Este etyl butirat có mùi dứa: công thức cấu tạo của etyl butirat là gì?

Trả lời nhanh

Công thức cấu tạo của etyl butirat là CH3CH2CH2COOC2H5 (viết gọn C3H7COOC2H5, CTPT C6H12O2). Lý do: “etyl” là gốc của ancol etylic (C2H5–), “butirat” là gốc của axit butiric CH3CH2CH2COOH. Khi làm trắc nghiệm, hãy chọn phương án có đúng cấu trúc này.

Cách suy ra công thức từ tên gọi

Tên este thường (tên gốc – chức) gồm: tên gốc hiđrocacbon của ancol + tên gốc axit (đổi đuôi “ic” thành “at”). Ta tách tên etyl butirat thành hai phần.

  1. Etyl → gốc –C2H5, nằm ở phía nguyên tử O của nhóm este.
  2. Butirat → gốc của axit butiric CH3CH2CH2COOH, tức CH3CH2CH2COO– (có 4 nguyên tử C, tính cả C của nhóm C=O).
  3. Ghép lại: R–COO–R’ với R = C3H7–, R’ = C2H5– → CH3CH2CH2COOC2H5.

Tên thay thế theo IUPAC là etyl butanoat. Phân tử khối M = 116 g/mol.

Loại trừ các công thức dễ nhầm

Đề gốc có bốn phương án, nhưng dù phương án được viết thế nào, bạn chỉ cần đối chiếu với hai tiêu chí: gốc axit có 4 C và gốc ancol là etyl. Một số công thức hay bị chọn nhầm:

Công thức Tên đúng Vì sao không phải etyl butirat
CH3COOC4H9 butyl axetat Đảo vị trí: gốc axit chỉ có 2 C, gốc ancol có 4 C.
C2H5COOC3H7 propyl propionat Gốc axit 3 C, gốc ancol 3 C.
C4H9COOC2H5 etyl valerat (etyl pentanoat) Gốc axit 5 C, nhiều hơn butirat một C.
C2H5COOCH3 metyl propionat Cả hai gốc đều quá ngắn.
C3H7OCOC2H5 hay C2H5OOCC3H7 cách viết đảo thứ tự Cần xem kĩ: nhóm –COO– phải gắn C của gốc axit; viết C2H5OOC–C3H7 vẫn là cùng chất với etyl butirat.

Mẹo nhớ

  • Dãy axit: fomic (1C) – axetic (2C) – propionic (3C) – butiric (4C) – valeric (5C). Nhớ “Fo – Axe – Pro – Bu”.
  • Đọc tên từ phải sang trái khi viết công thức: gốc axit đứng trước nhóm –COO–, gốc ancol đứng sau.
  • Mùi dứa gắn với etyl butirat; chuối chín gắn với isoamyl axetat; hoa nhài gắn với benzyl axetat.

Tính chất hoá học cơ bản

Điều chế (phản ứng este hoá, thuận nghịch):

CH3CH2CH2COOH + C2H5OH ⇌ CH3CH2CH2COOC2H5 + H2O (xúc tác H2SO4 đặc, đun nóng)

Thuỷ phân trong môi trường kiềm (xà phòng hoá, một chiều):

CH3CH2CH2COOC2H5 + NaOH → CH3CH2CH2COONa + C2H5OH (đun nóng)

Sau phản ứng, mùi dứa biến mất vì este đã bị thuỷ phân hết; este nhẹ hơn nước và ít tan nên trước đó nổi thành lớp trên mặt nước.

Ứng dụng

Do có mùi thơm dễ chịu, etyl butirat được dùng làm chất tạo hương trong thực phẩm, nước giải khát, kẹo và mĩ phẩm.

Lỗi sai thường gặp

  • Nhầm “butirat” với “butyl”: butirat là gốc axit 4C, còn butyl là gốc ancol 4C.
  • Viết thiếu C: quên tính C của nhóm –COO– vào gốc axit, dẫn tới viết C4H9COO– thay vì C3H7COO–.
  • Viết sai CTPT: este no, đơn chức, mạch hở có dạng CnH2nO2; với n = 6 ta có C6H12O2.

Bài luyện tập

  1. Viết công thức cấu tạo của propyl axetat.
    Đáp án: CH3COOCH2CH2CH3 (gốc axit axetic 2C, gốc ancol propyl 3C).
  2. Đun 8,8 gam axit butiric (M = 88) với lượng dư etanol, H2SO4 đặc. Tính khối lượng etyl butirat thu được nếu hiệu suất 60%.
    Đáp án: n axit = 8,8 : 88 = 0,1 mol → lí thuyết thu 0,1 mol este, m = 0,1 × 116 = 11,6 g. Thực tế: 11,6 × 60% = 6,96 g.
  3. Thuỷ phân hoàn toàn 0,1 mol etyl butirat bằng dung dịch NaOH vừa đủ. Tính khối lượng muối thu được (Na = 23).
    Đáp án: muối C3H7COONa có M = 110, m = 0,1 × 110 = 11 g.

Câu hỏi thường gặp

Etyl butirat có công thức phân tử là gì?

C6H12O2, phân tử khối 116. Công thức cấu tạo là CH3CH2CH2COOC2H5.

Etyl butirat có tên thay thế là gì?

Etyl butanoat, tạo từ axit butanoic (axit butiric) và etanol.

Etyl butirat khác butyl axetat ở điểm nào?

Etyl butirat là C3H7COOC2H5 (gốc axit 4C, gốc ancol 2C), còn butyl axetat là CH3COOC4H9 (gốc axit 2C, gốc ancol 4C). Hai chất là đồng phân của nhau nhưng khác tên và khác mùi.

Etyl butirat dùng để làm gì?

Dùng làm chất tạo hương dứa trong thực phẩm, đồ uống, kẹo và một số mĩ phẩm.