Thương vợ (Tú Xương): tác giả, tác phẩm, nội dung và phân tích – Ngữ văn 11

Trả lời nhanh

Thương vợ là bài thơ Nôm viết theo thể thất ngôn bát cú Đường luật của Trần Tế Xương (Tú Xương, 1870 – 1907). Bài thơ khắc họa bà Tú tần tảo, hy sinh nuôi chồng con, đồng thời bộc lộ lòng thương yêu, biết ơn và cả sự tự trách của nhà thơ. Ngôn ngữ giản dị, giàu chất dân gian, kết hợp trữ tình với trào phúng.

Nguyên văn bài thơ

Bài thơ gồm 8 câu, mỗi câu 7 chữ, gieo vần “ông” (sông, chồng, đông, công, không):

Quanh năm buôn bán ở mom sông,
Nuôi đủ năm con với một chồng.
Lặn lội thân cò khi quãng vắng,
Eo sèo mặt nước buổi đò đông.
Một duyên hai nợ âu đành phận,
Năm nắng mười mưa dám quản công.
Cha mẹ thói đời ăn ở bạc,
Có chồng hờ hững cũng như không.

Tác giả Trần Tế Xương

  • Tên gọi: Trần Tế Xương (1870 – 1907), thường gọi là Tú Xương; có lúc đổi tên thành Trần Cao Xương với hy vọng thi cử may mắn hơn.
  • Quê quán: làng Vị Xuyên, huyện Mỹ Lộc, tỉnh Nam Định (nay thuộc thành phố Nam Định).
  • Cuộc đời: ngắn ngủi, long đong. Ông đi thi nhiều khoa nhưng chỉ đỗ tú tài (khoa Giáp Ngọ 1894), sau đó không đỗ được cử nhân.
  • Sự nghiệp: để lại hơn một trăm bài, chủ yếu là thơ Nôm (thất ngôn bát cú, thất ngôn tứ tuyệt, lục bát), cùng một số văn tế, phú, câu đối. Tiêu biểu: Vịnh khoa thi Hương, Giễu người thi đỗ, Thương vợ, Văn tế sống vợ…
  • Phong cách: thơ ông có hai mảng lớn là trào phúng (châm biếm xã hội thực dân nửa phong kiến, kẻ chạy theo danh lợi) và trữ tình (thương vợ, tự thương mình, nỗi lòng của kẻ sĩ bất đắc chí). Nhiều nhà nghiên cứu nhận xét trữ tình là cội nguồn của tiếng cười trong thơ ông.

Đôi nét về tác phẩm

Mục Nội dung
Đề tài Người vợ – viết ngay khi vợ còn sống, điều hiếm gặp trong thơ trung đại; Tú Xương còn có cả một mảng thơ văn về bà Tú
Thể loại Thất ngôn bát cú Đường luật (viết bằng chữ Nôm)
Phương thức biểu đạt Biểu cảm, kết hợp miêu tả và tự sự
Bố cục Đề (câu 1–2), thực (3–4), luận (5–6), kết (7–8)
Cách chia hai phần 6 câu đầu: hình ảnh bà Tú; 2 câu cuối: tiếng lòng của ông Tú

Nhan đề “Thương vợ” nói thẳng tình cảm, không mượn điển tích hay hình ảnh ước lệ. Cách đặt tên mộc mạc ấy đã báo trước giọng thơ chân thành, gần đời thường.

Sơ đồ tư duy bài thơ Thương vợ chia theo đề, thực, luận, kết
Sơ đồ tư duy bố cục và ý chính bài thơ Thương vợ

Phân tích từng cặp câu thơ

1. Hai câu đề: hoàn cảnh làm ăn của bà Tú

“Quanh năm” là suốt tháng ngày, không có ngày nghỉ. “Mom sông” là phần đất nhô ra lòng sông, chênh vênh, bấp bênh, gợi nơi buôn bán nhỏ lẻ và cả thân phận mong manh của người làm ăn ở đó.

Câu 2 có cách đếm rất đặc biệt: “năm con” đặt cạnh “một chồng”. Ông Tú tự xếp mình vào hàng những người phải nuôi, ngang với con. Chữ “đủ” cho thấy gánh nặng được bà Tú lo trọn vẹn. Phía sau lời kể là một nụ cười tự giễu chua xót.

2. Hai câu thực: chân dung bà Tú giữa thời gian, không gian

  • “Thân cò”: mượn hình ảnh con cò trong ca dao, tượng trưng cho người phụ nữ nhỏ bé, lẻ loi, vất vả. Ở đây “thân cò” gợi dáng người gầy guộc.
  • “Lặn lội”: từ láy gợi sự xông pha, nhọc nhằn; đảo “lặn lội” lên đầu câu để nhấn mạnh.
  • “Khi quãng vắng” – “buổi đò đông”: hai khung cảnh đối lập (vắng vẻ, nguy hiểm – chen chúc, tranh giành). Dù ở đâu bà Tú cũng cực nhọc.
  • “Eo sèo”: âm thanh cãi cọ, mặc cả, cho thấy bà phải bươn chải giữa cảnh buôn bán giành giật.

Hai câu thực đối nhau chặt chẽ cả về thanh, từ loại lẫn ý, đúng niêm luật thơ Đường nhưng đọc lên vẫn tự nhiên như lời nói.

3. Hai câu luận: đức hy sinh, chịu đựng

“Một duyên hai nợ” là thành ngữ được sáng tạo lại: duyên chỉ một mà nợ tới hai, nghĩa là cuộc hôn nhân mang nhiều gánh nặng hơn niềm vui. Từ “âu đành phận” cho thấy bà Tú chấp nhận, không oán thán.

“Năm nắng mười mưa” là thành ngữ chỉ sự dãi dầu, tăng dần số lượng (năm, mười) để nhấn mạnh gian khổ. “Dám quản công” nghĩa là không dám nề hà, không đòi kể công. Hai câu đối nhau, khắc sâu vẻ đẹp đức hạnh: âm thầm chịu thương chịu khó, hết lòng vì chồng con.

4. Hai câu kết: tiếng chửi và nỗi lòng ông Tú

Câu 7 là một tiếng chửi: “Cha mẹ thói đời ăn ở bạc”. Đây là cách nói dân gian, vừa chửi thói đời bạc bẽo, vô ơn, vừa gián tiếp nói rằng xã hội đã đẩy người phụ nữ tốt bụng vào cảnh khổ.

Câu 8 quay về chính nhà thơ: “Có chồng hờ hững cũng như không”. Ông tự nhận mình là người chồng chưa làm tròn trách nhiệm, chưa chia sẻ được với vợ. Tiếng chửi cuối bài vì thế vừa hướng ra đời, vừa hướng vào mình, cho thấy nhân cách đáng quý của Tú Xương.

Giá trị nội dung và nghệ thuật

Nội dung

  • Ca ngợi bà Tú: đảm đang, giàu đức hy sinh, thầm lặng.
  • Bộc lộ tình thương yêu, sự biết ơn và lời tự trách của nhà thơ.
  • Phê phán xã hội bất công; vì vậy bài thơ vừa là thơ tâm sự vừa mang ý nghĩa thế sự.

Nghệ thuật

  • Ngôn ngữ bình dị, giàu chất khẩu ngữ, vận dụng thành ngữ, ca dao (thân cò, một duyên hai nợ, năm nắng mười mưa).
  • Vận dụng thể thơ Đường luật nhuần nhuyễn: đối ở câu 3–4 và 5–6, vần “ông” liền mạch.
  • Chi tiết chọn lọc, vừa riêng (bà Tú) vừa khái quát (người phụ nữ Việt Nam xưa).
  • Kết hợp trữ tình và trào phúng nhẹ nhàng, cười ra nước mắt.

Mẹo nhớ và lỗi sai thường gặp

  • Mẹo nhớ bố cục: “Đề – Thực – Luận – Kết” ứng với cặp câu 1–2, 3–4, 5–6, 7–8; chỉ cần nhớ “cứ hai câu một phần”.
  • Mẹo nhớ ý từng phần: đề kể (hoàn cảnh), thực tả (dáng vẻ), luận bình (đức tính), kết bộc lộ (tấm lòng).
  • Lỗi 1: hiểu “thân cò” chỉ là con cò thật. Đây là hình ảnh ẩn dụ cho người phụ nữ.
  • Lỗi 2: cho rằng câu 7 chỉ chửi cha mẹ mình. Thực ra đó là tiếng chửi thói đời bạc bẽo.
  • Lỗi 3: chỉ nói về bà Tú mà quên hình ảnh ông Tú ở hai câu kết, dẫn đến thiếu ý khi làm bài phân tích.

Đoạn văn mẫu phân tích hai câu đề

Mở đầu bài thơ, Tú Xương dựng lên hoàn cảnh sống của bà Tú bằng giọng kể bình thản mà thấm thía. “Quanh năm” cho thấy công việc không có ngày nghỉ; “mom sông” là nơi chênh vênh, nguy hiểm, gợi cuộc mưu sinh bấp bênh. Câu thơ thứ hai đặt “năm con” ngang hàng “một chồng”, khiến gánh nặng của người vợ hiện lên đầy đủ. Đằng sau lời kể có chút tự giễu: nhà thơ biết mình cũng là một “gánh nặng” của vợ. Chính sự thành thật ấy làm tình thương trong bài thơ thêm sâu sắc.

Bài tập luyện tập

  1. Câu hỏi: Chỉ ra cặp câu đối trong bài và nêu tác dụng.
    Gợi ý đáp án: Câu 3–4 và 5–6. Đối giúp nhấn mạnh sự vất vả (quãng vắng – đò đông; một duyên hai nợ – năm nắng mười mưa), tạo nhịp điệu chặt chẽ và tăng sức biểu cảm.
  2. Câu hỏi: Vì sao nói câu 7–8 là tiếng chửi đồng thời là lời tự trách?
    Gợi ý đáp án: Câu 7 chửi thói đời bạc bẽo khiến bà Tú khổ; câu 8 nhà thơ tự nhận mình là người chồng “hờ hững”, chưa đỡ đần vợ. Hai ý cho thấy sự thành thật và nhân cách của ông.
  3. Câu hỏi: Nêu hai điểm khác biệt khi Tú Xương viết về vợ so với nhiều nhà thơ trung đại.
    Gợi ý đáp án: Viết về vợ khi bà còn sống (hiếm có); dùng ngôn ngữ đời thường thay vì điển tích, ước lệ, đặt người phụ nữ lao động bình thường vào vị trí trung tâm.

Tài liệu tham khảo cùng chủ đề

Để học sâu hơn, bạn có thể xem bản soạn ngắn gọn qua Soạn bài Thương vợ, luyện 31 câu trắc nghiệm Thương vợ, tham khảo các bài phân tích bài thơ, phân tích hình ảnh bà Tú và hình ảnh ông Tú. Ngoài ra còn có sơ đồ tư duy bài Thương vợ và dàn ý, bố cục, tóm tắt.

Cùng học các tác phẩm văn học trung đại khác của lớp 11: Vịnh khoa thi Hương (cũng của Tú Xương), Khóc Dương Khuê, Bài ca ngất ngưởng, Bài ca ngắn đi trên bãi cát và Lẽ ghét thương.

Câu hỏi thường gặp

Bài thơ Thương vợ được viết theo thể thơ nào?

Bài thơ viết theo thể thất ngôn bát cú Đường luật, gồm 8 câu, mỗi câu 7 chữ, gieo vần "ông", có đối ở cặp câu thực (3–4) và luận (5–6).

Hình ảnh "thân cò" trong Thương vợ có ý nghĩa gì?

"Thân cò" mượn từ ca dao, là hình ảnh ẩn dụ cho người phụ nữ nhỏ bé, vất vả, lẻ loi. Nó gợi sự tần tảo, lặn lội kiếm sống của bà Tú giữa cảnh sông nước.

Hai câu kết của bài Thương vợ thể hiện điều gì?

Đó là tiếng chửi thói đời bạc bẽo và lời tự trách của ông Tú về sự "hờ hững" của mình. Qua đó thấy tình thương vợ sâu sắc và nhân cách trung thực của nhà thơ.

Bố cục bài Thương vợ chia như thế nào?

Có hai cách chia: theo kết cấu Đường luật gồm đề (câu 1–2), thực (3–4), luận (5–6), kết (7–8); hoặc chia hai phần: sáu câu đầu nói về bà Tú, hai câu cuối là nỗi lòng của tác giả.