Tiếng Anh 10 Unit 4 For a Better Community: Getting Started trang 42-43

Trả lời nhanh

Getting Started của Unit 4 “For a Better Community” (Tiếng Anh 10 Global Success, trang 42-43) giới thiệu chủ đề hoạt động tình nguyện và dịch vụ cộng đồng qua một đoạn hội thoại. Để làm tốt, em cần nắm nhóm từ về volunteer, donate, charity, neighbourhood, rồi nghe hiểu ý chính, tìm chi tiết và nói về việc mình có thể làm cho cộng đồng.

Getting Started Unit 4 học những gì?

Unit 4 xoay quanh chủ đề cộng đồng: những việc làm nhỏ nhưng có ích như dọn dẹp khu phố, giúp người già, quyên góp, tham gia chiến dịch tình nguyện. Phần Getting Started đóng vai trò “khởi động”: cho em làm quen với từ vựng và cấu trúc sẽ gặp lại ở các phần Language, Reading, Speaking, Listening, Writing.

Cấu trúc phần này thường gồm: nghe và đọc một đoạn hội thoại, trả lời câu hỏi về nội dung, làm bài từ vựng (ghép từ, điền từ) và một hoạt động nói liên hệ bản thân. Em hãy mở sách trang 42-43 để đối chiếu nội dung cụ thể khi làm bài.

Từ vựng chủ đề cộng đồng cần nhớ

Từ / cụm từ Nghĩa Ví dụ tự đặt
community cộng đồng Our community needs more green spaces.
volunteer (n, v) tình nguyện viên; tình nguyện She volunteers at a children’s library.
donate quyên góp, tặng We donated old books to a village school.
charity tổ chức/hoạt động từ thiện The concert raised money for charity.
neighbourhood khu dân cư, hàng xóm láng giềng Our neighbourhood is clean and friendly.
the elderly người cao tuổi Students visit the elderly every month.
clean up dọn dẹp Let’s clean up the park this Sunday.
raise money gây quỹ They raise money to help poor families.
organise tổ chức Our class organised a recycling day.

Mẹo nhớ: gom từ theo “ai làm – làm gì – cho ai”. Ví dụ: volunteers (ai) – donate/clean up (làm gì) – the elderly/the neighbourhood (cho ai). Học theo cụm giúp nhớ lâu hơn học từng từ lẻ.

Cách làm bài hội thoại trong Getting Started

  1. Đọc câu hỏi trước khi nghe. Gạch chân từ khoá (who, why, when, what) để biết cần bắt thông tin gì.
  2. Nghe lần 1 lấy ý chính: hai người đang bàn về hoạt động gì, thái độ ra sao.
  3. Nghe lần 2 tìm chi tiết: thời gian, địa điểm, người tham gia, lý do.
  4. Trả lời bằng câu đầy đủ, dùng từ của mình thay vì chép nguyên câu hội thoại.

Lỗi hay gặp: nhầm volunteer (danh từ) với voluntary (tính từ: tự nguyện); chia sai động từ sau chủ ngữ số ít (She volunteers, không phải She volunteer); quên mạo từ the trong the elderly, the poor.

Gợi ý phần nói: em có thể làm gì cho cộng đồng?

Em có thể dùng khung câu sau để trả lời tự do:

  • I think we can help our community by + V-ing.
  • One thing I can do is to + V.
  • I would like to join … because it helps …

Ví dụ: I think we can help our community by collecting plastic bottles for recycling. It keeps our streets clean.

Bài luyện tập

Bài 1. Điền từ thích hợp: volunteer, donate, elderly, clean up, community.

  1. My brother wants to ______ at an animal shelter.
  2. Many people ______ clothes to flood victims.
  3. We visit the ______ in our area every weekend.
  4. Let’s ______ the beach before the festival.
  5. A good ______ cares about all its members.

Đáp án: 1. volunteer – 2. donate – 3. elderly – 4. clean up – 5. community.

Bài 2. Chọn từ đúng: “She is a (volunteer / voluntary) at the local library.”
Đáp án: volunteer, vì sau mạo từ a cần danh từ chỉ người.

Bài 3. Viết 2 câu về một hoạt động cộng đồng ở trường em, dùng ít nhất 2 từ trong bảng. Gợi ý: Our school organises a charity sale every year. Students donate used books to children in remote areas.

Cách học hiệu quả Unit 4

Sau Getting Started, em nên tự lập một sơ đồ từ vựng “community activities”, luyện đọc to lại hội thoại cùng bạn rồi thay thông tin bằng hoạt động của mình. Cách này giúp em chuẩn bị tốt cho các phần nói và viết ở cuối bài.

Câu hỏi thường gặp

Getting Started Unit 4 lớp 10 Global Success nằm ở trang nào?

Phần Getting Started của Unit 4 For a Better Community nằm ở trang 42-43 sách Tiếng Anh 10 Global Success (Kết nối tri thức).

Unit 4 For a Better Community nói về chủ đề gì?

Unit 4 nói về hoạt động cộng đồng và tình nguyện: giúp đỡ người khác, bảo vệ môi trường, quyên góp và gây quỹ để xây dựng cộng đồng tốt đẹp hơn.

Làm sao học từ vựng Unit 4 nhanh?

Học theo cụm (ai làm – làm gì – cho ai), đặt câu với từ mới, rồi gắn với hoạt động thật ở lớp hoặc khu phố của em để nhớ lâu.

Volunteer và voluntary khác nhau thế nào?

Volunteer là danh từ (tình nguyện viên) hoặc động từ (tình nguyện làm). Voluntary là tính từ, nghĩa là tự nguyện, như voluntary work.