I’d like to talk about … / One of the most useful inventions is …
Nêu công dụng It is used for + V-ing. / It helps people + V. / You can use it to + V.
Nói ai phát minh, khi nào It was invented by … in … / It has been around since …
Nêu lợi ích It saves time and energy. / It makes our lives easier.
Nêu hạn chế The downside is that … / One problem is that people depend on it too much.
Hỏi ý kiến bạn What do you think? / Do you agree?
Đồng ý – không đồng ý I totally agree. / That’s true, but … / I see your point, however …

Đoạn hội thoại mẫu (tự soạn)

A: Which invention do you think has changed our lives the most?

B: I think it’s the smartphone. We use it to call, study, and find information.

A: That’s true. But isn’t it a problem that people spend too much time on it?

B: I see your point. The downside is that some students get distracted easily. However, if we use it wisely, it helps us a lot. What about you?

A: I’d choose the Internet, because it connects everything, including smartphones!

Hãy thay “smartphone”, “Internet” bằng các phát minh khác như the washing machine, the light bulb, the printing press, the electric fan… để tạo thành bài nói của riêng em.

Cách triển khai một bài nói 1–2 phút

  1. Mở bài: nêu tên phát minh, một câu nhận định chung.
  2. Thân bài: 2 lợi ích, mỗi lợi ích kèm một ví dụ ngắn.
  3. Hạn chế: 1 điểm bất lợi, dùng however hoặc the downside is.
  4. Kết: nêu ý kiến cá nhân và hỏi lại bạn.

Mẹo nhớ: Tên – Dụng – Lợi – Hại – Hỏi (năm bước). Nhớ được năm chữ này là em không bị “đứng hình” khi nói.

Ngữ pháp hay dùng: câu bị động

Khi nói về phát minh, em thường cần câu bị động vì người quan tâm đến vật được tạo ra hơn là người tạo ra.

  • Quá khứ đơn bị động: The telephone was invented in the 19th century.
  • Hiện tại đơn bị động (công dụng): Robots are used to do dangerous jobs.
  • Hiện tại hoàn thành: The Internet has changed the way we learn.

Lỗi sai thường gặp

  • Quên “to be” trong bị động: sai It invented in 1876 → đúng It was invented in 1876.
  • Dùng sai giới từ + V-ing: sai It is used for to cook → đúng It is used for cooking hoặc It is used to cook.
  • Nói quá ngắn: chỉ trả lời “Yes” hoặc “No”. Hãy thêm lý do bằng because.
  • Phát âm đuôi -ed: invented đọc /ɪd/, used đọc /d/, developed đọc /t/.

Bài luyện tập có đáp án

Bài 1. Chọn từ đúng để hoàn thành câu.

  1. The light bulb (invented / was invented) by Thomas Edison.
  2. A washing machine is used for (wash / washing) clothes.
  3. The downside of video games is (that / what) they can waste our time.

Đáp án: 1. was invented (cần bị động vì bóng đèn được phát minh); 2. washing (sau giới từ for dùng V-ing); 3. that (mệnh đề danh ngữ sau is).

Bài 2. Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: helps / the / us / save / dishwasher / time.

Đáp án: The dishwasher helps us save time.

Bài 3 (nói theo cặp). Chọn một phát minh và nói 5 câu theo công thức Tên – Dụng – Lợi – Hại – Hỏi. Gợi ý câu mở: I’d like to talk about the electric fan. It is used to keep us cool in hot weather…

Mẹo luyện nói hiệu quả

  • Viết ra 5 câu nháp, đọc to 3 lần rồi mới nói không nhìn giấy.
  • Ghi âm giọng mình, nghe lại để sửa phát âm đuôi -ed và -s.
  • Dùng từ nối: firstly, besides, however, in conclusion để bài nói mạch lạc.

Câu hỏi thường gặp

Unit 5 Speaking Tiếng Anh 10 Friends Global nói về chủ đề gì?

Unit 5 xoay quanh chủ đề phát minh và công nghệ (Inventions). Phần Speaking yêu cầu em nói về công dụng, lợi ích, hạn chế của một phát minh và trao đổi ý kiến với bạn.

Làm sao để nói về một phát minh bằng tiếng Anh cho trôi chảy?

Dùng công thức năm bước: nêu tên, nêu công dụng, nêu lợi ích, nêu hạn chế rồi hỏi ý kiến bạn. Kết hợp các cấu trúc như It is used for + V-ing và It was invented by …

Khi nói về phát minh nên dùng thì nào?

Dùng quá khứ đơn bị động khi nói ai phát minh và năm nào, hiện tại đơn bị động khi nói công dụng, và hiện tại hoàn thành khi nói ảnh hưởng kéo dài đến hiện nay.