Trả lời nhanh
Hệ tuần hoàn hở: tim → động mạch → khoang cơ thể (máu trộn dịch mô, trao đổi chất trực tiếp với tế bào) → trở về tim qua lỗ tim. Hệ tuần hoàn kín: tim → động mạch → mao mạch → tĩnh mạch → tim, máu luôn chảy trong lòng mạch. Ở tuần hoàn kép, máu đi qua tim hai lần trong một vòng đầy đủ.
Đề bài kiểu “nghiên cứu hình và mô tả đường đi của máu bắt đầu từ tim” yêu cầu em nhìn sơ đồ, lần theo mũi tên và nói thành lời. Bài này hướng dẫn cách đọc sơ đồ chung cho cả hệ tuần hoàn hở và hệ tuần hoàn kín. Em hãy đối chiếu với hình trong sách của mình, vì mỗi sách có thể vẽ loài vật khác nhau nhưng quy luật đi của máu vẫn như nhau.
1. Mẹo đọc sơ đồ: luôn đi theo bốn “trạm”
Dù sơ đồ vẽ loài nào, em cũng chỉ cần xác định bốn trạm theo đúng thứ tự mũi tên:
- Tim – nơi bơm máu đi (tâm thất co bóp đẩy máu vào động mạch).
- Động mạch – mạch đi ra khỏi tim (không phụ thuộc máu đỏ tươi hay đỏ thẫm).
- Nơi trao đổi chất – mao mạch (hệ kín) hoặc khoang cơ thể (hệ hở).
- Tĩnh mạch / lỗ tim – đường máu trở về tim.
Mẹo nhớ: “Động mạch đi – tĩnh mạch về”, tính theo hướng so với tim chứ không phải theo màu máu.
2. Đường đi của máu trong hệ tuần hoàn hở
Hệ tuần hoàn hở gặp ở đa số thân mềm (ốc, trai) và chân khớp (côn trùng, tôm). Máu đi theo trình tự:
- Tim co bóp, đẩy máu vào động mạch.
- Máu theo động mạch đổ vào khoang cơ thể, trộn lẫn với dịch mô thành hỗn hợp máu – dịch mô, tắm trực tiếp các tế bào và trao đổi chất tại đây.
- Máu chảy chậm, áp lực thấp trong khoang rồi được hút về tim qua các lỗ tim (khi tim dãn).
Điểm nhận dạng trên sơ đồ: có đoạn máu “chảy ra” khỏi mạch, không có mao mạch nối động mạch với tĩnh mạch. Vì thế tốc độ máu chậm, khả năng điều hoà phân phối máu kém.
3. Đường đi của máu trong hệ tuần hoàn kín
Ở hệ tuần hoàn kín, máu chảy liên tục trong mạch kín: tim → động mạch → mao mạch → tĩnh mạch → tim. Trao đổi chất diễn ra qua thành mao mạch giữa máu và dịch mô. Máu chảy nhanh, áp lực cao, phân phối máu đến cơ quan hiệu quả hơn. Hệ kín có hai kiểu:
a) Tuần hoàn đơn (cá)
Tim hai ngăn (một tâm nhĩ, một tâm thất). Đường đi: tâm thất → động mạch mang → mao mạch mang (nhận O2, thải CO2) → động mạch lưng → mao mạch ở các cơ quan → tĩnh mạch → tâm nhĩ → tâm thất. Máu chỉ đi qua tim một lần trong một vòng, nên sau mang áp lực máu giảm, máu đến cơ quan chảy chậm hơn.
b) Tuần hoàn kép (lưỡng cư, bò sát, chim, thú, người)
Có hai vòng nối tiếp nhau. Với người và thú (tim bốn ngăn, máu giàu O2 và máu nghèo O2 không trộn lẫn):
- Vòng tuần hoàn nhỏ (phổi): tâm thất phải → động mạch phổi → mao mạch phổi (máu nhận O2) → tĩnh mạch phổi → tâm nhĩ trái.
- Vòng tuần hoàn lớn (cơ thể): tâm thất trái → động mạch chủ → các động mạch → mao mạch ở cơ quan (máu nhường O2, nhận CO2) → tĩnh mạch chủ → tâm nhĩ phải.
Máu từ tâm nhĩ xuống tâm thất cùng bên, rồi lại được bơm đi tiếp, nên máu đi qua tim hai lần trong một chu trình hoàn chỉnh.

4. Bảng so sánh nhanh
| Tiêu chí | Tuần hoàn hở | Tuần hoàn kín |
|---|---|---|
| Đường đi của máu | Tim → động mạch → khoang cơ thể → lỗ tim → tim | Tim → động mạch → mao mạch → tĩnh mạch → tim |
| Nơi trao đổi chất | Khoang cơ thể (máu trộn dịch mô) | Thành mao mạch |
| Áp lực, tốc độ máu | Thấp, chậm | Cao hoặc trung bình, nhanh |
| Đại diện | Côn trùng, ốc, trai, tôm | Mực, bạch tuộc, giun đốt, cá, lưỡng cư, bò sát, chim, thú |
5. Lỗi sai thường gặp
- Nghĩ “động mạch luôn chứa máu đỏ tươi”. Sai: động mạch phổi chứa máu nghèo O2, tĩnh mạch phổi chứa máu giàu O2.
- Quên mao mạch trong hệ kín, hoặc viết “mao mạch” cho hệ hở.
- Viết máu từ tĩnh mạch chủ về tâm nhĩ trái. Đúng là tâm nhĩ phải.
- Gộp hai vòng thành một, không nêu rõ tâm thất nào bơm máu vào vòng nào.
6. Bài luyện tập
Câu 1. Mô tả đường đi của máu bắt đầu từ tâm thất trái của người.
Đáp án: Tâm thất trái → động mạch chủ → động mạch → mao mạch các cơ quan → tĩnh mạch → tĩnh mạch chủ → tâm nhĩ phải (vòng tuần hoàn lớn).
Câu 2. Vì sao cào cào có thể sống với hệ tuần hoàn hở mà không cần máu chảy nhanh?
Đáp án: Côn trùng trao đổi khí bằng hệ thống ống khí đưa O2 thẳng đến tế bào, nên máu chủ yếu vận chuyển chất dinh dưỡng, không phải khí, nên tốc độ chậm vẫn đủ đáp ứng.
Câu 3. Ở cá, máu đi qua tim mấy lần trong một vòng tuần hoàn? Máu rời tim là máu giàu hay nghèo O2?
Đáp án: Một lần; máu rời tâm thất là máu nghèo O2 (về từ các cơ quan), được đưa lên mang để trao đổi khí.
Cùng chuyên đề: Bài nằm trong mục lục Giải SGK Sinh học 11 Bài 10 Kết nối tri thức: Tuần hoàn ở động vật.
Câu hỏi thường gặp
Hệ tuần hoàn hở khác hệ tuần hoàn kín ở điểm nào?
Hệ hở không có mao mạch, máu đổ vào khoang cơ thể và trộn với dịch mô rồi mới về tim; hệ kín có máu chảy liên tục trong mạch kín nối tim, động mạch, mao mạch, tĩnh mạch.
Tuần hoàn đơn và tuần hoàn kép khác nhau thế nào?
Tuần hoàn đơn (cá) có một vòng, máu đi qua tim một lần. Tuần hoàn kép (người, thú, chim) có vòng nhỏ qua phổi và vòng lớn qua cơ thể, máu đi qua tim hai lần.
Máu trong động mạch có phải luôn giàu oxi không?
Không. Động mạch là mạch đưa máu đi khỏi tim. Động mạch phổi mang máu nghèo oxi, còn động mạch chủ mang máu giàu oxi.
Hệ tuần hoàn hở có ở những động vật nào?
Phổ biến ở thân mềm như ốc, trai và chân khớp như côn trùng, tôm.